Đang cập nhật...
Điện Cực Đo pH – Routine Series
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Nước biển, nước muối, nước giải khát, chứa Protein, TRIS, Sulfides
Đang cập nhật...
Đang cập nhật...
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện Cực Đo pH – Routine Series” Hủy
Mã sản phẩm: Inlab Routine Pro – Routine Pro ISM – Routine Go ISM
Điện cực Inlab Routine – Series được tích hợp đầu dò nhiệt độ, thiết kế phù hợp cho các ứng dụng chung trong phòng thí nghiệm và ngoài trời, chống chịu được hóa chất, thời gian đáp ứng nhanh và hiệu quả
Đặc điểm:
Quản lý cảm biến thông minh: Tất cả các thông tin quan trọng được lưu trữ trong cảm biến và tự động chuyển sang thiết bị khi kết nối. Sự hỗ trợ lý tưởng cho kết quả nhanh chóng và an toàn. (Cảm biến ISM)
Màng thủy tinh HA mạnh mẽ, được thiết kế riêng để sử dụng cho môi trường pH cao; giảm sai số kiềm về mức tối thiểu
Đầu dò nhiệt độ được tích hợp đảm bảo kết quả luôn được bù nhiệt chính xác
Hệ thống tham chiếu ARGENTHAL sử dụng chất điện phân không có ion bạc, do đó Junction không có nguy cơ bị tắc bởi sulfide hoặc protein
Thông số kỹ thuật:
| Inlab® | Routine | Routine Pro |
Routine Pro-ISM |
Routine Pro PT1000 |
Routine Go-ISM |
| Thang đo | pH 0-14 | ||||
| Đầu nối trên cảm biến | S7 | MultiPinTM | Cáp cố định 1.8m | ||
| Đầu nối với dụng cụ đo | Linh hoạt (có thể tháo rời) | BNC/RCA | |||
| Cảm biến nhiệt | Không | NTC 30KΩ | NTC 30KΩ | PT1000 | NTC 30KΩ |
| Màng thủy tinh | HA | ||||
| Loại khớp junction | Ceramic | ||||
| Hệ thống tham chiêu | ARGENTHAL với bẫy ion AG+ | ||||
| Chất điện ly tham chiếu | 3 mol/KCL | ||||
| Quản lý cảm biến thông minh (ISM) |
Không | Không | Có | Không | Có |
| Thể tích mẫu | ≥20mL | ||||
| Nhiệt độ mẫu | 0-100OC | ||||
| Tính thống nhất của mẫu | Lỏng | ||||
| Thành phần mẫu | Nồng độ muối cao (môi trường nước) | Dung dịch nước Chứa Protein/TRIS/Sulfides Nồng độ muối cao |
|||
| Mẫu điển hình | Nước biển, nước muối | Nước giải khát, đệm TRIS Nước muối |
|||
Sản phẩm tương tự
Đo pH vi lượng thường gặp khó khăn do thể tích mẫu quá ít (chỉ vài giọt) và không gian thao tác chật hẹp. Ngoài ra, các mẫu sinh học chứa protein hoặc dung dịch đệm TRIS rất dễ phản ứng với ion bạc của hệ tham chiếu thông thường, gây kết tủa làm tắc nghẽn màng ngăn. Điện cực LE422 giải quyết triệt để vấn đề này nhờ đầu đo siêu mảnh (đường kính 4.3 mm, dài 90 mm), cho phép đo chính xác với thể tích mẫu tối thiểu chỉ từ 100 µL. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly dạng Gel và khớp nối Ceramic giúp duy trì độ ổn định cao và ngăn ngừa hiện tượng bít tắc khi đo mẫu sinh phẩm nhạy cảm.
Trong quá trình đo pH, độ ẩm, nước bắn hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt có thể ảnh hưởng đến đầu nối và gây nhiễu tín hiệu. Ngoài ra, các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua cũng dễ làm tắc màng ngăn của các điện cực thông thường. InLab Routine Go-ISM khắc phục hiệu quả những vấn đề này nhờ thiết kế IP67 chống nước, kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL với bẫy ion Ag+, chất điện ly 3 mol/L KCl và khớp nối Ceramic. Nhờ đó, điện cực duy trì tín hiệu ổn định, hạn chế kết tủa và đảm bảo độ chính xác trong quá trình đo.
Đo pH cho các mẫu có thể tích rất nhỏ luôn là thách thức vì điện cực thông thường khó tiếp xúc hoàn toàn với mẫu. Bên cạnh đó, các dung dịch chứa protein, enzym hoặc đệm TRIS cũng có thể gây kết tủa tại hệ tham chiếu, làm giảm tuổi thọ điện cực. InLab Micro Pro-DES được thiết kế với thân thủy tinh siêu mảnh đường kính 5.0 mm, chiều dài 130.0 mm, chỉ cần 100 uL mẫu để thực hiện phép đo. Hệ tham chiếu ARGENTHAL kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl giúp hạn chế hiện tượng kết tủa, duy trì tín hiệu ổn định, trong khi công nghệ DES liên tục giám sát tình trạng cảm biến để nâng cao độ tin cậy của kết quả.
Đối với các mẫu rắn hoặc bán rắn, điện cực đầu tròn thông thường rất khó tiếp xúc với phần lõi của mẫu, dẫn đến kết quả đo không phản ánh chính xác giá trị pH thực tế. Ngoài ra, môi trường chế biến thực phẩm thường xuyên ẩm ướt cũng đòi hỏi đầu đo phải có khả năng chống nước và chịu va đập tốt. Điện cực pH LE427-IP67 được thiết kế với đầu thủy tinh nhọn đường kính chỉ 6.0 mm, giúp đâm xuyên trực tiếp vào mẫu mà không cần xử lý trước. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly Gel và màng ngăn Ceramic mang lại tín hiệu ổn định, phản hồi nhanh, đồng thời hạn chế tối đa việc bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
Đo pH của các mẫu như thịt, cá, phô mai hoặc trái cây bằng điện cực thông thường thường gặp khó khăn do không thể tiếp cận phần lõi của mẫu. Đồng thời, các thành phần hữu cơ dễ làm bám bẩn và gây tắc nghẽn màng ngăn truyền thống, ảnh hưởng đến tốc độ phản hồi và độ chính xác. InLab Solids Pro-DES được thiết kế để giải quyết những vấn đề này với đầu đo thủy tinh nhọn đường kính 6.0 mm, chiều dài phần đâm xuyên 25.0 mm, dễ dàng xuyên vào mẫu mà không cần xử lý trước. Công nghệ Open Junction kết hợp chất điện phân XEROLYT EXTRA giúp hạn chế bám bẩn và giảm nguy cơ tắc nghẽn, trong khi công nghệ DES liên tục theo dõi tình trạng cảm biến để đảm bảo phép đo luôn đáng tin cậy.
Các mẫu như bia, sữa, nước mắm, huyền phù hoặc dung dịch có nhiều cặn thường khiến màng ngăn của điện cực dễ bị tắc, làm giảm độ chính xác và tuổi thọ đầu dò.
Điện cực pH InLab Expert Pro-ISM (30014096) được thiết kế với khớp lỗ mở kết hợp chất điện ly XEROLYT® dạng polymer, giúp hạn chế tắc nghẽn, duy trì tín hiệu ổn định và giảm nhu cầu bảo dưỡng. Nhờ đó, đầu dò hoạt động hiệu quả trên nhiều loại mẫu khó mà không cần châm thêm dung dịch điện ly.Khi đo pH ở dải nhiệt độ âm (như trong kho lạnh hoặc phản ứng hóa sinh), điện cực thông thường rất dễ bị tăng điện trở màng thủy tinh gây trôi số đo, hoặc đông băng chất điện phân dẫn đến nứt vỡ màng ngăn. Cảm biến pH InLab Cool Pro-ISM giải quyết triệt để trở ngại này nhờ màng thủy tinh loại LoT (Low Temperature) có điện trở cực thấp kết hợp chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chống đông. Cấu hình này giúp thiết bị duy trì tốc độ đo cực nhanh và độ chính xác tuyệt đối trong giới hạn nhiệt độ khắc nghiệt từ -30℃ đến 80℃.
Đối với các bình sâu hoặc chai cổ hẹp, điện cực thông thường thường khó thao tác và dễ làm thất thoát mẫu. InLab Reach Pt1000-225 (30248828) khắc phục điều này với trục dài 225.0 mm, kết hợp hệ thống tham chiếu ARGENTHAL và chất điện phân 3 mol/L KCl, giúp hạn chế kết tủa Ag+, bảo vệ màng Ceramic và duy trì kết quả đo ổn định.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.