Đang cập nhật...
Điện Cực Đo pH – Power Series
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~12pH
Loại mẫu: Hệ phân tán polime, sữa, Axit/Bazơ
Đang cập nhật...
Đang cập nhật...
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện Cực Đo pH – Power Series” Hủy
Hãng: Mettler Toledo
Mã sản phẩm: pH electrode InLab Power – pH electrode InLab Power Pro-ISM
Điện cực Inlab Power Series được tích hợp đầu dò nhiệt độ, thiết kế phù hợp cho các ứng dụng phòng thí nghiệm chung. Khả năng lặp lại cao, không cần bảo dưỡng và có thể chưng hấp.
Đặc điểm:
Quản lý cảm biến thông minh: Tất cả các thông tin quan trọng được lưu trữ trong cảm biến và tự động chuyển sang thiết bị khi kết nối. Sự hỗ trợ lý tưởng cho kết quả nhanh chóng và an toàn. (Cảm biến ISM)
Đầu dò nhiệt độ được tích hợp đảm bảo kết quả luôn được bù nhiệt chính xác
Nhờ hệ thống tham chiếu SteadyForceTM được điều áp bên trong, không cần bảo trì và đổ đầy chất điện phân, nhưng vẫn đảm bảo độ lặp lại và chính xác của kết quả
Thông số kỹ thuật:
| Inlab® | Power | Power Pro-ISM |
| Thang đo | pH 0-12 | |
| Đầu nối trên cảm biến | S7 | MultiPinTM |
| Đầu nối với dụng cụ đo | Linh hoạt | |
| Cảm biến nhiệt | Không | NTC30KΩ |
| Màng thủy tinh | A41 | |
| Loại khớp junction | Ceramic | |
| Hệ thống tham chiêu | SteadyForceTM | |
| Chất điện ly tham chiếu | Gel DPA | |
| Quản lý cảm biến thông minh (ISM) | Không | Có |
| Thể tích mẫu | ≥20mL | |
| Nhiệt độ mẫu | 0-130OC | |
| Tính thống nhất của mẫu |
Lỏng Nhũ tương Chất lắng, chất sệt, huyền phù |
|
| Cấu tạo mẫu | Chứa protein / TRIS / Sulfua | |
| Mẫu điển hình | Hệ phân tán polime
Sữa Axit/Bazơ |
|
Sản phẩm tương tự
Đối với các mẫu như nước thải, bia hoặc dung dịch chứa nhiều chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic thông thường rất dễ bị bám bẩn và tắc nghẽn, làm giảm tốc độ phản hồi cũng như độ chính xác của phép đo. Ngoài ra, khi làm việc ngoài hiện trường, điện cực còn phải chịu va đập và điều kiện vận hành khắc nghiệt. InLab Expert Pro-DES được thiết kế để khắc phục những vấn đề này nhờ khớp nối dạng lỗ mở kết hợp chất điện phân polyme XEROLYT, giúp hạn chế tối đa hiện tượng tắc nghẽn. Thân nhựa PEEK có độ bền cơ học cao, trong khi công nghệ DES liên tục theo dõi trạng thái cảm biến, giúp người dùng chủ động phát hiện và xử lý sự cố.
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~12pH
Loại mẫu: Dung mỗi hữu cơ, nhũ tương, có chưa protein
Đo pH vi lượng thường gặp khó khăn do thể tích mẫu quá ít (chỉ vài giọt) và không gian thao tác chật hẹp. Ngoài ra, các mẫu sinh học chứa protein hoặc dung dịch đệm TRIS rất dễ phản ứng với ion bạc của hệ tham chiếu thông thường, gây kết tủa làm tắc nghẽn màng ngăn. Điện cực LE422 giải quyết triệt để vấn đề này nhờ đầu đo siêu mảnh (đường kính 4.3 mm, dài 90 mm), cho phép đo chính xác với thể tích mẫu tối thiểu chỉ từ 100 µL. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly dạng Gel và khớp nối Ceramic giúp duy trì độ ổn định cao và ngăn ngừa hiện tượng bít tắc khi đo mẫu sinh phẩm nhạy cảm.
Đối với các mẫu rắn hoặc bán rắn, điện cực đầu tròn thông thường rất khó tiếp xúc với phần lõi của mẫu, dẫn đến kết quả đo không phản ánh chính xác giá trị pH thực tế. Ngoài ra, môi trường chế biến thực phẩm thường xuyên ẩm ướt cũng đòi hỏi đầu đo phải có khả năng chống nước và chịu va đập tốt. Điện cực pH LE427-IP67 được thiết kế với đầu thủy tinh nhọn đường kính chỉ 6.0 mm, giúp đâm xuyên trực tiếp vào mẫu mà không cần xử lý trước. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly Gel và màng ngăn Ceramic mang lại tín hiệu ổn định, phản hồi nhanh, đồng thời hạn chế tối đa việc bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
Khi đo pH ở dải nhiệt độ âm (như trong kho lạnh hoặc phản ứng hóa sinh), điện cực thông thường rất dễ bị tăng điện trở màng thủy tinh gây trôi số đo, hoặc đông băng chất điện phân dẫn đến nứt vỡ màng ngăn. Cảm biến pH InLab Cool Pro-ISM giải quyết triệt để trở ngại này nhờ màng thủy tinh loại LoT (Low Temperature) có điện trở cực thấp kết hợp chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chống đông. Cấu hình này giúp thiết bị duy trì tốc độ đo cực nhanh và độ chính xác tuyệt đối trong giới hạn nhiệt độ khắc nghiệt từ -30℃ đến 80℃.
Khi đo pH trong các chai lọ sâu, việc phải đổ mẫu ra cốc phụ không chỉ gây lãng phí mà còn làm tăng nguy cơ nhiễm chéo. Ngoài ra, các mẫu sinh học chứa protein hoặc hệ đệm TRIS rất dễ phản ứng với ion bạc của hệ tham chiếu thông thường, gây tắc màng ngăn và làm sai lệch kết quả. Điện cực InLab Reach 225 giải quyết triệt để bài toán này nhờ trục đo siêu dài 225.0 mm (đường kính 12.0 mm) giúp tiếp cận mẫu trực tiếp cực kỳ an toàn. Đặc biệt, công nghệ tham chiếu ARGENTHAL™ tích hợp bẫy ion Ag+ cùng chất điện phân lỏng 3 mol/L KCl giúp ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng kết tủa, đảm bảo kết quả đo nhanh và ổn định nhất.
Đo pH trên bề mặt giấy, vải, da hoặc thạch nuôi cấy luôn là thách thức vì điện cực thông thường khó tiếp xúc đều với mẫu và dễ làm hỏng bề mặt. Bên cạnh đó, lượng ẩm trên các mẫu này rất nhỏ nên yêu cầu cảm biến có độ nhạy và tốc độ phản hồi cao. InLab Surface Pro-ISM được thiết kế với màng thủy tinh phẳng kết hợp khớp nối Ceramic dạng vòng, giúp tăng diện tích tiếp xúc và cho kết quả ổn định ngay cả với lượng ẩm dưới 100 uL. Thân điện cực bằng nhựa PSU bền chắc cùng màng thủy tinh LoT điện trở thấp giúp nâng cao độ chính xác và tuổi thọ thiết bị.
Đo pH trong nước sạch hoặc nước có độ dẫn điện thấp thường gặp hiện tượng trôi số do cường độ ion thấp. Ngoài ra, các ứng dụng ngoài hiện trường cũng yêu cầu đầu dò có khả năng chống va đập và chống nước tốt để đảm bảo độ bền lâu dài. InLab Water Go được trang bị màng ngăn PTFE xốp giúp duy trì dòng điện ly ổn định, hạn chế tắc nghẽn và tăng độ ổn định của phép đo. Thân điện cực bằng nhựa PSU chịu lực cao kết hợp màng thủy tinh LoT có điện trở thấp giúp cảm biến phản hồi nhanh và hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.