Các mẫu như rượu vang, nước sốt, dung dịch lên men hay nhũ tương thường dễ làm bám bẩn và gây tắc màng ngăn của điện cực thông thường, ảnh hưởng đến độ ổn định và độ chính xác của phép đo. Bên cạnh đó, điện cực thân thủy tinh cũng dễ hư hỏng khi va chạm trong quá trình sử dụng. Điện cực pH InLab Versatile Pro được thiết kế để khắc phục những hạn chế này. Thân điện cực bằng nhựa PSU có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt. Hệ tham chiếu ARGENTHAL kết hợp bẫy ion Ag+, màng ngăn gốm đặc biệt và chất điện phân lỏng 3 mol/L KCl giúp duy trì tín hiệu ổn định, hạn chế bám bẩn và dễ bảo dưỡng. Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp cũng hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của kết quả đo.

Khi đo pH của các mẫu có độ nhớt cực cao hoặc dạng nhũ tương như kem dưỡng da, dầu gội, gel vuốt tóc, nước sốt hay các loại mỹ phẩm khác, các dòng điện cực thông thường rất nhanh bị hỏng. Độ bám dính cao của mẫu tạo thành một lớp màng ngăn cách bám chặt xung quanh khớp Ceramic, ngăn cản sự tiếp xúc điện hóa giữa chất điện ly bên trong và mẫu bên ngoài. Hậu quả là mạch đo bị cô lập, số hiển thị nhảy loạn, trôi số dạt liên tục và màng đo bị bít tắc hoàn toàn không thể phục hồi. Cảm biến pH InLab Viscous hóa giải xuất sắc các thách thức vật lý và hóa học này nhờ những cải tiến công nghệ:

  • Hệ thống tham chiếu SteadyForce™ nạp sẵn áp suất: Chất điện phân FRISCOLYT-C® được lưu trữ bên trong điện cực dưới một áp suất không đổi (khoảng 3 bar). Áp suất nội tại này liên tục ép dòng điện ly dịch chuyển ra ngoài qua màng ngăn Ceramic, đẩy lùi mọi xu hướng bám dính hay xâm nhập ngược của các chất nhớt, gel hoặc nhũ tương vào bên trong điện cực.
  • Chất điện ly chuyên dụng FRISCOLYT-C®: Là chất điện ly lỏng đặc biệt được phát triển riêng bởi Mettler Toledo, hoạt động cực kỳ ổn định trong các hệ mẫu nhớt, nghèo nước hoặc không chứa nước, giúp thiết lập mạch đo nhanh chóng và ổn định thế đo cực tốt.
  • Kích thước trục siêu nhỏ gọn (40 mm x 6.0 mm): Thiết kế trục thủy tinh đặc biệt ngắn (chỉ 40.0 mm) và siêu mảnh với đường kính chỉ 6.0 mm, cho phép nhúng ngập dễ dàng vào các dụng cụ chứa mẫu thể tích siêu nhỏ như ống nghiệm hẹp, lọ mỹ phẩm nhỏ hoặc đĩa petri mà không gây lãng phí mẫu thử.

Các mẫu có độ nhớt cao như mỹ phẩm, gel, kem hoặc nước sốt thường bám dính lên màng Ceramic, làm giảm độ ổn định và độ chính xác của phép đo. InLab Viscous Pro-ISM khắc phục hiệu quả nhờ công nghệ ISM® lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn, hệ thống tham chiếu SteadyForce™ với chất điện ly FRISCOLYT-C® chống bít tắc, thiết kế trục nhỏ gọn 40 × 6 mm và đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC).

Đo pH trong nước sạch hoặc nước có độ dẫn điện thấp thường gặp hiện tượng trôi số do cường độ ion thấp. Ngoài ra, các ứng dụng ngoài hiện trường cũng yêu cầu đầu dò có khả năng chống va đập và chống nước tốt để đảm bảo độ bền lâu dài. InLab Water Go được trang bị màng ngăn PTFE xốp giúp duy trì dòng điện ly ổn định, hạn chế tắc nghẽn và tăng độ ổn định của phép đo. Thân điện cực bằng nhựa PSU chịu lực cao kết hợp màng thủy tinh LoT có điện trở thấp giúp cảm biến phản hồi nhanh và hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường.

Đối với các phép đo pH thông thường như nước sinh hoạt, nước cấp, đồ uống hoặc các mẫu có chứa chất lơ lửng, điện cực cần đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chống bám bẩn và dễ bảo quản. Nếu sử dụng điện cực thủy tinh thông thường hoặc phải châm dung dịch điện ly thường xuyên sẽ làm tăng chi phí và thời gian vận hành. Điện cực pH LE407 được thiết kế với thân nhựa POM chịu va đập tốt, sử dụng chất điện ly Gel kín kết hợp màng ngăn Polyste giúp hạn chế bám bẩn, giảm nguy cơ tắc nghẽn và không cần châm thêm dung dịch điện ly trong quá trình sử dụng. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng đo pH hằng ngày với độ ổn định cao và thao tác đơn giản.

Đo pH trong các dung dịch có nồng độ muối cao đòi hỏi điện cực phải duy trì tín hiệu ổn định và hạn chế hiện tượng trôi số trong quá trình đo. Đồng thời, vật liệu thân điện cực cũng cần có khả năng chịu hóa chất tốt để đảm bảo tuổi thọ khi sử dụng lâu dài. Điện cực pH LE409 sử dụng thân thủy tinh trung tính kết hợp hệ tham chiếu Ag/AgCl và chất điện ly 3 mol/L KCl bão hòa AgCl. Thiết kế này giúp duy trì thế đo ổn định, phản hồi nhanh và cho kết quả đáng tin cậy trong các mẫu nước có hàm lượng muối cao. Điện cực dạng lỏng cũng cho phép bổ sung chất điện ly khi cần, góp phần kéo dài thời gian sử dụng.

Đo pH trong nước biển, nước muối hoặc các dung dịch có độ dẫn điện cao thường gặp khó khăn do thế điện cực dễ dao động nếu chất điện ly không ổn định. Đồng thời, sự thay đổi nhiệt độ của mẫu cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác nếu không được bù nhiệt kịp thời. Điện cực pH LE410 được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu này với thân thủy tinh trung tính có khả năng kháng hóa chất tốt. Điện cực sử dụng hệ tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl bão hòa AgCl và màng ngăn Ceramic, giúp duy trì tín hiệu ổn định trong các mẫu giàu ion. Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác trong suốt quá trình đo.

Các mẫu như mỹ phẩm, kem dưỡng, dầu gội, sữa tắm hay nước thải chứa nhiều dầu mỡ thường khiến điện cực thông thường nhanh bị bám bẩn và tắc nghẽn, làm giảm độ ổn định của phép đo. Điện cực pH LE420 được trang bị khớp nối PTFE di động (Movable PTFE sleeve) cho phép dễ dàng vệ sinh và làm mới dòng chất điện ly khi cần. Kết hợp với thân thủy tinh trung tính và màng thủy tinh HA có độ nhạy cao, thiết bị mang lại khả năng đo ổn định, phản hồi nhanh và phù hợp với các mẫu có độ nhớt hoặc chứa nhiều tạp chất.

Đo pH vi lượng thường gặp khó khăn do thể tích mẫu quá ít (chỉ vài giọt) và không gian thao tác chật hẹp. Ngoài ra, các mẫu sinh học chứa protein hoặc dung dịch đệm TRIS rất dễ phản ứng với ion bạc của hệ tham chiếu thông thường, gây kết tủa làm tắc nghẽn màng ngăn. Điện cực LE422 giải quyết triệt để vấn đề này nhờ đầu đo siêu mảnh (đường kính 4.3 mm, dài 90 mm), cho phép đo chính xác với thể tích mẫu tối thiểu chỉ từ 100 µL. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly dạng Gel và khớp nối Ceramic giúp duy trì độ ổn định cao và ngăn ngừa hiện tượng bít tắc khi đo mẫu sinh phẩm nhạy cảm.

Việc đo pH của thịt, cá, phô mai, trái cây hay các mẫu bán rắn thường gặp nhiều khó khăn do điện cực đầu tròn khó tiếp cận phần lõi của mẫu. Nếu phải khoan hoặc tạo lỗ trước khi đo, kết quả có thể bị ảnh hưởng và điện cực cũng dễ hư hỏng hơn. Điện cực pH LE427 được thiết kế với đầu đo thủy tinh nhọn sử dụng màng LoT, cho phép đâm xuyên trực tiếp vào mẫu để đo nhanh và chính xác. Điện cực sử dụng hệ tham chiếu Ag/AgCl cùng chất điện ly Gel kín, giúp tín hiệu ổn định, hạn chế bảo dưỡng và phù hợp với các phép đo thực phẩm thường quy.

Đối với các mẫu rắn hoặc bán rắn, điện cực đầu tròn thông thường rất khó tiếp xúc với phần lõi của mẫu, dẫn đến kết quả đo không phản ánh chính xác giá trị pH thực tế. Ngoài ra, môi trường chế biến thực phẩm thường xuyên ẩm ướt cũng đòi hỏi đầu đo phải có khả năng chống nước và chịu va đập tốt. Điện cực pH LE427-IP67 được thiết kế với đầu thủy tinh nhọn đường kính chỉ 6.0 mm, giúp đâm xuyên trực tiếp vào mẫu mà không cần xử lý trước. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly Gel và màng ngăn Ceramic mang lại tín hiệu ổn định, phản hồi nhanh, đồng thời hạn chế tối đa việc bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.

Đối với các phép đo pH của nước, bia hay các dung dịch chứa huyền phù, điện cực cần duy trì tín hiệu ổn định và hạn chế bám bẩn trong quá trình sử dụng. Đồng thời, khi làm việc trong môi trường có nguy cơ va đập, thân điện cực cũng cần có độ bền cơ học cao. Điện cực pH LE438 được thiết kế với thân nhựa POM có khả năng chịu lực và kháng hóa chất tốt. Điện cực sử dụng chất điện ly Gel kín kết hợp khớp nối Polyste, giúp duy trì tín hiệu ổn định, hạn chế bảo dưỡng và giảm nguy cơ tắc nghẽn khi đo các mẫu chứa chất lơ lửng.

Zalo