Điện cực pH InLab Viscous Pro-ISM Mettler Toledo (Mã: 51343151) là điện cực pH thông minh chuyên dụng cho các mẫu có độ nhớt cao như gel, kem, nhũ tương và chất sệt. Thiết bị tích hợp công nghệ SteadyForce™, chất điện ly FRISCOLYT-C®, đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm và chip ISM®, mang lại khả năng đo ổn định, chính xác và quản lý dữ liệu hiệu quả.
Điện cực pH InLab Viscous Pro-ISM Mettler Toledo (Mã: 51343151)
Các mẫu có độ nhớt cao như mỹ phẩm, gel, kem hoặc nước sốt thường bám dính lên màng Ceramic, làm giảm độ ổn định và độ chính xác của phép đo.
InLab Viscous Pro-ISM (51343151) khắc phục hiệu quả nhờ công nghệ ISM® lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn, hệ thống tham chiếu SteadyForce™ với chất điện ly FRISCOLYT-C® chống bít tắc, thiết kế trục nhỏ gọn 40 × 6 mm và đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC).
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Viscous Pro-ISM | 51343151 |
| Loại | Kiểu cảm biến | Cảm biến pH thông minh | Điện cực kết hợp |
| Loại tín hiệu | Tương tự |
| Phạm vi đo pH | pH 0 – 14 |
| Giới hạn nhiệt độ mẫu | 0.0 đến 130.0 độ C |
| Đầu dò nhiệt độ tích hợp | NTC 30 kOhm |
| Hệ thống tham chiếu | SteadyForce™ |
| Chất điện ly tham chiếu | FRISCOLYT-C® |
| Loại khớp junction | Ceramic |
| Loại màng thủy tinh | Điện trở | HA | Nhỏ hơn 600 MOhm (ở 25 độ C) |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính chịu nhiệt và hóa chất |
| Kích thước trục | Chiều dài 40.0 mm x Đường kính 6.0 mm |
| Bộ nối trên cảm biến | MultiPin™ (Hỗ trợ tháo lắp cáp) |
| Bộ nối với dụng cụ đo | Linh hoạt |
| Quản lý thông minh | Có tích hợp |
| Đặc điểm cảm biến | Lưu lịch sử hiệu chuẩn; Chịu nhiệt cao; Nhận dạng cảm biến tự động |
| Hạn chế bảo dưỡng | Có |
| Cấu tạo mẫu phù hợp | Có nước; Không có nước |
| Tính thống nhất của mẫu | Nhớt / Nhũ tương / Gel / Chất sệt / Chất lỏng |
| Các mẫu điển hình | Dung dịch mỹ phẩm, mẫu dạng gel, mẫu độ nhớt cao |
| Thể tích mẫu đo tối thiểu | Dung lượng tối thiểu cực nhỏ 20 uL |
Ứng dụng tiêu biểu
Điện cực hoạt động trong dải pH 0 – 14, nhiệt độ 0.0 – 130.0°C, yêu cầu thể tích mẫu tối thiểu 20 uL.
- Mỹ phẩm: Kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, gel, son và nhũ tương.
- Dược phẩm & Y sinh: Thuốc mỡ, gel, tá dược và mẫu có độ nhớt cao.
- Thực phẩm: Nước sốt, mayonnaise, mật ong, bơ thực vật và các dung dịch cô đặc.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện cực pH InLab Viscous Pro-ISM Mettler Toledo (Mã: 51343151)” Hủy
Điện cực pH InLab Viscous Pro-ISM Mettler Toledo (Mã: 51343151) là điện cực pH thông minh chuyên dụng cho các mẫu có độ nhớt cao như gel, kem, nhũ tương và chất sệt. Thiết bị tích hợp công nghệ SteadyForce™, chất điện ly FRISCOLYT-C®, đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm và chip ISM®, mang lại khả năng đo ổn định, chính xác và quản lý dữ liệu hiệu quả.
Airspace phân phối điện cực InLab Viscous Pro-ISM chính hãng tại Việt Nam, đầy đủ chứng nhận CO, CQ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.

Mục lục
ToggleTổng quan về điện cực pH InLab Viscous Pro-ISM
Các mẫu có độ nhớt cao như mỹ phẩm, gel, kem hoặc nước sốt thường bám dính lên màng Ceramic, làm giảm độ ổn định và độ chính xác của phép đo.
InLab Viscous Pro-ISM (51343151) khắc phục hiệu quả nhờ công nghệ ISM® lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn, hệ thống tham chiếu SteadyForce™ với chất điện ly FRISCOLYT-C® chống bít tắc, thiết kế trục nhỏ gọn 40 × 6 mm và đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC).
Ưu điểm nổi bật của InLab Viscous Pro-ISM
- Công nghệ ISM®: Tự động nhận diện cảm biến và lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn, đáp ứng yêu cầu GLP/GMP.
- SteadyForce™: Duy trì dòng điện ly ổn định, hạn chế bám dính và tắc màng Ceramic.
- Chịu nhiệt đến 130°C: Thích hợp cho nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm.
- Trục siêu nhỏ 40 × 6 mm: Đo được mẫu có thể tích rất nhỏ, từ 20 uL.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đo pH và nhiệt độ đồng thời, hỗ trợ ATC.
- Đầu nối MultiPin™: Cáp tháo rời, chống ẩm và thuận tiện thay thế.
Ứng dụng tiêu biểu
Điện cực hoạt động trong dải pH 0 – 14, nhiệt độ 0.0 – 130.0°C, yêu cầu thể tích mẫu tối thiểu 20 uL.
- Mỹ phẩm: Kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, gel, son và nhũ tương.
- Dược phẩm & Y sinh: Thuốc mỡ, gel, tá dược và mẫu có độ nhớt cao.
- Thực phẩm: Nước sốt, mayonnaise, mật ong, bơ thực vật và các dung dịch cô đặc.
Bảng thông số kỹ thuật điện cực pH InLab Viscous Pro-ISM
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Viscous Pro-ISM | 51343151 |
| Loại | Kiểu cảm biến | Cảm biến pH thông minh | Điện cực kết hợp |
| Loại tín hiệu | Tương tự |
| Phạm vi đo pH | pH 0 – 14 |
| Giới hạn nhiệt độ mẫu | 0.0 đến 130.0 độ C |
| Đầu dò nhiệt độ tích hợp | NTC 30 kOhm |
| Hệ thống tham chiếu | SteadyForce™ |
| Chất điện ly tham chiếu | FRISCOLYT-C® |
| Loại khớp junction | Ceramic |
| Loại màng thủy tinh | Điện trở | HA | Nhỏ hơn 600 MOhm (ở 25 độ C) |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính chịu nhiệt và hóa chất |
| Kích thước trục | Chiều dài 40.0 mm x Đường kính 6.0 mm |
| Bộ nối trên cảm biến | MultiPin™ (Hỗ trợ tháo lắp cáp) |
| Bộ nối với dụng cụ đo | Linh hoạt |
| Quản lý thông minh | Có tích hợp |
| Đặc điểm cảm biến | Lưu lịch sử hiệu chuẩn; Chịu nhiệt cao; Nhận dạng cảm biến tự động |
| Hạn chế bảo dưỡng | Có |
| Cấu tạo mẫu phù hợp | Có nước; Không có nước |
| Tính thống nhất của mẫu | Nhớt / Nhũ tương / Gel / Chất sệt / Chất lỏng |
| Các mẫu điển hình | Dung dịch mỹ phẩm, mẫu dạng gel, mẫu độ nhớt cao |
| Thể tích mẫu đo tối thiểu | Dung lượng tối thiểu cực nhỏ 20 uL |
Rủi ro nghiêm trọng khi mua hàng không chính hãng
- Chip ISM® không tương thích: Không nhận diện được trên máy đo hoặc làm mất dữ liệu hiệu chuẩn.
- Thủy tinh kém chất lượng: Dễ nứt vỡ khi làm việc ở nhiệt độ cao hoặc dưới áp suất.
- Sai số khi đo mẫu nhớt: Màng thủy tinh và chất điện ly không đạt chuẩn làm giảm độ chính xác.
- Dễ tắc màng Ceramic: Chất điện ly giả nhanh biến tính, ảnh hưởng đến tuổi thọ điện cực.
Vì sao nên chọn điện cực Mettler Toledo tại Airspace?
- Điện cực InLab Viscous Pro-ISM chính hãng, mới 100%.
- Đầy đủ chứng nhận CO, CQ phục vụ kiểm định phòng thí nghiệm.
- Hỗ trợ lựa chọn cáp MultiPin™, hướng dẫn vệ sinh và bảo quản đúng kỹ thuật.
- Giao hàng nhanh toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng.
Sản phẩm tương tự
AirLAB
Bore size: ∅20,∅32,∅40,∅50,∅63 Stroke (mm): 25,50,77,100,125,150,175,200,250


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.