Đang cập nhật...
Điện Cực Đo pH – Micro Series
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~12pH
Loại mẫu: Dung mỗi hữu cơ, nhũ tương, có chưa protein
Đang cập nhật...
Đang cập nhật...
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điện Cực Đo pH – Micro Series” Hủy
Hãng: Mettler Toledo
Mã sản phẩm: pH electrode InLab Micro – pH electrode InLab Micro Pro-ISM
Điện cực Inlab Micro Series được tích hợp đầu dò nhiệt độ, thiết kế lý tưởng để đo trong những bồn rất nhỏ như ống, lọ
Đặc điểm:
Quản lý cảm biến thông minh: Tất cả các thông tin quan trọng được lưu trữ trong cảm biến và tự động chuyển sang thiết bị khi kết nối. Sự hỗ trợ lý tưởng cho kết quả nhanh chóng và an toàn. (Cảm biến ISM)
Đầu dò nhiệt độ được tích hợp đảm bảo kết quả luôn được bù nhiệt chính xác
Hệ thống tham chiếu ARGENTHAL sử dụng chất điện phân không có ion bạc, do đó Junction không có nguy cơ bị tắc bởi sulfide hoặc protein
Thông số kỹ thuật:
| Inlab® | Micro | Micro Pro-ISM |
| Vật liệu | Thủy tinh | |
| Chiều dài trục | 60mm | 130mm |
| Đường kính trục | 3mm | 5mm |
| Thang đo | pH 0-14 | |
| Đầu nối trên cảm biến | S7 | MultiPinTM |
| Đầu nối với dụng cụ đo | Linh hoạt | |
| Cảm biến nhiệt | Không | NTC 30Ω |
| Màng thủy tinh | U | |
| Loại khớp junction | Ceramic | |
| Hệ thống tham chiêu | ARGENTHAL với bẫy ion AG+ | |
| Chất điện ly tham chiếu | 3mol/L KCL | |
| Quản lý cảm biến thông minh (ISM) |
Không | Có |
| Thể tích mẫu | < 100 µL | 100µL – 500µL |
| Nhiệt độ mẫu | 0-100OC | |
| Tính thống nhất của mẫu | Lỏng | |
| Cấu tạo mẫu | Có nước Chứa Protein / TRIS / Sulfua Hàm lượng muối cao |
|
| Mẫu điển hình | Bộ đệm TRIS Dung dịch enzym Các mẫu chứa Protein |
|
Sản phẩm tương tự
Đo pH trong nước sạch hoặc nước có độ dẫn điện thấp thường gặp hiện tượng trôi số do cường độ ion thấp. Ngoài ra, các ứng dụng ngoài hiện trường cũng yêu cầu đầu dò có khả năng chống va đập và chống nước tốt để đảm bảo độ bền lâu dài. InLab Water Go được trang bị màng ngăn PTFE xốp giúp duy trì dòng điện ly ổn định, hạn chế tắc nghẽn và tăng độ ổn định của phép đo. Thân điện cực bằng nhựa PSU chịu lực cao kết hợp màng thủy tinh LoT có điện trở thấp giúp cảm biến phản hồi nhanh và hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường.
Đối với các bình sâu hoặc chai cổ hẹp, điện cực thông thường thường khó thao tác và dễ làm thất thoát mẫu. InLab Reach Pt1000-225 (30248828) khắc phục điều này với trục dài 225.0 mm, kết hợp hệ thống tham chiếu ARGENTHAL và chất điện phân 3 mol/L KCl, giúp hạn chế kết tủa Ag+, bảo vệ màng Ceramic và duy trì kết quả đo ổn định.
Khi đo pH trong các chai lọ sâu, việc phải đổ mẫu ra cốc phụ không chỉ gây lãng phí mà còn làm tăng nguy cơ nhiễm chéo. Ngoài ra, các mẫu sinh học chứa protein hoặc hệ đệm TRIS rất dễ phản ứng với ion bạc của hệ tham chiếu thông thường, gây tắc màng ngăn và làm sai lệch kết quả. Điện cực InLab Reach 225 giải quyết triệt để bài toán này nhờ trục đo siêu dài 225.0 mm (đường kính 12.0 mm) giúp tiếp cận mẫu trực tiếp cực kỳ an toàn. Đặc biệt, công nghệ tham chiếu ARGENTHAL™ tích hợp bẫy ion Ag+ cùng chất điện phân lỏng 3 mol/L KCl giúp ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng kết tủa, đảm bảo kết quả đo nhanh và ổn định nhất.
Các mẫu như bia, sữa, nước mắm, huyền phù hoặc dung dịch có nhiều cặn thường khiến màng ngăn của điện cực dễ bị tắc, làm giảm độ chính xác và tuổi thọ đầu dò.
Điện cực pH InLab Expert Pro-ISM (30014096) được thiết kế với khớp lỗ mở kết hợp chất điện ly XEROLYT® dạng polymer, giúp hạn chế tắc nghẽn, duy trì tín hiệu ổn định và giảm nhu cầu bảo dưỡng. Nhờ đó, đầu dò hoạt động hiệu quả trên nhiều loại mẫu khó mà không cần châm thêm dung dịch điện ly.Đo pH của các mẫu như thịt, cá, phô mai hoặc trái cây bằng điện cực thông thường thường gặp khó khăn do không thể tiếp cận phần lõi của mẫu. Đồng thời, các thành phần hữu cơ dễ làm bám bẩn và gây tắc nghẽn màng ngăn truyền thống, ảnh hưởng đến tốc độ phản hồi và độ chính xác. InLab Solids Pro-DES được thiết kế để giải quyết những vấn đề này với đầu đo thủy tinh nhọn đường kính 6.0 mm, chiều dài phần đâm xuyên 25.0 mm, dễ dàng xuyên vào mẫu mà không cần xử lý trước. Công nghệ Open Junction kết hợp chất điện phân XEROLYT EXTRA giúp hạn chế bám bẩn và giảm nguy cơ tắc nghẽn, trong khi công nghệ DES liên tục theo dõi tình trạng cảm biến để đảm bảo phép đo luôn đáng tin cậy.
Khó khăn lớn nhất khi đo pH trong nước cất hoặc nước siêu tinh khiết là cường độ ion của mẫu cực kỳ thấp. Trở ngại này làm tăng điện trở màng của các dòng cảm biến thông thường, dẫn đến tín hiệu bị trôi, nhảy số liên tục và thời gian phản hồi kéo dài. Thêm vào đó, dòng chảy chất điện phân không ổn định qua các loại khớp màng ngăn tiêu chuẩn dễ làm nhiễm bẩn mẫu và gây sai số nghiêm trọng. Cảm biến pH InLab Pure giải quyết triệt để các vấn đề trên nhờ màng thủy tinh loại LoT (Low Temperature) có điện trở màng cực thấp (< 50 MΩ ở 25°C), đảm bảo khả năng đáp ứng nhanh và nhạy bén ngay cả trong môi trường nghèo ion. Kết hợp cùng khớp nối dạng đồ bọc thủy tinh cố định và chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chuyên dụng, đầu đo ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng dao động thế điện cực, mang lại kết quả trung thực nhất.
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Nước biển, nước muối, nước giải khát, chứa Protein, TRIS, Sulfides
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 1~11pH
Loại mẫu: Trái cây và rau củ, Phô mai, Thịt và cá


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.