Đang cập nhật...
Điện Cực Đo pH Solids Series
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 1~11pH
Loại mẫu: Trái cây và rau củ, Phô mai, Thịt và cá
Hãng: Mettler Toledo
Mã sản phẩm: pH electrode InLab Solids – pH electrode InLab Solids Pro-ISM – pH electrode InLab Solid Go-ISM
Điện cực pH Solids Series Một điện cực bảo trì thấp với đầu dò nhiệt độ tích hợp có khớp nối mở không bị kẹt, giúp tránh nguy cơ tắc nghẽn protein. Dành cho các mẫu thực phẩm rắn và bán rắn.
Đặc điểm:
Hệ thống tham chiếu ARGENTHAL sử dụng chất điện phân không có ion bạc, do đó Junction không có nguy cơ bị tắc bởi sulfide hoặc protein
Thông số kỹ thuật:
| Inlab® | Solids | Solids Pro-ISM | Solids Go-ISM |
| Vật liệu | Thủy tinh | ||
| Chiều dài trục | 25mm | ||
| Đường kính trục | 6mm | ||
| Thang đo | pH 1-11 | ||
| Đầu nối trên cảm biến | S7 | MultiPinTM | Cáp cố định 1.8m |
| Đầu nối với dụng cụ đo | Linh hoạt | BNC/RCA | |
| Cảm biến nhiệt | Không | NTC 30Ω | |
| Màng thủy tinh | LoT | ||
| Loại khớp junction | Lỗ mở | ||
| Hệ thống tham chiêu | ARGENTHAL với bẫy ion AG+ | ||
| Chất điện ly tham chiếu | Polyme XEROLYT EXTRA | ||
| Quản lý cảm biến thông minh (ISM) |
Không | Có | Có |
| Thể tích mẫu | >= 20mL | ||
| Nhiệt độ mẫu | 0-100OC | ||
| Tính thống nhất của mẫu | Chất rắn / bán rắn | ||
| Cấu tạo mẫu | Chất rắn / bán rắn | ||
| Mẫu điển hình | Trái cây và rau củ Phô mai Thịt và cá |
||
Sản phẩm tương tự
Các mẫu nhũ tương, gel, mỹ phẩm hoặc dung dịch không chứa nước thường dễ làm tắc màng ngăn của điện cực, ảnh hưởng đến độ ổn định của kết quả đo. Bên cạnh đó, việc đo ở nhiệt độ cao cũng đặt ra yêu cầu khắt khe đối với hệ thống tham chiếu. Điện cực pH InLab Smart Pro-ISM được trang bị hệ thống tham chiếu SteadyForce™, kết hợp chất điện ly Gel DPA và khớp nối Ceramic, giúp duy trì áp suất ổn định, hạn chế hiện tượng mẫu xâm nhập vào điện cực và đảm bảo độ chính xác ngay cả khi làm việc ở nhiệt độ lên đến 130.0 °C.
Đo pH trong nước sạch hoặc nước có độ dẫn điện thấp thường gặp hiện tượng trôi số do cường độ ion thấp. Ngoài ra, các ứng dụng ngoài hiện trường cũng yêu cầu đầu dò có khả năng chống va đập và chống nước tốt để đảm bảo độ bền lâu dài. InLab Water Go được trang bị màng ngăn PTFE xốp giúp duy trì dòng điện ly ổn định, hạn chế tắc nghẽn và tăng độ ổn định của phép đo. Thân điện cực bằng nhựa PSU chịu lực cao kết hợp màng thủy tinh LoT có điện trở thấp giúp cảm biến phản hồi nhanh và hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường.
Các mẫu như môi trường nuôi cấy, dung dịch chứa protein, đệm TRIS hay rượu vang thường làm tắc màng ngăn của điện cực thông thường, dẫn đến sai số và giảm tuổi thọ đầu đo. Ngoài ra, ion bạc trong hệ tham chiếu cũng có thể phản ứng với các thành phần trong mẫu, ảnh hưởng đến độ ổn định của phép đo. Điện cực pH InLab Max Pro-ISM được trang bị màng ngăn Glass Sleeve kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL với bẫy ion Ag+, giúp hạn chế bám bẩn, giảm nguy cơ tắc nghẽn và ngăn hiện tượng kết tủa khi đo các mẫu chứa protein hoặc TRIS. Cùng với chất điện ly 3 mol/L KCl, thiết bị mang lại tốc độ phản hồi nhanh và kết quả đo ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Đối với các mẫu như nước thải, bia hoặc dung dịch chứa nhiều chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic thông thường rất dễ bị bám bẩn và tắc nghẽn, làm giảm tốc độ phản hồi cũng như độ chính xác của phép đo. Ngoài ra, khi làm việc ngoài hiện trường, điện cực còn phải chịu va đập và điều kiện vận hành khắc nghiệt. InLab Expert Pro-DES được thiết kế để khắc phục những vấn đề này nhờ khớp nối dạng lỗ mở kết hợp chất điện phân polyme XEROLYT, giúp hạn chế tối đa hiện tượng tắc nghẽn. Thân nhựa PEEK có độ bền cơ học cao, trong khi công nghệ DES liên tục theo dõi trạng thái cảm biến, giúp người dùng chủ động phát hiện và xử lý sự cố.
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Nước biển, nước muối, nước giải khát, chứa Protein, TRIS, Sulfides
Đo pH vi lượng thường gặp khó khăn do thể tích mẫu cực hạn (dưới 100 µL) và dễ bị bít tắc màng ngăn khi hệ mẫu chứa protein hoặc dung dịch đệm TRIS phản ứng với ion bạc của hệ tham chiếu thông thường. InLab Ultra-Micro-ISM giải quyết triệt để bài toán này nhờ trục đo siêu mỏng (đường kính 3.0 mm, dài 40.0 mm), cho phép đo chính xác với thể tích mẫu tối thiểu chỉ 15 µL. Hệ thống tham chiếu ARGENTHAL™ tích hợp bẫy ion Ag+ cùng chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chuyên dụng giúp ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng kết tủa protein và đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh.
Khi đo pH ở dải nhiệt độ âm (như trong kho lạnh hoặc phản ứng hóa sinh), điện cực thông thường rất dễ bị tăng điện trở màng thủy tinh gây trôi số đo, hoặc đông băng chất điện phân dẫn đến nứt vỡ màng ngăn. Cảm biến pH InLab Cool Pro-ISM giải quyết triệt để trở ngại này nhờ màng thủy tinh loại LoT (Low Temperature) có điện trở cực thấp kết hợp chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chống đông. Cấu hình này giúp thiết bị duy trì tốc độ đo cực nhanh và độ chính xác tuyệt đối trong giới hạn nhiệt độ khắc nghiệt từ -30℃ đến 80℃.
Đo pH vi lượng thường gặp khó khăn do thể tích mẫu quá ít (chỉ vài giọt) và không gian thao tác chật hẹp. Ngoài ra, các mẫu sinh học chứa protein hoặc dung dịch đệm TRIS rất dễ phản ứng với ion bạc của hệ tham chiếu thông thường, gây kết tủa làm tắc nghẽn màng ngăn. Điện cực LE422 giải quyết triệt để vấn đề này nhờ đầu đo siêu mảnh (đường kính 4.3 mm, dài 90 mm), cho phép đo chính xác với thể tích mẫu tối thiểu chỉ từ 100 µL. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly dạng Gel và khớp nối Ceramic giúp duy trì độ ổn định cao và ngăn ngừa hiện tượng bít tắc khi đo mẫu sinh phẩm nhạy cảm.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.