Điện cực pH InLab Power Mettler Toledo (Mã: 51343110) là dòng cảm biến pH kết hợp phân khúc cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để vận hành trong các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cực cao lên tới 130 độ C và các hệ mẫu sinh hóa phức tạp. Sở hữu thân trục thủy tinh trung tính chịu lực, màng ngăn Ceramic kết hợp công nghệ điện phân áp suất SteadyForce™ độc quyền và cổng kết nối S7 cơ động, thiết bị mang lại giải pháp phân tích pH có độ bền hóa lý vượt trội và độ chuẩn xác tuyệt đối cho các phòng thí nghiệm R&D, dược phẩm và công nghệ sinh học.
Điện cực pH InLab Power Mettler Toledo (Mã: 51343110)
Khi thực hiện phân tích pH trong các môi trường có nhiệt độ cao, áp suất biến động hoặc các hệ mẫu sinh học giàu protein, đệm TRIS, sulfua và các chất nhũ tương bám dính, các điện cực pH thông thường rất nhanh chóng bị hỏng. Nhiệt độ cao làm đẩy nhanh quá trình suy giảm màng thủy tinh nhạy cảm, trong khi protein và sulfua phản ứng với ion bạc trong chất điện ly thông thường tạo ra tủa đen làm tắc nghẽn màng ngăn Ceramic, gây trôi số đo liên tục và chết điện cực.
Cảm biến pH InLab Power (51343110) là bước đột phá công nghệ giúp giải quyết triệt để các thách thức này:
- Hệ thống tham chiếu SteadyForce™ áp suất cao: Sử dụng chất điện phân Gel DPA được nạp sẵn dưới áp suất liên tục. Áp suất này ép dòng chất điện ly đi ra ngoài màng ngăn một cách ổn định, đồng đều, ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng mẫu thử trào ngược vào bên trong điện cực gây nhiễm bẩn hoặc ngộ độc hệ tham chiếu.
- Màng thủy tinh A41 chịu nhiệt cực đỉnh: Khác với các dòng thủy tinh thông thường, màng A41 được thiết kế đặc biệt có độ bền hóa lý siêu việt, hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ mẫu lên tới 130 độ C và kháng ăn mòn hóa học xuất sắc.
- Chất điện phân Gel DPA không cần bảo dưỡng: Loại gel đặc biệt này không chứa ion bạc, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ kết tủa gây bít tắc màng gốm khi đo các mẫu chứa TRIS hay protein nhạy cảm, đồng thời giải phóng người dùng khỏi công việc châm dịch KCl định kỳ.
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Power | 51343110 |
| Loại | Kiểu cảm biến | Cảm biến pH | Điện cực kết hợp |
| Loại tín hiệu | Tương tự |
| Phạm vi đo pH | pH 0 – 12 |
| Giới hạn nhiệt độ mẫu | 0.0 đến 130.0 độ C |
| Đầu dò nhiệt độ tích hợp | Không |
| Hệ thống tham chiếu | SteadyForce™ |
| Chất điện ly tham chiếu | Gel DPA |
| Loại khớp junction | Ceramic |
| Loại màng thủy tinh | Điện trở | A41 | Nhỏ hơn 600 MOhm (ở 25 độ C) |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính chịu nhiệt và hóa chất |
| Kích thước trục | Chiều dài 120.0 mm x Đường kính 12.0 mm |
| Bộ nối trên cảm biến | S7 (Hỗ trợ tháo lắp cáp) |
| Bộ nối với dụng cụ đo | Linh hoạt |
| Quản lý thông minh | Không tích hợp |
| Hạn chế bảo dưỡng | Có |
| Cấu tạo mẫu phù hợp | Chứa protein / TRIS / sulfua; Có nước; Chất lỏng |
| Tính thống nhất của mẫu | Chất lắng / Chất sệt / Huyền phù / Nhũ tương / Chất lỏng |
| Các mẫu điển hình | Mẫu sinh phẩm, mẫu nhiệt độ cao, nước sốt |
| Thể tích mẫu đo tối thiểu | Lớn hơn hoặc bằng 20 mL (Dung lượng tối thiểu 20 uL) |
Cảm biến hoạt động tối ưu trong dải pH 0 – 12, giới hạn nhiệt độ mẫu từ 0.0 đến 130.0 độ C, yêu cầu thể tích mẫu lớn hơn hoặc bằng 20 mL:
- Công nghệ Sinh học & Y sinh: Đo pH trong môi trường nuôi cấy tế bào, dung dịch đệm TRIS, mẫu chứa protein, enzyme nhạy cảm.
- Ngành Dược phẩm & Mỹ phẩm: Giám sát các phản ứng hóa tổng hợp ở nhiệt độ cao, phân tích chất lượng kem, nhũ tương, các sản phẩm chăm sóc cá nhân có độ nhớt và tính bám dính cao.
- Công nghiệp Thực phẩm & Đồ uống: Đo chỉ số pH trực tiếp trong các mẫu bán sệt, chất lắng, huyền phù, nước sốt hoặc các quy trình tiệt trùng sữa/nước quả ấm.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện cực pH InLab Power Mettler Toledo (Mã: 51343110)” Hủy
Điện cực pH InLab Power Mettler Toledo (Mã: 51343110) là dòng cảm biến pH kết hợp phân khúc cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để vận hành trong các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cực cao lên tới 130 độ C và các hệ mẫu sinh hóa phức tạp. Sở hữu thân trục thủy tinh trung tính chịu lực, màng ngăn Ceramic kết hợp công nghệ điện phân áp suất SteadyForce™ độc quyền và cổng kết nối S7 cơ động, thiết bị mang lại giải pháp phân tích pH có độ bền hóa lý vượt trội và độ chuẩn xác tuyệt đối cho các phòng thí nghiệm R&D, dược phẩm và công nghệ sinh học.
Airspace phân phối điện cực pH InLab Power chính hãng tại Việt Nam với đầy đủ chứng nhận CO, CQ và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư.

Mục lục
ToggleTổng quan về điện cực pH InLab Power
Khi thực hiện phân tích pH trong các môi trường có nhiệt độ cao, áp suất biến động hoặc các hệ mẫu sinh học giàu protein, đệm TRIS, sulfua và các chất nhũ tương bám dính, các điện cực pH thông thường rất nhanh chóng bị hỏng. Nhiệt độ cao làm đẩy nhanh quá trình suy giảm màng thủy tinh nhạy cảm, trong khi protein và sulfua phản ứng với ion bạc trong chất điện ly thông thường tạo ra tủa đen làm tắc nghẽn màng ngăn Ceramic, gây trôi số đo liên tục và chết điện cực.
Cảm biến pH InLab Power (51343110) là bước đột phá công nghệ giúp giải quyết triệt để các thách thức này:
- Hệ thống tham chiếu SteadyForce™ áp suất cao: Sử dụng chất điện phân Gel DPA được nạp sẵn dưới áp suất liên tục. Áp suất này ép dòng chất điện ly đi ra ngoài màng ngăn một cách ổn định, đồng đều, ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng mẫu thử trào ngược vào bên trong điện cực gây nhiễm bẩn hoặc ngộ độc hệ tham chiếu.
- Màng thủy tinh A41 chịu nhiệt cực đỉnh: Khác với các dòng thủy tinh thông thường, màng A41 được thiết kế đặc biệt có độ bền hóa lý siêu việt, hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ mẫu lên tới 130 độ C và kháng ăn mòn hóa học xuất sắc.
- Chất điện phân Gel DPA không cần bảo dưỡng: Loại gel đặc biệt này không chứa ion bạc, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ kết tủa gây bít tắc màng gốm khi đo các mẫu chứa TRIS hay protein nhạy cảm, đồng thời giải phóng người dùng khỏi công việc châm dịch KCl định kỳ.
Ưu điểm nổi bật của InLab Power
- Chịu nhiệt độ cực cao lên đến 130 độ C: Khả năng chịu nhiệt vô địch, hoạt động bền bỉ trong các quy trình tiệt trùng, chưng cất hoặc phản ứng nhiệt độ cao mà không làm suy giảm độ nhạy của màng đo.
- Công nghệ SteadyForce™ chống nhiễm ngược: Áp suất điện ly nội tại đẩy ngược mọi xu hướng xâm nhập của mẫu bẩn, dầu mỡ hoặc cặn lơ lửng, đảm bảo màng ngăn luôn sạch sẽ.
- An toàn tuyệt đối với mẫu chứa Protein & TRIS: Hệ thống không chứa bạc loại bỏ hoàn toàn rủi ro tắc nghẽn màng do tủa bạc, bảo vệ độ ổn định của phép đo sinh hóa.
- Đầu kết nối S7 cơ động: Thiết kế cổng nối S7 trên đỉnh cảm biến cho phép người vận hành linh hoạt tháo lắp và lựa chọn loại cáp kết nối phù hợp nhất với máy đo hiện có.
- Hạn chế bảo dưỡng tối đa: Chất điện ly dạng Gel DPA kín hoàn toàn, không cần châm dịch, giúp tối giản hóa công việc vận hành hàng ngày cho kỹ thuật viên.
Ứng dụng tiêu biểu
Cảm biến hoạt động tối ưu trong dải pH 0 – 12, giới hạn nhiệt độ mẫu từ 0.0 đến 130.0 độ C, yêu cầu thể tích mẫu lớn hơn hoặc bằng 20 mL:
- Công nghệ Sinh học & Y sinh: Đo pH trong môi trường nuôi cấy tế bào, dung dịch đệm TRIS, mẫu chứa protein, enzyme nhạy cảm.
- Ngành Dược phẩm & Mỹ phẩm: Giám sát các phản ứng hóa tổng hợp ở nhiệt độ cao, phân tích chất lượng kem, nhũ tương, các sản phẩm chăm sóc cá nhân có độ nhớt và tính bám dính cao.
- Công nghiệp Thực phẩm & Đồ uống: Đo chỉ số pH trực tiếp trong các mẫu bán sệt, chất lắng, huyền phù, nước sốt hoặc các quy trình tiệt trùng sữa/nước quả ấm.
Bảng thông số kỹ thuật điện cực pH InLab Power
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | InLab Power | 51343110 |
| Loại | Kiểu cảm biến | Cảm biến pH | Điện cực kết hợp |
| Loại tín hiệu | Tương tự |
| Phạm vi đo pH | pH 0 – 12 |
| Giới hạn nhiệt độ mẫu | 0.0 đến 130.0 độ C |
| Đầu dò nhiệt độ tích hợp | Không |
| Hệ thống tham chiếu | SteadyForce™ |
| Chất điện ly tham chiếu | Gel DPA |
| Loại khớp junction | Ceramic |
| Loại màng thủy tinh | Điện trở | A41 | Nhỏ hơn 600 MOhm (ở 25 độ C) |
| Vật liệu trục | Thủy tinh trung tính chịu nhiệt và hóa chất |
| Kích thước trục | Chiều dài 120.0 mm x Đường kính 12.0 mm |
| Bộ nối trên cảm biến | S7 (Hỗ trợ tháo lắp cáp) |
| Bộ nối với dụng cụ đo | Linh hoạt |
| Quản lý thông minh | Không tích hợp |
| Hạn chế bảo dưỡng | Có |
| Cấu tạo mẫu phù hợp | Chứa protein / TRIS / sulfua; Có nước; Chất lỏng |
| Tính thống nhất của mẫu | Chất lắng / Chất sệt / Huyền phù / Nhũ tương / Chất lỏng |
| Các mẫu điển hình | Mẫu sinh phẩm, mẫu nhiệt độ cao, nước sốt |
| Thể tích mẫu đo tối thiểu | Lớn hơn hoặc bằng 20 mL (Dung lượng tối thiểu 20 uL) |
Rủi ro nghiêm trọng khi mua hàng không chính hãng
- Nứt vỡ hoặc nổ điện cực do áp suất giả: Công nghệ SteadyForce™ đòi hỏi khả năng chịu áp lực cực tốt của vỏ thủy tinh. Hàng giả sử dụng thủy tinh thành mỏng, rẻ tiền, rất dễ bị rạn nứt hoặc phát nổ bầu đo khi gặp nhiệt độ cao hoặc áp suất biến động, làm nhiễm bẩn hóa chất nguy hiểm vào hệ mẫu.
- Mất độ nhạy hóa học ở nhiệt độ cao: Màng thủy tinh nhái không phải loại HA hay A41 chịu nhiệt chuyên dụng, sẽ nhanh chóng bị thụ động hóa hoặc hòa tan một phần trong môi trường nóng (>100 độ C), khiến kết quả đo bị sai lệch hoàn toàn.
- Tắc nghẽn màng đo do gel kém chất lượng: Chất điện phân Gel giả mạo dễ bị hóa lỏng hoàn toàn hoặc chứa tạp chất ion bạc, nhanh chóng tạo tủa đen làm tắc nghẽn màng Ceramic ngay khi tiếp xúc với mẫu sinh học hoặc protein.
- Truyền dẫn tín hiệu chập chờn tại cổng S7: Cổng cắm S7 gia công cẩu thả trên điện cực nhái chống ẩm kém, hơi nước ấm bốc lên từ mẫu nhiệt độ cao dễ lọt vào khe cắm gây chập chờn hoặc mất tín hiệu.
Vì sao nên chọn điện cực Mettler Toledo tại Airspace?
- Chính hãng 100%: Cam kết cung cấp điện cực chuyên dụng chịu nhiệt độ cao InLab Power mới 100% nguyên đai nguyên kiện từ Mettler Toledo.
- Hồ sơ pháp lý đầy đủ: Đầy đủ chứng nhận CO, CQ chuẩn hãng phục vụ hoàn hảo cho việc hiệu chuẩn phòng lab và nghiệm thu chất lượng nghiêm ngặt (ISO, GMP).
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Giao hàng nhanh toàn quốc, hướng dẫn chi tiết quy trình vệ sinh màng gốm Ceramic bám bẩn đúng chuẩn nhằm tối ưu hóa tuổi thọ thiết bị.
Sản phẩm tương tự
AirLAB
Mẫu thử sắt cho máy dò kim loại Mettler Toledo dạng thẻ (Test Cards) Kích thước: 0.25mm - 3.5mm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.