Điện cực so sánh bán tế bào InLab Reference Flow Mettler Toledo (Mã hàng: 51343192) là điện cực tham chiếu độc lập dùng kết hợp với điện cực chỉ thị pH hoặc điện cực chọn lọc ion trong các phép đo điện hóa. Thiết bị sử dụng hệ thống tham chiếu ARGENTHAL™, màng ngăn Ceramic, chất điện ly 3 mol/L KCl, thân thủy tinh chịu nhiệt và đầu nối S7, mang lại thế tham chiếu ổn định cho các ứng dụng phân tích hóa học, môi trường và dược phẩm.
Điện cực so sánh bán tế bào InLab Reference Flow Mettler Toledo
Trong các phép đo điện cực chọn lọc ion (ISE), chuẩn độ điện thế hoặc hệ thống điện cực bán tế bào, điện cực tham chiếu quyết định độ ổn định và độ chính xác của kết quả. Nếu hệ tham chiếu bị nhiễm bẩn hoặc màng ngăn bị tắc, sai số đo sẽ tăng đáng kể.
Điện cực InLab Reference Flow được thiết kế để duy trì thế tham chiếu ổn định nhờ:
- Hệ thống ARGENTHAL™: Bẫy ion Ag+ giúp hạn chế kết tủa khi đo mẫu chứa protein, sulfua hoặc dung dịch đệm TRIS.
- Chất điện ly 3 mol/L KCl: Đảm bảo khả năng dẫn điện và duy trì độ ổn định trong suốt quá trình đo.
- Màng ngăn Ceramic: Trao đổi ion hiệu quả, phù hợp với nhiều loại mẫu phân tích.
- Thân thủy tinh chịu nhiệt: Kích thước 120 × 12 mm, làm việc ở nhiệt độ lên đến 130.0 °C.
- Đầu nối S7: Kết nối linh hoạt với các loại cáp và máy đo tương thích.
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Reference Flow | 51343192 |
| Loại cảm biến | Điện cực so sánh bán tế bào |
| Loại tín hiệu | Analog |
| Giới hạn nhiệt độ mẫu | 0.0 đến 130.0 °C |
| Đầu dò nhiệt độ | Không |
| Hệ thống tham chiếu | ARGENTHAL™ với bẫy ion Ag+ |
| Chất điện ly | 3 mol/L KCl (51343180) |
| Màng ngăn | Ceramic |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính |
| Kích thước trục | 120.0 mm × 12.0 mm |
| Đầu nối cảm biến | S7 |
| Kết nối thiết bị | Cáp S7 tùy chọn |
| ISM® | Không |
| Đặc điểm | Chịu nhiệt, đáp ứng hóa học cao |
| Bảo dưỡng | Bổ sung chất điện ly định kỳ |
| Mẫu phù hợp | Mẫu có nước, dung dịch phân tích ion |
| Dạng mẫu | Chất lỏng |
| Thể tích mẫu tối thiểu | ≥ 20 mL |
Ứng dụng tiêu biểu
Điện cực làm việc ở 0.0 – 130.0 °C, phù hợp cho:
- Phân tích ISE: Đo natri, clorua, florua, nitrat và nhiều ion khác.
- Chuẩn độ điện thế: Chuẩn độ axit – bazơ, kết tủa và tạo phức.
- Phòng thí nghiệm & R&D: Phân tích hóa học, môi trường, dược phẩm và nghiên cứu.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện cực so sánh bán tế bào InLab Reference Flow Mettler Toledo” Hủy
Điện cực so sánh bán tế bào InLab Reference Flow Mettler Toledo (Mã hàng: 51343192) là điện cực tham chiếu độc lập dùng kết hợp với điện cực chỉ thị pH hoặc điện cực chọn lọc ion trong các phép đo điện hóa. Thiết bị sử dụng hệ thống tham chiếu ARGENTHAL™, màng ngăn Ceramic, chất điện ly 3 mol/L KCl, thân thủy tinh chịu nhiệt và đầu nối S7, mang lại thế tham chiếu ổn định cho các ứng dụng phân tích hóa học, môi trường và dược phẩm.
Airspace phân phối điện cực so sánh InLab Reference Flow chính hãng tại Việt Nam, đầy đủ CO, CQ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.

Mục lục
ToggleTổng quan về điện cực so sánh InLab Reference Flow
Trong các phép đo điện cực chọn lọc ion (ISE), chuẩn độ điện thế hoặc hệ thống điện cực bán tế bào, điện cực tham chiếu quyết định độ ổn định và độ chính xác của kết quả. Nếu hệ tham chiếu bị nhiễm bẩn hoặc màng ngăn bị tắc, sai số đo sẽ tăng đáng kể.
Điện cực InLab Reference Flow được thiết kế để duy trì thế tham chiếu ổn định nhờ:
- Hệ thống ARGENTHAL™: Bẫy ion Ag+ giúp hạn chế kết tủa khi đo mẫu chứa protein, sulfua hoặc dung dịch đệm TRIS.
- Chất điện ly 3 mol/L KCl: Đảm bảo khả năng dẫn điện và duy trì độ ổn định trong suốt quá trình đo.
- Màng ngăn Ceramic: Trao đổi ion hiệu quả, phù hợp với nhiều loại mẫu phân tích.
- Thân thủy tinh chịu nhiệt: Kích thước 120 × 12 mm, làm việc ở nhiệt độ lên đến 130.0 °C.
- Đầu nối S7: Kết nối linh hoạt với các loại cáp và máy đo tương thích.
Ưu điểm nổi bật
- Thế tham chiếu ổn định cho các phép đo ISE và điện cực bán tế bào.
- Hệ thống ARGENTHAL™ giúp giảm nguy cơ nhiễm bẩn và kéo dài tuổi thọ điện cực.
- Chịu nhiệt từ 0.0 – 130.0 °C, phù hợp nhiều ứng dụng nhiệt độ cao.
- Màng ngăn Ceramic cho khả năng trao đổi ion ổn định.
- Đầu nối S7 dễ thay cáp và kết nối thiết bị.
- Thiết kế thuận tiện cho việc bổ sung chất điện ly và bảo dưỡng.
Ứng dụng tiêu biểu
Điện cực làm việc ở 0.0 – 130.0 °C, phù hợp cho:
- Phân tích ISE: Đo natri, clorua, florua, nitrat và nhiều ion khác.
- Chuẩn độ điện thế: Chuẩn độ axit – bazơ, kết tủa và tạo phức.
- Phòng thí nghiệm & R&D: Phân tích hóa học, môi trường, dược phẩm và nghiên cứu.
Bảng thông số kỹ thuật điện cực so sánh InLab Reference Flow
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Reference Flow | 51343192 |
| Loại cảm biến | Điện cực so sánh bán tế bào |
| Loại tín hiệu | Analog |
| Giới hạn nhiệt độ mẫu | 0.0 đến 130.0 °C |
| Đầu dò nhiệt độ | Không |
| Hệ thống tham chiếu | ARGENTHAL™ với bẫy ion Ag+ |
| Chất điện ly | 3 mol/L KCl (51343180) |
| Màng ngăn | Ceramic |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính |
| Kích thước trục | 120.0 mm × 12.0 mm |
| Đầu nối cảm biến | S7 |
| Kết nối thiết bị | Cáp S7 tùy chọn |
| ISM® | Không |
| Đặc điểm | Chịu nhiệt, đáp ứng hóa học cao |
| Bảo dưỡng | Bổ sung chất điện ly định kỳ |
| Mẫu phù hợp | Mẫu có nước, dung dịch phân tích ion |
| Dạng mẫu | Chất lỏng |
| Thể tích mẫu tối thiểu | ≥ 20 mL |
Rủi ro nghiêm trọng khi mua hàng không chính hãng
- Thế tham chiếu không ổn định: Chất điện ly và vật liệu kém chất lượng dễ gây sai số trong phép đo ISE và chuẩn độ điện thế.
- Nứt vỡ thân điện cực: Thủy tinh không đạt chuẩn có thể nứt khi làm việc với mẫu nhiệt độ cao.
- Màng ngăn Ceramic nhanh bị tắc: Làm giảm tốc độ đáp ứng và độ ổn định của kết quả đo.
- Đầu nối S7 kém chất lượng: Tiếp xúc không ổn định, gây nhiễu hoặc gián đoạn tín hiệu.
Vì sao nên chọn điện cực Mettler Toledo tại Airspace?
- Chính hãng 100%: Cam kết cung cấp InLab Reference Flow chính hãng Mettler Toledo.
- Đầy đủ CO, CQ: Hỗ trợ hiệu chuẩn, nghiệm thu và hồ sơ kỹ thuật.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Tư vấn lựa chọn, hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng giúp duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Sản phẩm tương tự
AirLAB
Bore size: ∅20,∅32,∅40,∅50,∅63 Stroke (mm): 25,50,77,100,125,150,175,200,250


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.