Điện cực pH InLab Viscous Mettler Toledo (Mã: 51343150) là dòng cảm biến pH kết hợp cao cấp được thiết kế chuyên biệt để phân tích các hệ mẫu có độ nhớt cao, dạng keo, gel hoặc nhũ tương bám dính. Sở hữu thiết kế thân trục thủy tinh trung tính chịu nhiệt cực đỉnh, hệ thống tham chiếu áp suất SteadyForce™ độc quyền và chất điện ly đặc chủng FRISCOLYT-C®, đây là giải pháp đo đạc hoàn hảo giúp giải quyết triệt để bài toán trôi số, nghẽn màng đo trong các ứng dụng phân tích mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm dạng sệt.
Điện cực pH InLab Viscous Mettler Toledo (Mã: 51343150)
Khi đo pH của các mẫu có độ nhớt cực cao hoặc dạng nhũ tương như kem dưỡng da, dầu gội, gel vuốt tóc, nước sốt hay các loại mỹ phẩm khác, các dòng điện cực thông thường rất nhanh bị hỏng. Độ bám dính cao của mẫu tạo thành một lớp màng ngăn cách bám chặt xung quanh khớp Ceramic, ngăn cản sự tiếp xúc điện hóa giữa chất điện ly bên trong và mẫu bên ngoài. Hậu quả là mạch đo bị cô lập, số hiển thị nhảy loạn, trôi số dạt liên tục và màng đo bị bít tắc hoàn toàn không thể phục hồi.
Cảm biến pH InLab Viscous (51343150) hóa giải xuất sắc các thách thức vật lý và hóa học này nhờ những cải tiến công nghệ:
- Hệ thống tham chiếu SteadyForce™ nạp sẵn áp suất: Chất điện phân FRISCOLYT-C® được lưu trữ bên trong điện cực dưới một áp suất không đổi (khoảng 3 bar). Áp suất nội tại này liên tục ép dòng điện ly dịch chuyển ra ngoài qua màng ngăn Ceramic, đẩy lùi mọi xu hướng bám dính hay xâm nhập ngược của các chất nhớt, gel hoặc nhũ tương vào bên trong điện cực.
- Chất điện ly chuyên dụng FRISCOLYT-C®: Là chất điện ly lỏng đặc biệt được phát triển riêng bởi Mettler Toledo, hoạt động cực kỳ ổn định trong các hệ mẫu nhớt, nghèo nước hoặc không chứa nước, giúp thiết lập mạch đo nhanh chóng và ổn định thế đo cực tốt.
- Kích thước trục siêu nhỏ gọn (40 mm x 6.0 mm): Thiết kế trục thủy tinh đặc biệt ngắn (chỉ 40.0 mm) và siêu mảnh với đường kính chỉ 6.0 mm, cho phép nhúng ngập dễ dàng vào các dụng cụ chứa mẫu thể tích siêu nhỏ như ống nghiệm hẹp, lọ mỹ phẩm nhỏ hoặc đĩa petri mà không gây lãng phí mẫu thử.
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Viscous | 51343150 |
| Loại | Kiểu cảm biến | Cảm biến pH | Điện cực kết hợp |
| Loại tín hiệu | Tương tự |
| Phạm vi đo pH | pH 0 – 14 |
| Giới hạn nhiệt độ mẫu | 0.0 đến 130.0 độ C |
| Đầu dò nhiệt độ tích hợp | Không |
| Hệ thống tham chiếu | SteadyForce™ |
| Chất điện ly tham chiếu | FRISCOLYT-C® |
| Loại khớp junction | Ceramic |
| Loại màng thủy tinh | Điện trở | HA | Nhỏ hơn 600 MOhm (ở 25 độ C) |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính chịu nhiệt và hóa chất |
| Kích thước trục | Chiều dài mảnh 40.0 mm x Đường kính trục siêu nhỏ 6.0 mm |
| Bộ nối trên cảm biến | S7 (Hỗ trợ tháo lắp cáp) |
| Bộ nối với dụng cụ đo | Linh hoạt |
| Quản lý thông minh | Không tích hợp |
| Hạn chế bảo dưỡng | Có |
| Cấu tạo mẫu phù hợp | Không có nước; Có nước; Chất lỏng |
| Tính thống nhất của mẫu | Nhớt / Nhũ tương / Gel / Chất sệt / Chất lỏng |
| Các mẫu điển hình | Dung dịch mỹ phẩm, mẫu dạng gel, mẫu độ nhớt cao |
| Thể tích mẫu đo tối thiểu | Dung lượng tối thiểu cực nhỏ 20 uL |
Cảm biến hoạt động tối ưu trong dải pH 0 – 14, giới hạn nhiệt độ mẫu từ 0.0 đến 130.0 độ C, yêu cầu thể tích mẫu tối thiểu từ 20 uL trở lên:
- Ngành Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân: Phân tích chỉ số pH thường quy trong kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, gel bôi da, son môi hoặc nước hoa dạng nhũ tương.
- Dược phẩm & Y sinh: Kiểm tra chất lượng các loại thuốc mỡ, gel kháng khuẩn, dung dịch tá dược có độ nhớt cao hoặc dung dịch protein đậm đặc.
- Công nghiệp Thực phẩm: Đo pH trực tiếp trong các loại nước sốt, mayonnaise, mật ong, bơ thực vật hoặc các dung dịch cô đặc có hàm lượng muối cao.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện cực pH InLab Viscous Mettler Toledo (Mã: 51343150)” Hủy
Điện cực pH InLab Viscous Mettler Toledo (Mã: 51343150) là dòng cảm biến pH kết hợp cao cấp được thiết kế chuyên biệt để phân tích các hệ mẫu có độ nhớt cao, dạng keo, gel hoặc nhũ tương bám dính. Sở hữu thiết kế thân trục thủy tinh trung tính chịu nhiệt cực đỉnh, hệ thống tham chiếu áp suất SteadyForce™ độc quyền và chất điện ly đặc chủng FRISCOLYT-C®, đây là giải pháp đo đạc hoàn hảo giúp giải quyết triệt để bài toán trôi số, nghẽn màng đo trong các ứng dụng phân tích mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm dạng sệt.
Airspace phân phối điện cực pH InLab Viscous chính hãng tại Việt Nam với đầy đủ chứng nhận CO, CQ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư.

Mục lục
ToggleTổng quan về điện cực pH InLab Viscous
Khi đo pH của các mẫu có độ nhớt cực cao hoặc dạng nhũ tương như kem dưỡng da, dầu gội, gel vuốt tóc, nước sốt hay các loại mỹ phẩm khác, các dòng điện cực thông thường rất nhanh bị hỏng. Độ bám dính cao của mẫu tạo thành một lớp màng ngăn cách bám chặt xung quanh khớp Ceramic, ngăn cản sự tiếp xúc điện hóa giữa chất điện ly bên trong và mẫu bên ngoài. Hậu quả là mạch đo bị cô lập, số hiển thị nhảy loạn, trôi số dạt liên tục và màng đo bị bít tắc hoàn toàn không thể phục hồi.
Cảm biến pH InLab Viscous (51343150) hóa giải xuất sắc các thách thức vật lý và hóa học này nhờ những cải tiến công nghệ:
- Hệ thống tham chiếu SteadyForce™ nạp sẵn áp suất: Chất điện phân FRISCOLYT-C® được lưu trữ bên trong điện cực dưới một áp suất không đổi (khoảng 3 bar). Áp suất nội tại này liên tục ép dòng điện ly dịch chuyển ra ngoài qua màng ngăn Ceramic, đẩy lùi mọi xu hướng bám dính hay xâm nhập ngược của các chất nhớt, gel hoặc nhũ tương vào bên trong điện cực.
- Chất điện ly chuyên dụng FRISCOLYT-C®: Là chất điện ly lỏng đặc biệt được phát triển riêng bởi Mettler Toledo, hoạt động cực kỳ ổn định trong các hệ mẫu nhớt, nghèo nước hoặc không chứa nước, giúp thiết lập mạch đo nhanh chóng và ổn định thế đo cực tốt.
- Kích thước trục siêu nhỏ gọn (40 mm x 6.0 mm): Thiết kế trục thủy tinh đặc biệt ngắn (chỉ 40.0 mm) và siêu mảnh với đường kính chỉ 6.0 mm, cho phép nhúng ngập dễ dàng vào các dụng cụ chứa mẫu thể tích siêu nhỏ như ống nghiệm hẹp, lọ mỹ phẩm nhỏ hoặc đĩa petri mà không gây lãng phí mẫu thử.
Ưu điểm nổi bật của InLab Viscous
- Công nghệ SteadyForce™ chống nhiễm ngược vô địch: Áp lực dòng chảy điện phân liên tục tự làm sạch bề mặt màng ngăn Ceramic, duy trì mạch đo thông suốt trước các mẫu nhớt bẩn và keo sệt.
- Chịu nhiệt độ cực cao lên tới 130 độ C: Thân trục thủy tinh trung tính HA chịu nhiệt siêu việt, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ rộng từ 0 đến 130 độ C mà không bị suy giảm độ nhạy hóa học.
- Kích thước trục 6.0 mm siêu mảnh: Tối ưu hóa cho các phép đo yêu cầu thể tích mẫu siêu nhỏ, cực kỳ tiết kiệm mẫu sinh phẩm hoặc mỹ phẩm đắt tiền.
- Hạn chế bảo dưỡng tối đa: Chất điện ly dạng lỏng áp suất kín hoàn toàn giúp tối giản hóa công việc châm dịch hoặc bảo trì thường quy cho kỹ thuật viên.
- Cổng kết nối S7 cơ động: Đầu nối S7 trên đỉnh cảm biến cho phép tháo lắp cáp linh hoạt, dễ dàng kết nối với nhiều dòng máy đo pH thông qua các loại cáp S7 tùy chọn.
Ứng dụng tiêu biểu
Cảm biến hoạt động tối ưu trong dải pH 0 – 14, giới hạn nhiệt độ mẫu từ 0.0 đến 130.0 độ C, yêu cầu thể tích mẫu tối thiểu từ 20 uL trở lên:
- Ngành Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân: Phân tích chỉ số pH thường quy trong kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, gel bôi da, son môi hoặc nước hoa dạng nhũ tương.
- Dược phẩm & Y sinh: Kiểm tra chất lượng các loại thuốc mỡ, gel kháng khuẩn, dung dịch tá dược có độ nhớt cao hoặc dung dịch protein đậm đặc.
- Công nghiệp Thực phẩm: Đo pH trực tiếp trong các loại nước sốt, mayonnaise, mật ong, bơ thực vật hoặc các dung dịch cô đặc có hàm lượng muối cao.
Bảng thông số kỹ thuật điện cực pH InLab Viscous
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Viscous | 51343150 |
| Loại | Kiểu cảm biến | Cảm biến pH | Điện cực kết hợp |
| Loại tín hiệu | Tương tự |
| Phạm vi đo pH | pH 0 – 14 |
| Giới hạn nhiệt độ mẫu | 0.0 đến 130.0 độ C |
| Đầu dò nhiệt độ tích hợp | Không |
| Hệ thống tham chiếu | SteadyForce™ |
| Chất điện ly tham chiếu | FRISCOLYT-C® |
| Loại khớp junction | Ceramic |
| Loại màng thủy tinh | Điện trở | HA | Nhỏ hơn 600 MOhm (ở 25 độ C) |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính chịu nhiệt và hóa chất |
| Kích thước trục | Chiều dài mảnh 40.0 mm x Đường kính trục siêu nhỏ 6.0 mm |
| Bộ nối trên cảm biến | S7 (Hỗ trợ tháo lắp cáp) |
| Bộ nối với dụng cụ đo | Linh hoạt |
| Quản lý thông minh | Không tích hợp |
| Hạn chế bảo dưỡng | Có |
| Cấu tạo mẫu phù hợp | Không có nước; Có nước; Chất lỏng |
| Tính thống nhất của mẫu | Nhớt / Nhũ tương / Gel / Chất sệt / Chất lỏng |
| Các mẫu điển hình | Dung dịch mỹ phẩm, mẫu dạng gel, mẫu độ nhớt cao |
| Thể tích mẫu đo tối thiểu | Dung lượng tối thiểu cực nhỏ 20 uL |
Rủi ro nghiêm trọng khi mua hàng không chính hãng
- Nứt vỡ hoặc nổ bầu đo do thủy tinh áp lực giả: Công nghệ SteadyForce™ yêu cầu vỏ thủy tinh chịu áp lực nén 3 bar cực tốt. Hàng nhái gia công cẩu thả với thủy tinh mỏng rẻ tiền, rất dễ nứt vỡ hoặc phát nổ bầu đo khi gặp nhiệt độ cao, gây mất an toàn lao động nghiêm trọng.
- Mất độ nhạy hóa học trong dung môi khan: Màng thủy tinh nhái không phải loại HA chuyên dụng, sẽ nhanh chóng bị trơ hóa bề mặt hoặc bị mài mòn hóa học khi đo mỹ phẩm, dung môi, dẫn đến sai lệch kết quả hoàn toàn.
- Nghẽn màng đo lập tức do chất điện ly giả: Dung dịch FRISCOLYT-C® giả không đạt độ tinh khiết kỹ thuật, dễ bị đông vón hoặc biến tính dưới nhiệt độ cao, làm tắc nghẽn màng Ceramic ngay lần đầu tiên tiếp xúc với nhũ tương bám dính.
- Nhiễu loạn đường truyền tín hiệu tại cổng S7: Cổng cắm S7 trên điện cực nhái chống ẩm kém, hơi hóa chất bốc lên từ mẫu dễ lọt vào giắc cắm gây chập chờn hoặc hỏng cổng kết nối của máy đo chính.
Vì sao nên chọn điện cực Mettler Toledo tại Airspace?
- Chính hãng 100%: Cam kết cung cấp điện cực đo mẫu nhớt InLab Viscous mới 100% nguyên đai nguyên kiện từ Mettler Toledo.
- Hồ sơ pháp lý đầy đủ: Đầy đủ chứng nhận CO, CQ chuẩn hãng phục vụ hoàn hảo cho việc hiệu chuẩn phòng lab và nghiệm thu chất lượng nghiêm ngặt (ISO, GLP, GMP).
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Giao hàng nhanh toàn quốc, hướng dẫn chi tiết quy trình vệ sinh màng gốm Ceramic bám dính gel/mỹ phẩm đúng chuẩn nhằm duy trì hiệu suất đo lâu dài nhất.
Sản phẩm tương tự
AirLAB
Bore size: ∅20,∅32,∅40,∅50,∅63 Stroke (mm): 25,50,77,100,125,150,175,200,250


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.