Đang cập nhật...
DO Sensor Inlab OptiOx
Phạm vị đo:
- 0-500%
- 0-50mg/L
Mẫu: Mục đích chung
Hãng: Mettler Toledo
Model:
- DO Sensor Inlab OptiOx
- DO Sensor Inlab OptiOx-5m
- DO Sensor Inlab OptiOx-10m
Cảm biến Oxy hòa tan (DO) cực phổ cho các ứng dụng chung có tích hợp que dò nhiệt độ. Được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt.
| Phạm vi đo | 0 – 500% 0 – 50 mg/L |
| Giới hạn nhiệt độ | 0 °C – 50 °C |
| Đầu nối | Mini-LTW (IP67) |
| Vật liệu Trục | Nhựa PC/ABS |
| Kiểu cảm biến | Optical |
| Chiều dài trục | 65 mm |
| Đường kính trục | 16 mm |
| 1,8 m / 5m / 10m | |
| Thông số | DO |
| Quản lý cảm biến thông minh (ISM®) | Có |
| Đầu dò nhiệt độ | NTC 30 kΩ |
| Với dụng cụ đo di động | Có |
| Loại tín hiệu | Digital |
| Mẫu | Mục đích chung |
| Cáp Đi kèm | Có |
| Bộ nối với Dụng cụ đo | Mini-LTW (IP67) |
| Bộ nối trên Cảm biến | Cáp 1,8m / 5m / 10m cố định |
| Đặc điểm của mẫu | Khác |
Sản phẩm tương tự
Trong các ứng dụng đo oxy hòa tan ngoài hiện trường hoặc tại nhà máy, cảm biến thường phải làm việc trong môi trường có độ ẩm cao, nước thải, hóa chất hoặc nhiều cặn lơ lửng. Những điều kiện này có thể làm giảm tuổi thọ của cảm biến thông thường và ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. InLab 605 được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu này với nhiều ưu điểm nổi bật:
- Thân nhựa PPS có khả năng chống ăn mòn hóa chất và chịu va đập tốt, thích hợp cho môi trường công nghiệp.
- Chuẩn chống nước IP67 giúp bảo vệ cảm biến và đầu nối khi làm việc ngoài hiện trường hoặc trong môi trường ẩm ướt.
- Công nghệ đo cực phổ mang lại kết quả ổn định trong dải đo từ 0–20 mg/L.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động, giảm sai số do thay đổi nhiệt độ.
- Hoạt động hiệu quả với mẫu nước đục, nước thải và các dung dịch có chứa hóa chất.
Đối với các ứng dụng quan trắc môi trường, xử lý nước thải hay kiểm tra chất lượng nước ngoài hiện trường, cảm biến đo oxy hòa tan cần đảm bảo độ bền cao, khả năng chống nước và quản lý dữ liệu hiệu chuẩn chính xác. InLab 605-ISM đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này nhờ kết hợp công nghệ ISM® với cấu trúc cảm biến bền bỉ. Những điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Công nghệ ISM® thông minh: Tự động nhận diện cảm biến khi kết nối với máy đo tương thích, lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn và dữ liệu cảm biến, giúp giảm thao tác cài đặt và hạn chế sai sót trong quá trình sử dụng.
- Công nghệ đo cực phổ: Đo oxy hòa tan trong dải 0–200% (0–20 mg/L) với tín hiệu Analog ổn định, đáp ứng tốt các ứng dụng quan trắc nước.
- Thân nhựa PPS kháng hóa chất: Chịu được môi trường có hóa chất ăn mòn, nước thải và các mẫu có độ đục cao, đồng thời tăng tuổi thọ cảm biến.
- Chuẩn chống nước IP67: Bảo vệ cảm biến và đầu nối khi làm việc ngoài trời hoặc trong điều kiện ẩm ướt.
- Bù nhiệt tự động: Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm tích hợp giúp tự động bù nhiệt trong quá trình đo, nâng cao độ chính xác của kết quả.
Điện cực Oxy hòa tan
Phạm vị đo:
- 0-200%
- 0-20mg/L
Mẫu:
- Mẫu có chứa các loại hóa chất mạnh
- Mẫu không trong suốt
Trong các ứng dụng đo oxy hòa tan tại hồ sâu, bể xử lý nước thải hoặc các điểm lấy mẫu cách xa vị trí thao tác, cảm biến DO điện hóa truyền thống thường gặp nhiều hạn chế như phải khuấy mẫu, cần thời gian phân cực và cáp không đủ dài. InLab OptiOx-10m khắc phục hoàn toàn những vấn đề này nhờ các công nghệ hiện đại:
- Cáp dài 10.0 m chuẩn IP67: Dễ dàng lấy mẫu ở hồ sâu, bể xử lý hoặc từ cầu, thuyền mà vẫn đảm bảo chống nước và chống bụi tuyệt đối.
- Công nghệ đo quang học Optical: Đo DO dựa trên nguyên lý dập tắt huỳnh quang (Luminescence), không tiêu thụ oxy, không cần khuấy mẫu và cho kết quả ổn định.
- Công nghệ ISM®: Lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn, số serial và tự động nhận diện cảm biến khi kết nối với máy đo tương thích, giúp thao tác Plug & Play nhanh chóng.
- Thân cảm biến PC/ABS: Chịu va đập tốt, đường kính 16.0 mm, chiều dài 65.0 mm, phù hợp cho các ứng dụng hiện trường.
- Dải đo rộng: Đo từ 0–500% hoặc 0–50 mg/L, đáp ứng từ môi trường thiếu oxy đến nước siêu bão hòa.
- Bù nhiệt tự động: Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ ATC trong dải 0.0–50.0°C, đảm bảo độ chính xác cao.
Trong các ứng dụng đo oxy hòa tan ngoài thực địa, việc lấy mẫu ở khoảng cách xa, quản lý dữ liệu hiệu chuẩn và đảm bảo độ bền của cảm biến luôn là những yêu cầu quan trọng. InLab 605-ISM-10m đáp ứng hiệu quả các yêu cầu này nhờ những công nghệ và thiết kế nổi bật:
- Công nghệ ISM® giúp cảm biến tự động nhận diện khi kết nối với máy đo tương thích, đồng thời lưu trữ dữ liệu và lịch sử hiệu chuẩn, giảm thao tác cài đặt và hạn chế sai sót trong quá trình sử dụng.
- Dây cáp cố định dài 10 m đạt chuẩn IP67, thuận tiện cho các phép đo tại sông hồ, ao nuôi, bể xử lý nước thải hoặc những vị trí có độ sâu lớn mà vẫn đảm bảo khả năng chống nước và truyền tín hiệu ổn định.
- Thân nhựa PPS có khả năng chịu va đập, chống ăn mòn hóa học và hoạt động bền bỉ trong môi trường nước thải hoặc dung môi.
- Công nghệ đo cực phổ cho phép đo oxy hòa tan trong dải 0–200% (0–20 mg/L) với độ ổn định và độ lặp lại cao.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm tích hợp hỗ trợ bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác của kết quả đo.
Các cảm biến DO điện hóa truyền thống thường tiêu thụ oxy trong quá trình đo, cần thời gian phân cực và bảo trì định kỳ, gây ảnh hưởng đến tốc độ và độ chính xác của phép đo. InLab OptiOx-DES khắc phục những hạn chế này với các công nghệ hiện đại:
- Công nghệ đo quang học (Optical) không tiêu thụ oxy, không cần khuấy mẫu và cho kết quả nhanh, ổn định.
- DES® Sensor Diagnostics tự động nhận diện cảm biến, lưu dữ liệu hiệu chuẩn và theo dõi tình trạng cảm biến.
- Tín hiệu Digital giúp truyền dữ liệu ổn định, chống nhiễu hiệu quả.
- Thân nhựa PC/ABS dài 65 mm, nhỏ gọn và chịu va đập tốt.
- Chuẩn IP67 chống nước, chống bụi, phù hợp nhiều môi trường làm việc.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động.
Các cảm biến DO điện hóa truyền thống thường gặp nhiều hạn chế như phải khuấy mẫu, thời gian phân cực lâu, cần thay điện giải và dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm. InLab OptiOx (51344621) khắc phục hiệu quả nhờ:
- Công nghệ đo quang học: Đo DO không tiêu thụ oxy, không cần khuấy mẫu, phản hồi nhanh và ổn định.
- Công nghệ ISM®: Lưu lịch sử hiệu chuẩn, tự động nhận diện cảm biến và tải dữ liệu khi kết nối máy đo tương thích.
- Đầu nối Mini-LTW IP67: Cáp 1,8 m chống nước, chống bụi, phù hợp làm việc ngoài hiện trường.
- Thân nhựa PC/ABS: Kích thước 65 × 16 mm, bền, chịu va đập tốt.
- Dải đo rộng: Đo từ 0 – 500% hoặc 0 – 50 mg/L, đáp ứng cả mẫu thiếu oxy và siêu bão hòa.
- Bù nhiệt tự động: Tích hợp đầu dò NTC 30 kOhm cho kết quả chính xác trong dải 0 – 50°C.
Trong quá trình đo oxy hòa tan ngoài hiện trường, người dùng thường gặp các vấn đề như thiết bị dễ bị ảnh hưởng bởi nước, độ ẩm hoặc mẫu nước nhiều cặn khiến kết quả thiếu ổn định. LE621-IP67 được thiết kế để khắc phục những hạn chế này nhờ các ưu điểm:
- Chuẩn IP67 chống nước, chống bụi, giúp vận hành ổn định trong môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao.
- Dải đo DO 0–20 mg/L, đáp ứng hầu hết các ứng dụng kiểm tra chất lượng nước.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác.
- Thân nhựa PVC chịu va đập, chống ăn mòn và phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Đầu nối BNC/RCA tương thích với nhiều máy đo DO cầm tay của Mettler Toledo.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.