Điện cực kết hợp chọn lọc ion Kali perfectION comb K Lemo Mettler Toledo (Mã: 51344821) là điện cực chọn lọc ion kết hợp chuyên dụng để xác định nồng độ ion Kali trong dung dịch với độ chính xác và độ ổn định cao. Thiết bị sử dụng thân nhựa Epoxy chịu va đập, tích hợp điện cực tham chiếu và cảm biến đo trên cùng một thân, kết hợp đầu nối Lemo cùng cáp dài 1.2 m, tương thích với các hệ thống chuẩn độ và máy đo điện hóa cao cấp của METTLER TOLEDO. Điện cực có dải đo rộng từ 1 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L (tương đương 0.04 đến 39000 mg/L), đáp ứng tốt các phép phân tích từ nồng độ rất thấp đến nồng độ cao. Thiết bị phù hợp cho các phòng thí nghiệm nông nghiệp, thực phẩm, môi trường, dược phẩm và nghiên cứu hóa học.
Điện cực kết hợp chọn lọc ion Kali perfectION comb K Lemo Mettler Toledo
Ion Kali là chỉ tiêu quan trọng trong phân tích đất, phân bón, thực phẩm, đồ uống và các ứng dụng kiểm soát chất lượng. perfectION comb K Lemo được thiết kế với độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và khả năng vận hành linh hoạt trong nhiều loại mẫu.
- Đo chọn lọc ion Kali: Màng trao đổi ion polymer cho độ chọn lọc cao, hoạt động ổn định trong pH 2.5–11.0, giúp giảm ảnh hưởng của ion gây nhiễu.
- Thiết kế điện cực kết hợp: Tích hợp cảm biến và hệ tham chiếu trong cùng một thân điện cực, giúp đơn giản hóa thao tác, giảm phụ kiện và nâng cao độ ổn định phép đo.
- Hệ thống Click & Clear™: Cho phép vệ sinh điện cực và thay dung dịch điện ly tham chiếu Ion E (51344754) nhanh chóng, giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Thân Epoxy & đầu nối Lemo: Thân điện cực Ø12 × 120 mm bằng Epoxy bền hóa chất, chịu va đập tốt; cáp 1,2 m với đầu nối Lemo tương thích với các dòng Compact Titrator, Excellence Titrator và hệ thống đo điện hóa Mettler Toledo.
| Thuộc tính | Thông số |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | perfectION comb K Lemo | 51344821 |
| Loại cảm biến | Điện cực kết hợp chọn lọc ion |
| Ion đo | Kali (K⁺) |
| Dải đo | 1 × 10⁻⁶ – 1 mol/L (0.04 – 39000 mg/L) |
| Khoảng pH | 2.5 – 11.0 |
| Nhiệt độ mẫu | 0 – 40°C |
| Vật liệu thân | Nhựa Epoxy |
| Kích thước | Ø12 mm × 120 mm |
| Loại màng | Click & Clear™ |
| Chất điện ly tham chiếu | Ion E – Mã 51344754 |
| Dung dịch ISA | Mã 51344762 |
| Bộ màng thay thế | Mã 51344851 |
| Đầu nối | Cáp 1.2 m, đầu nối Lemo |
| Loại tín hiệu | Analog |
| Thiết bị tương thích | Compact Titrators, Excellence Titrators |
| Công nghệ ISM® | Không hỗ trợ |
Điện cực hoạt động trong khoảng nhiệt độ mẫu từ 0 đến 40°C và pH từ 2.5 đến 11.0, phù hợp với nhiều lĩnh vực phân tích.
- Nông nghiệp và phân bón: Phân tích hàm lượng Kali trong đất, dung dịch dinh dưỡng, phân bón và nước tưới nhằm đánh giá khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Xác định hàm lượng Kali trong nước giải khát, nước ép trái cây, sữa, thực phẩm dinh dưỡng và các sản phẩm chế biến.
- Phòng thí nghiệm QA/QC: Sử dụng trong các phòng kiểm nghiệm chất lượng, phòng nghiên cứu và phòng thí nghiệm hóa phân tích để xác định nồng độ Kali trong nhiều loại mẫu.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện cực kết hợp chọn lọc ion Kali perfectION comb K Lemo Mettler Toledo” Hủy
Điện cực kết hợp chọn lọc ion Kali perfectION comb K Lemo Mettler Toledo (Mã: 51344821) là điện cực chọn lọc ion kết hợp chuyên dụng để xác định nồng độ ion Kali trong dung dịch với độ chính xác và độ ổn định cao. Thiết bị sử dụng thân nhựa Epoxy chịu va đập, tích hợp điện cực tham chiếu và cảm biến đo trên cùng một thân, kết hợp đầu nối Lemo cùng cáp dài 1.2 m, tương thích với các hệ thống chuẩn độ và máy đo điện hóa cao cấp của METTLER TOLEDO. Điện cực có dải đo rộng từ 1 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L (tương đương 0.04 đến 39000 mg/L), đáp ứng tốt các phép phân tích từ nồng độ rất thấp đến nồng độ cao. Thiết bị phù hợp cho các phòng thí nghiệm nông nghiệp, thực phẩm, môi trường, dược phẩm và nghiên cứu hóa học.
Airspace phân phối điện cực Kali Mettler Toledo chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO, CQ, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, hiệu chuẩn và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp.

Mục lục
ToggleTổng quan về điện cực Kali perfectION comb K Lemo
Ion Kali là chỉ tiêu quan trọng trong phân tích đất, phân bón, thực phẩm, đồ uống và các ứng dụng kiểm soát chất lượng. perfectION comb K Lemo được thiết kế với độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và khả năng vận hành linh hoạt trong nhiều loại mẫu.
- Đo chọn lọc ion Kali: Màng trao đổi ion polymer cho độ chọn lọc cao, hoạt động ổn định trong pH 2.5–11.0, giúp giảm ảnh hưởng của ion gây nhiễu.
- Thiết kế điện cực kết hợp: Tích hợp cảm biến và hệ tham chiếu trong cùng một thân điện cực, giúp đơn giản hóa thao tác, giảm phụ kiện và nâng cao độ ổn định phép đo.
- Hệ thống Click & Clear™: Cho phép vệ sinh điện cực và thay dung dịch điện ly tham chiếu Ion E (51344754) nhanh chóng, giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Thân Epoxy & đầu nối Lemo: Thân điện cực Ø12 × 120 mm bằng Epoxy bền hóa chất, chịu va đập tốt; cáp 1,2 m với đầu nối Lemo tương thích với các dòng Compact Titrator, Excellence Titrator và hệ thống đo điện hóa Mettler Toledo.
Ưu điểm nổi bật của perfectION comb K Lemo
- Định lượng chính xác ion Kali trong dải từ 1 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L.
- Màng pôlyme chọn lọc ion cho độ ổn định và độ lặp lại cao.
- Khớp nối Click & Clear™ giúp vệ sinh và bảo trì nhanh chóng.
- Thân Epoxy chống va đập, bền bỉ trong môi trường phòng thí nghiệm.
- Trang bị đầu nối Lemo tương thích với các hệ thống chuẩn độ cao cấp.
- Hỗ trợ dung dịch điều chỉnh lực ion ISA (Mã: 51344762) và bộ màng thay thế chính hãng giúp duy trì hiệu suất lâu dài.
Ứng dụng tiêu biểu
Điện cực hoạt động trong khoảng nhiệt độ mẫu từ 0 đến 40°C và pH từ 2.5 đến 11.0, phù hợp với nhiều lĩnh vực phân tích.
- Nông nghiệp và phân bón: Phân tích hàm lượng Kali trong đất, dung dịch dinh dưỡng, phân bón và nước tưới nhằm đánh giá khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Xác định hàm lượng Kali trong nước giải khát, nước ép trái cây, sữa, thực phẩm dinh dưỡng và các sản phẩm chế biến.
- Phòng thí nghiệm QA/QC: Sử dụng trong các phòng kiểm nghiệm chất lượng, phòng nghiên cứu và phòng thí nghiệm hóa phân tích để xác định nồng độ Kali trong nhiều loại mẫu.
Bảng thông số kỹ thuật điện cực Kali perfectION comb K Lemo
| Thuộc tính | Thông số |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | perfectION comb K Lemo | 51344821 |
| Loại cảm biến | Điện cực kết hợp chọn lọc ion |
| Ion đo | Kali (K⁺) |
| Dải đo | 1 × 10⁻⁶ – 1 mol/L (0.04 – 39000 mg/L) |
| Khoảng pH | 2.5 – 11.0 |
| Nhiệt độ mẫu | 0 – 40°C |
| Vật liệu thân | Nhựa Epoxy |
| Kích thước | Ø12 mm × 120 mm |
| Loại màng | Click & Clear™ |
| Chất điện ly tham chiếu | Ion E – Mã 51344754 |
| Dung dịch ISA | Mã 51344762 |
| Bộ màng thay thế | Mã 51344851 |
| Đầu nối | Cáp 1.2 m, đầu nối Lemo |
| Loại tín hiệu | Analog |
| Thiết bị tương thích | Compact Titrators, Excellence Titrators |
| Công nghệ ISM® | Không hỗ trợ |
Rủi ro khi sử dụng điện cực không chính hãng
Sử dụng điện cực không rõ nguồn gốc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo cũng như tuổi thọ thiết bị.
- Sai số lớn và tín hiệu không ổn định: Màng pôlyme chất lượng thấp làm giảm khả năng chọn lọc ion Kali và gây sai lệch kết quả.
- Rò rỉ chất điện ly: Khớp nối không đạt tiêu chuẩn khiến hệ thống tham chiếu hoạt động kém ổn định và giảm tuổi thọ điện cực.
- Độ bền thấp: Thân nhựa kém chất lượng dễ nứt, biến dạng hoặc bị ăn mòn khi tiếp xúc với hóa chất.
- Không tương thích thiết bị: Đầu nối hoặc thông số kỹ thuật không đúng chuẩn có thể gây lỗi kết nối với máy đo hoặc máy chuẩn độ.
Vì sao nên mua điện cực Mettler Toledo tại Airspace?
- Cam kết 100% sản phẩm chính hãng METTLER TOLEDO.
- Cung cấp đầy đủ chứng nhận CO, CQ phục vụ nghiệm thu và hệ thống quản lý chất lượng ISO, GLP, GMP.
- Tư vấn lựa chọn điện cực phù hợp với từng loại mẫu và ứng dụng thực tế.
- Hướng dẫn sử dụng dung dịch ISA 51344762, thay chất điện ly Ion E, thay màng cảm biến và bảo trì điện cực theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
Sản phẩm tương tự
AirLAB
Mẫu thử sắt cho máy dò kim loại Mettler Toledo dạng thẻ (Test Cards) Kích thước: 0.25mm - 3.5mm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.