Điện cực kết hợp chọn lọc ion Iođua perfectION comb I Lemo Mettler Toledo (Mã: 51344818) là điện cực chọn lọc ion kết hợp được thiết kế để xác định chính xác nồng độ ion Iođua trong nhiều loại mẫu khác nhau. Thiết bị sở hữu thân nhựa Epoxy chịu va đập, tích hợp điện cực tham chiếu cùng cảm biến đo trong một thân duy nhất, sử dụng đầu nối Lemo và cáp dài 1.2 m, tương thích với các hệ thống chuẩn độ và máy đo điện hóa cao cấp của METTLER TOLEDO. Điện cực có dải đo rộng từ 5 × 10⁻⁸ đến 1 mol/L (tương đương 0.005 đến 127000 mg/L), cho phép phân tích từ nồng độ vết đến nồng độ cao với độ ổn định và độ lặp lại cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho các phòng thí nghiệm dược phẩm, hóa chất, môi trường và nghiên cứu khoa học.
Điện cực kết hợp chọn lọc ion Iođua perfectION comb I Lemo Mettler Toledo
Ion Iođua là chỉ tiêu quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất tinh khiết, muối i-ốt, nghiên cứu hóa học và quan trắc môi trường. perfectION comb I Lemo được thiết kế với độ chọn lọc cao, phản hồi nhanh và khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện phân tích.
- Đo chọn lọc ion Iođua: Màng cảm biến trạng thái rắn cho độ chọn lọc cao, hoạt động ổn định trong pH 0.0–12.0, giúp giảm ảnh hưởng của ion gây nhiễu và nâng cao độ chính xác.
- Thiết kế điện cực kết hợp: Tích hợp cảm biến và hệ tham chiếu trong cùng một thân điện cực, giúp đơn giản hóa thao tác, giảm phụ kiện và tăng độ ổn định tín hiệu đo.
- Hệ thống Click & Clear™: Cho phép vệ sinh điện cực và thay dung dịch điện ly tham chiếu Ion D (51344753) nhanh chóng, giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Thân Epoxy & đầu nối Lemo: Thân điện cực Ø12 × 120 mm bằng Epoxy bền hóa chất, chịu va đập tốt; cáp 1,2 m với đầu nối Lemo tương thích với các hệ thống đo điện hóa, Compact Titrator và Excellence Titrator của Mettler Toledo.
| Thuộc tính | Thông số |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | perfectION comb I Lemo | 51344818 |
| Loại cảm biến | Điện cực kết hợp chọn lọc ion |
| Ion đo | Iođua (I⁻ / Iodide) |
| Dải đo | 5 × 10⁻⁸ – 1 mol/L (0.005 – 127000 mg/L) |
| Khoảng pH | 0.0 – 12.0 |
| Nhiệt độ mẫu | 0 – 80°C |
| Vật liệu thân | Nhựa Epoxy |
| Kích thước | Ø12 mm × 120 mm |
| Màng ngăn | Click & Clear™ |
| Chất điện ly tham chiếu | Ion D – Mã 51344753 |
| Dung dịch ISA | Mã 51344760 |
| Đầu nối | Cáp 1.2 m, đầu nối Lemo |
| Loại tín hiệu | Analog |
| Thiết bị tương thích | Compact Titrators, Excellence Titrators |
| Công nghệ ISM® | Không hỗ trợ |
Điện cực hoạt động trong khoảng nhiệt độ mẫu từ 0 đến 80°C và pH từ 0.0 đến 12.0, đáp ứng nhiều ứng dụng phân tích khác nhau.
- Ngành dược phẩm và hóa chất: Phân tích hàm lượng ion Iođua trong dược phẩm, muối i-ốt, hóa chất tinh khiết và nguyên liệu sản xuất.
- Quan trắc môi trường: Định lượng ion Iođua trong nước thải công nghiệp, mẫu nước nghiên cứu và các chương trình giám sát môi trường.
- Phòng thí nghiệm QA/QC: Sử dụng trong các phòng kiểm nghiệm chất lượng, phòng nghiên cứu và phòng thí nghiệm hóa phân tích để xác định hàm lượng Iođua trong nhiều loại mẫu.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện cực kết hợp chọn lọc ion Iođua perfectION comb I Lemo Mettler Toledo” Hủy
Điện cực kết hợp chọn lọc ion Iođua perfectION comb I Lemo Mettler Toledo (Mã: 51344818) là điện cực chọn lọc ion kết hợp được thiết kế để xác định chính xác nồng độ ion Iođua trong nhiều loại mẫu khác nhau. Thiết bị sở hữu thân nhựa Epoxy chịu va đập, tích hợp điện cực tham chiếu cùng cảm biến đo trong một thân duy nhất, sử dụng đầu nối Lemo và cáp dài 1.2 m, tương thích với các hệ thống chuẩn độ và máy đo điện hóa cao cấp của METTLER TOLEDO. Điện cực có dải đo rộng từ 5 × 10⁻⁸ đến 1 mol/L (tương đương 0.005 đến 127000 mg/L), cho phép phân tích từ nồng độ vết đến nồng độ cao với độ ổn định và độ lặp lại cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho các phòng thí nghiệm dược phẩm, hóa chất, môi trường và nghiên cứu khoa học.
Airspace phân phối điện cực Iođua Mettler Toledo chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO, CQ, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp.

Mục lục
ToggleTổng quan về điện cực Iođua perfectION comb I Lemo
Ion Iođua là chỉ tiêu quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất tinh khiết, muối i-ốt, nghiên cứu hóa học và quan trắc môi trường. perfectION comb I Lemo được thiết kế với độ chọn lọc cao, phản hồi nhanh và khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện phân tích.
- Đo chọn lọc ion Iođua: Màng cảm biến trạng thái rắn cho độ chọn lọc cao, hoạt động ổn định trong pH 0.0–12.0, giúp giảm ảnh hưởng của ion gây nhiễu và nâng cao độ chính xác.
- Thiết kế điện cực kết hợp: Tích hợp cảm biến và hệ tham chiếu trong cùng một thân điện cực, giúp đơn giản hóa thao tác, giảm phụ kiện và tăng độ ổn định tín hiệu đo.
- Hệ thống Click & Clear™: Cho phép vệ sinh điện cực và thay dung dịch điện ly tham chiếu Ion D (51344753) nhanh chóng, giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Thân Epoxy & đầu nối Lemo: Thân điện cực Ø12 × 120 mm bằng Epoxy bền hóa chất, chịu va đập tốt; cáp 1,2 m với đầu nối Lemo tương thích với các hệ thống đo điện hóa, Compact Titrator và Excellence Titrator của Mettler Toledo.
Ưu điểm nổi bật của perfectION comb I Lemo
- Định lượng chính xác ion Iođua trong dải đo từ 5 × 10⁻⁸ đến 1 mol/L.
- Độ nhạy rất cao, phù hợp cho cả phân tích vi lượng và mẫu có nồng độ lớn.
- Màng cảm biến trạng thái đặc cho tín hiệu ổn định và tuổi thọ cao.
- Khớp nối Click & Clear™ giúp bảo trì và vệ sinh dễ dàng.
- Thân Epoxy chống va đập, hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng.
- Đầu nối Lemo tương thích với các thiết bị chuẩn độ và đo điện hóa cao cấp.
- Hỗ trợ sử dụng dung dịch điều chỉnh lực ion ISA (Mã: 51344760) để nâng cao độ chính xác của phép đo.
Ứng dụng tiêu biểu
Điện cực hoạt động trong khoảng nhiệt độ mẫu từ 0 đến 80°C và pH từ 0.0 đến 12.0, đáp ứng nhiều ứng dụng phân tích khác nhau.
- Ngành dược phẩm và hóa chất: Phân tích hàm lượng ion Iođua trong dược phẩm, muối i-ốt, hóa chất tinh khiết và nguyên liệu sản xuất.
- Quan trắc môi trường: Định lượng ion Iođua trong nước thải công nghiệp, mẫu nước nghiên cứu và các chương trình giám sát môi trường.
- Phòng thí nghiệm QA/QC: Sử dụng trong các phòng kiểm nghiệm chất lượng, phòng nghiên cứu và phòng thí nghiệm hóa phân tích để xác định hàm lượng Iođua trong nhiều loại mẫu.
Bảng thông số kỹ thuật điện cực Iođua perfectION comb I Lemo
| Thuộc tính | Thông số |
| Thương hiệu | METTLER TOLEDO |
| Model | Mã sản phẩm | perfectION comb I Lemo | 51344818 |
| Loại cảm biến | Điện cực kết hợp chọn lọc ion |
| Ion đo | Iođua (I⁻ / Iodide) |
| Dải đo | 5 × 10⁻⁸ – 1 mol/L (0.005 – 127000 mg/L) |
| Khoảng pH | 0.0 – 12.0 |
| Nhiệt độ mẫu | 0 – 80°C |
| Vật liệu thân | Nhựa Epoxy |
| Kích thước | Ø12 mm × 120 mm |
| Màng ngăn | Click & Clear™ |
| Chất điện ly tham chiếu | Ion D – Mã 51344753 |
| Dung dịch ISA | Mã 51344760 |
| Đầu nối | Cáp 1.2 m, đầu nối Lemo |
| Loại tín hiệu | Analog |
| Thiết bị tương thích | Compact Titrators, Excellence Titrators |
| Công nghệ ISM® | Không hỗ trợ |
Rủi ro khi sử dụng điện cực không chính hãng
Việc sử dụng điện cực không rõ nguồn gốc có thể làm giảm đáng kể độ chính xác của phép phân tích cũng như ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị.
- Sai số và tín hiệu không ổn định: Màng cảm biến chất lượng thấp làm giảm khả năng chọn lọc ion Iođua, khiến kết quả đo thiếu chính xác.
- Rò rỉ chất điện ly: Khớp nối không đạt tiêu chuẩn có thể làm suy giảm hệ thống tham chiếu và gây mất ổn định tín hiệu.
- Tuổi thọ ngắn: Thân nhựa kém chất lượng dễ nứt, biến dạng hoặc bị ăn mòn khi tiếp xúc với hóa chất.
- Không tương thích thiết bị: Đầu nối hoặc thông số kỹ thuật không đúng chuẩn có thể gây lỗi khi kết nối với máy chuẩn độ và máy đo điện hóa.
Vì sao nên mua điện cực Mettler Toledo tại Airspace?
- Cam kết 100% sản phẩm chính hãng METTLER TOLEDO.
- Đầy đủ chứng nhận CO, CQ phục vụ nghiệm thu, hiệu chuẩn và hệ thống quản lý chất lượng ISO, GLP, GMP.
- Tư vấn lựa chọn điện cực phù hợp với từng ứng dụng phân tích.
- Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng dung dịch ISA 51344760, thay chất điện ly Ion D và bảo trì điện cực theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
Sản phẩm tương tự
AirLAB
Bore size: ∅20,∅32,∅40,∅50,∅63 Stroke (mm): 25,50,77,100,125,150,175,200,250


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.