Điện cực so sánh bán tế bào InLab Reference Plus Mettler Toledo (Mã: 51343191) là cảm biến so sánh độc lập chuyên dùng cho các hệ đo ISE và điện cực pH bán tế bào. Thiết bị nổi bật với khớp nối PTFE di động, hệ tham chiếu ARGENTHAL™, thân thủy tinh chịu hóa chất và đầu nối S7, giúp duy trì thế tham chiếu ổn định, dễ vệ sinh và hạn chế tắc nghẽn khi đo các mẫu bẩn hoặc nhũ tương.
Điện cực so sánh bán tế bào InLab Reference Plus Mettler Toledo
Trong các phép đo ISE, chuẩn độ điện thế hoặc hệ đo bán tế bào, mẫu chứa dầu mỡ, huyền phù hoặc chất sệt dễ làm tắc màng Ceramic của điện cực thông thường, khiến thế tham chiếu không ổn định.
InLab Reference Plus khắc phục hiệu quả nhờ:
- Khớp PTFE di động: Cho phép xả điện ly và vệ sinh nhanh chỉ bằng thao tác trượt nhẹ, giảm nguy cơ tắc nghẽn.
- Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Kết hợp dung dịch 3 mol/L KCl giúp hạn chế kết tủa bạc và duy trì dòng điện ly ổn định.
- Thân thủy tinh trung tính: Chịu hóa chất tốt, kích thước tiêu chuẩn 120 × 12 mm.
- Đầu nối S7: Dễ tháo lắp, tương thích với nhiều máy đo.
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Reference Plus | 51343191 |
| Loại cảm biến | Điện cực so sánh bán tế bào |
| Loại tín hiệu | Analog |
| Chức năng | Tạo thế tham chiếu ổn định |
| Nhiệt độ mẫu | 0.0 – 60.0°C |
| Đầu dò nhiệt độ | Không |
| Hệ tham chiếu | ARGENTHAL™ |
| Chất điện ly | 3 mol/L KCl (51343180) |
| Màng ngăn | Khớp PTFE di động |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính |
| Kích thước | 120 mm × 12 mm |
| Đầu nối cảm biến | S7 |
| Kết nối máy đo | Qua cáp S7 (không kèm theo) |
| ISM® | Không |
| Đặc điểm | Đáp ứng hóa học cao |
| Bảo dưỡng | Dễ vệ sinh và châm điện ly |
| Mẫu phù hợp | Mẫu bẩn, nhũ tương, cặn lơ lửng |
| Dạng mẫu | Lỏng, bán sệt |
| Thể tích mẫu tối thiểu | ≥20 mL (tối thiểu 20 µL) |
Điện cực hoạt động với nhiệt độ mẫu 0 – 60°C, thể tích mẫu ≥20 mL, phù hợp cho:
- Đo ion chọn lọc (ISE): Mẫu nước thải, nhũ tương và dung dịch chứa cặn lơ lửng.
- Chuẩn độ điện thế: Các mẫu sơn, mỹ phẩm, thực phẩm bán sệt hoặc chất keo.
- Phòng thí nghiệm R&D, QA/QC: Các ứng dụng yêu cầu vệ sinh nhanh và độ ổn định cao.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện cực so sánh bán tế bào InLab Reference Plus Mettler Toledo” Hủy
Điện cực so sánh bán tế bào InLab Reference Plus Mettler Toledo (Mã: 51343191) là cảm biến so sánh độc lập chuyên dùng cho các hệ đo ISE và điện cực pH bán tế bào. Thiết bị nổi bật với khớp nối PTFE di động, hệ tham chiếu ARGENTHAL™, thân thủy tinh chịu hóa chất và đầu nối S7, giúp duy trì thế tham chiếu ổn định, dễ vệ sinh và hạn chế tắc nghẽn khi đo các mẫu bẩn hoặc nhũ tương.
Airspace phân phối điện cực InLab Reference Plus chính hãng tại Việt Nam, đầy đủ CO, CQ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.

Mục lục
ToggleTổng quan về điện cực so sánh InLab Reference Plus
Trong các phép đo ISE, chuẩn độ điện thế hoặc hệ đo bán tế bào, mẫu chứa dầu mỡ, huyền phù hoặc chất sệt dễ làm tắc màng Ceramic của điện cực thông thường, khiến thế tham chiếu không ổn định.
InLab Reference Plus khắc phục hiệu quả nhờ:
- Khớp PTFE di động: Cho phép xả điện ly và vệ sinh nhanh chỉ bằng thao tác trượt nhẹ, giảm nguy cơ tắc nghẽn.
- Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Kết hợp dung dịch 3 mol/L KCl giúp hạn chế kết tủa bạc và duy trì dòng điện ly ổn định.
- Thân thủy tinh trung tính: Chịu hóa chất tốt, kích thước tiêu chuẩn 120 × 12 mm.
- Đầu nối S7: Dễ tháo lắp, tương thích với nhiều máy đo.
Ưu điểm nổi bật
- Khớp PTFE chống tắc: Dễ vệ sinh khi đo mẫu bẩn hoặc nhũ tương.
- Thế tham chiếu ổn định: Hoạt động tin cậy trong dải nhiệt độ 0 – 60°C.
- Giảm kết tủa bạc: Hệ ARGENTHAL™ giúp tăng độ ổn định khi đo mẫu sinh học và hóa học.
- Dễ bảo dưỡng: Thuận tiện châm bổ sung dung dịch điện ly.
- Ghép nối linh hoạt: Tương thích với điện cực ISE và pH bán tế bào.
Ứng dụng tiêu biểu
Điện cực hoạt động với nhiệt độ mẫu 0 – 60°C, thể tích mẫu ≥20 mL, phù hợp cho:
- Đo ion chọn lọc (ISE): Mẫu nước thải, nhũ tương và dung dịch chứa cặn lơ lửng.
- Chuẩn độ điện thế: Các mẫu sơn, mỹ phẩm, thực phẩm bán sệt hoặc chất keo.
- Phòng thí nghiệm R&D, QA/QC: Các ứng dụng yêu cầu vệ sinh nhanh và độ ổn định cao.
Bảng thông số kỹ thuật điện cực so sánh InLab Reference Plus
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Reference Plus | 51343191 |
| Loại cảm biến | Điện cực so sánh bán tế bào |
| Loại tín hiệu | Analog |
| Chức năng | Tạo thế tham chiếu ổn định |
| Nhiệt độ mẫu | 0.0 – 60.0°C |
| Đầu dò nhiệt độ | Không |
| Hệ tham chiếu | ARGENTHAL™ |
| Chất điện ly | 3 mol/L KCl (51343180) |
| Màng ngăn | Khớp PTFE di động |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính |
| Kích thước | 120 mm × 12 mm |
| Đầu nối cảm biến | S7 |
| Kết nối máy đo | Qua cáp S7 (không kèm theo) |
| ISM® | Không |
| Đặc điểm | Đáp ứng hóa học cao |
| Bảo dưỡng | Dễ vệ sinh và châm điện ly |
| Mẫu phù hợp | Mẫu bẩn, nhũ tương, cặn lơ lửng |
| Dạng mẫu | Lỏng, bán sệt |
| Thể tích mẫu tối thiểu | ≥20 mL (tối thiểu 20 µL) |
Rủi ro khi mua hàng không chính hãng
- Khớp PTFE kém chất lượng: Dễ rò rỉ điện ly hoặc kẹt khi vệ sinh.
- Thế tham chiếu không ổn định: Gây sai số trong phép đo ISE và chuẩn độ.
- Tắc màng ngăn: Thiếu hệ ARGENTHAL™ làm tăng nguy cơ kết tủa bạc.
- Đầu nối S7 kém bền: Dễ gây nhiễu hoặc mất tín hiệu.
Vì sao nên chọn điện cực Mettler Toledo tại Airspace?
- Chính hãng 100%, đầy đủ CO, CQ.
- Hỗ trợ hồ sơ ISO, GLP/GMP và hiệu chuẩn thiết bị.
- Tư vấn kỹ thuật trọn đời, hướng dẫn vệ sinh khớp PTFE, châm điện ly và bảo quản điện cực đúng chuẩn.
Sản phẩm tương tự
AirLAB
Bore size: ∅20,∅32,∅40,∅50,∅63 Stroke (mm): 25,50,77,100,125,150,175,200,250
AirLAB
Mẫu thử sắt cho máy dò kim loại Mettler Toledo dạng thẻ (Test Cards) Kích thước: 0.25mm - 3.5mm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.