Đang cập nhật...
Điện Cực Đo pH Viscous Series
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Dung dịch mỹ phẩm, Gel
Đang cập nhật...
Đang cập nhật...
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện Cực Đo pH Viscous Series” Hủy
Hãng: Mettler Toledo
Mã sản phẩm: pH electrode InLab Viscous – pH electrode InLab Viscous Pro-ISM
Điện cực pH Viscous Series Một điện cực pH thân thủy tinh kết hợp có que dò nhiệt độ tích hợp, SteadyForceTM và đầu MultiPinTM. Được thiết kế cho các mẫu nhớt như mỹ phẩm, sơn và keo.
Đặc điểm:
Hệ thống tham chiếu ARGENTHAL sử dụng chất điện phân không có ion bạc, do đó Junction không có nguy cơ bị tắc bởi sulfide hoặc protein
Thông số kỹ thuật:
| Inlab® | Viscous | Viscous Pro-ISM |
| Vật liệu | Thủy tinh | |
| Chiều dài trục | 40mm | |
| Đường kính trục | 6mm | |
| Thang đo | pH 0-14 | |
| Đầu nối trên cảm biến | S7 | MultiPinTM |
| Đầu nối với dụng cụ đo | Linh hoạt | |
| Cảm biến nhiệt | Không | NTC30KΩ |
| Màng thủy tinh | HA | |
| Loại khớp junction | Ceramic | |
| Hệ thống tham chiêu | SteadyForceTM | |
| Chất điện ly tham chiếu | FRISCOLYT | |
| Quản lý cảm biến thông minh (ISM) | Không | Có |
| Thể tích mẫu | ≥20mL | |
| Nhiệt độ mẫu | 0-130OC | |
| Tính thống nhất của mẫu | Lỏng, nhũ tương | |
| Cấu tạo mẫu | Không có nước | |
| Mẫu điển hình | Dung dịch mỹ phẩm, Gel | |
Sản phẩm tương tự
Đo pH cho các mẫu có thể tích rất nhỏ luôn là thách thức vì điện cực thông thường khó tiếp xúc hoàn toàn với mẫu. Bên cạnh đó, các dung dịch chứa protein, enzym hoặc đệm TRIS cũng có thể gây kết tủa tại hệ tham chiếu, làm giảm tuổi thọ điện cực. InLab Micro Pro-DES được thiết kế với thân thủy tinh siêu mảnh đường kính 5.0 mm, chiều dài 130.0 mm, chỉ cần 100 uL mẫu để thực hiện phép đo. Hệ tham chiếu ARGENTHAL kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl giúp hạn chế hiện tượng kết tủa, duy trì tín hiệu ổn định, trong khi công nghệ DES liên tục giám sát tình trạng cảm biến để nâng cao độ tin cậy của kết quả.
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~12pH
Loại mẫu: Hệ phân tán polime, sữa, Axit/Bazơ
Trong quá trình đo pH, độ ẩm, nước bắn hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt có thể ảnh hưởng đến đầu nối và gây nhiễu tín hiệu. Ngoài ra, các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua cũng dễ làm tắc màng ngăn của các điện cực thông thường. InLab Routine Go-ISM khắc phục hiệu quả những vấn đề này nhờ thiết kế IP67 chống nước, kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL với bẫy ion Ag+, chất điện ly 3 mol/L KCl và khớp nối Ceramic. Nhờ đó, điện cực duy trì tín hiệu ổn định, hạn chế kết tủa và đảm bảo độ chính xác trong quá trình đo.
Các mẫu như môi trường nuôi cấy, dung dịch chứa protein, đệm TRIS hay rượu vang thường làm tắc màng ngăn của điện cực thông thường, dẫn đến sai số và giảm tuổi thọ đầu đo. Ngoài ra, ion bạc trong hệ tham chiếu cũng có thể phản ứng với các thành phần trong mẫu, ảnh hưởng đến độ ổn định của phép đo. Điện cực pH InLab Max Pro-ISM được trang bị màng ngăn Glass Sleeve kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL với bẫy ion Ag+, giúp hạn chế bám bẩn, giảm nguy cơ tắc nghẽn và ngăn hiện tượng kết tủa khi đo các mẫu chứa protein hoặc TRIS. Cùng với chất điện ly 3 mol/L KCl, thiết bị mang lại tốc độ phản hồi nhanh và kết quả đo ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Khi đo pH ở dải nhiệt độ âm (như trong kho lạnh hoặc phản ứng hóa sinh), điện cực thông thường rất dễ bị tăng điện trở màng thủy tinh gây trôi số đo, hoặc đông băng chất điện phân dẫn đến nứt vỡ màng ngăn. Cảm biến pH InLab Cool Pro-ISM giải quyết triệt để trở ngại này nhờ màng thủy tinh loại LoT (Low Temperature) có điện trở cực thấp kết hợp chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chống đông. Cấu hình này giúp thiết bị duy trì tốc độ đo cực nhanh và độ chính xác tuyệt đối trong giới hạn nhiệt độ khắc nghiệt từ -30℃ đến 80℃.
Đối với các mẫu rắn hoặc bán rắn, điện cực đầu tròn thông thường rất khó tiếp xúc với phần lõi của mẫu, dẫn đến kết quả đo không phản ánh chính xác giá trị pH thực tế. Ngoài ra, môi trường chế biến thực phẩm thường xuyên ẩm ướt cũng đòi hỏi đầu đo phải có khả năng chống nước và chịu va đập tốt. Điện cực pH LE427-IP67 được thiết kế với đầu thủy tinh nhọn đường kính chỉ 6.0 mm, giúp đâm xuyên trực tiếp vào mẫu mà không cần xử lý trước. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly Gel và màng ngăn Ceramic mang lại tín hiệu ổn định, phản hồi nhanh, đồng thời hạn chế tối đa việc bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
Khó khăn lớn nhất khi đo pH trong nước cất hoặc nước siêu tinh khiết là cường độ ion của mẫu cực kỳ thấp. Trở ngại này làm tăng điện trở màng của các dòng cảm biến thông thường, dẫn đến tín hiệu bị trôi, nhảy số liên tục và thời gian phản hồi kéo dài. Thêm vào đó, dòng chảy chất điện phân không ổn định qua các loại khớp màng ngăn tiêu chuẩn dễ làm nhiễm bẩn mẫu và gây sai số nghiêm trọng. Cảm biến pH InLab Pure giải quyết triệt để các vấn đề trên nhờ màng thủy tinh loại LoT (Low Temperature) có điện trở màng cực thấp (< 50 MΩ ở 25°C), đảm bảo khả năng đáp ứng nhanh và nhạy bén ngay cả trong môi trường nghèo ion. Kết hợp cùng khớp nối dạng đồ bọc thủy tinh cố định và chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chuyên dụng, đầu đo ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng dao động thế điện cực, mang lại kết quả trung thực nhất.
Việc đo pH trong các dung môi hữu cơ như cồn, xăng, dầu, sơn hoặc các môi trường không chứa nước thường gây khó khăn cho điện cực thông thường do màng đo dễ bị khô, chất điện ly kết tinh và khớp nối nhanh bị tắc. Điều này làm giảm độ ổn định và ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo. InLab Science Pro-DES được thiết kế để đáp ứng các điều kiện làm việc này với khớp nối dạng ống thủy tinh di động, giúp vệ sinh và làm mới dòng chất điện ly dễ dàng khi cần. Kết hợp với màng thủy tinh A41 chuyên dụng và hệ tham chiếu ARGENTHAL có bẫy ion Ag+, điện cực duy trì khả năng đo ổn định trong nhiều loại dung môi hữu cơ và mẫu hóa chất đặc biệt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.