Các dung môi hữu cơ, mẫu không chứa nước hoặc các dung dịch có hàm lượng chất rắn, dầu và hợp chất hữu cơ cao thường gây khó khăn cho điện cực pH thông thường. Màng ngăn dễ bị bám bẩn hoặc tắc nghẽn, làm thế tham chiếu mất ổn định, thời gian đáp ứng kéo dài và tuổi thọ cảm biến giảm đáng kể. InLab Science Pro-ISM được thiết kế để xử lý hiệu quả các ứng dụng này nhờ sự kết hợp của nhiều công nghệ tiên tiến. Những điểm nổi bật của cảm biến gồm:

  • Màng ngăn Movable Glass Sleeve: Thiết kế ống bọc thủy tinh có thể di chuyển giúp người dùng dễ dàng vệ sinh bề mặt tiếp xúc, loại bỏ cặn bám và duy trì dòng điện ly ổn định ngay cả khi làm việc với các mẫu có độ bám dính cao hoặc dung môi hữu cơ.
  • Công nghệ ISM®: Lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn, dữ liệu cảm biến và tự động nhận diện khi kết nối với máy đo tương thích, góp phần giảm sai sót thao tác và đáp ứng yêu cầu quản lý theo GLP/GMP.
  • Thân điện cực dài 170 mm: Thiết kế phù hợp với các bình phản ứng, cốc cao, bình tam giác cổ hẹp hoặc các ứng dụng cần đo ở vị trí sâu trong mẫu.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp: Cho phép đo đồng thời pH và nhiệt độ, hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC) nhằm nâng cao độ chính xác của kết quả.

Đo pH cho các mẫu bán vi lượng trong dụng cụ có đường kính nhỏ luôn là thách thức đối với điện cực thông thường. Ngoài ra, các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua cũng dễ gây bít tắc màng ngăn, ảnh hưởng đến độ chính xác và tuổi thọ điện cực. Điện cực pH InLab Semi-Micro được thiết kế để khắc phục những hạn chế này. Đầu đo 6.0 mm cùng chiều dài trục 100.0 mm giúp dễ dàng thao tác trong các dụng cụ hẹp. Thiết bị sử dụng màng ngăn lỗ mở kết hợp chất điện ly XEROLYT® EXTRA, giúp hạn chế tắc nghẽn và không cần châm dung dịch bảo dưỡng. Hệ tham chiếu ARGENTHAL™ với bẫy ion Ag+ giúp duy trì độ ổn định khi đo các mẫu sinh học và dung dịch đệm.

Việc đo pH trong bình định mức, bình cổ hẹp, ống nghiệm sâu hoặc các lọ chứa nhỏ thường gặp nhiều khó khăn do điện cực tiêu chuẩn không đủ chiều dài hoặc kích thước quá lớn. Điều này không chỉ gây bất tiện khi thao tác mà còn làm tăng nguy cơ thất thoát mẫu. Điện cực pH InLab Semi-Micro-L được thiết kế để khắc phục những hạn chế đó. Đầu đo đường kính 6.0 mm kết hợp chiều dài trục 230.0 mm giúp dễ dàng tiếp cận các vị trí sâu và hẹp. Thiết bị đo hiệu quả với lượng mẫu chỉ từ 100 uL đến 500 uL, đồng thời sử dụng hệ tham chiếu ARGENTHAL™, chất điện ly 3 mol/L KCl và màng ngăn Ceramic để duy trì kết quả đo ổn định, hạn chế bít tắc và giảm hiện tượng trôi số.

Các mẫu nhũ tương, gel, mỹ phẩm hoặc dung dịch không chứa nước thường dễ làm tắc màng ngăn của điện cực, ảnh hưởng đến độ ổn định của kết quả đo. Bên cạnh đó, việc đo ở nhiệt độ cao cũng đặt ra yêu cầu khắt khe đối với hệ thống tham chiếu. Điện cực pH InLab Smart Pro-ISM được trang bị hệ thống tham chiếu SteadyForce™, kết hợp chất điện ly Gel DPA và khớp nối Ceramic, giúp duy trì áp suất ổn định, hạn chế hiện tượng mẫu xâm nhập vào điện cực và đảm bảo độ chính xác ngay cả khi làm việc ở nhiệt độ lên đến 130.0 °C.

Việc kiểm tra chỉ số pH trong các loại thực phẩm bán rắn như thịt, cá, phô mai, hoa quả hay đất trồng nông nghiệp bằng các điện cực thủy tinh thông thường là một thách thức lớn. Các điện cực tiêu chuẩn có bầu thủy tinh dạng tròn rất dễ bị nứt vỡ khi nhấn mạnh vào mẫu cứng. Đồng thời, màng ngăn Ceramic truyền thống sẽ bị bít kín ngay lập tức bởi các chất béo, protein hoặc xơ sợi hữu cơ, khiến mạch đo bị cô lập, số hiển thị nhảy loạn và hỏng cảm biến nhanh chóng. Cảm biến pH InLab Solids Go-ISM khắc phục hoàn toàn các nhược điểm trên nhờ:

  • Công nghệ Quản lý Cảm biến Thông minh: Điện cực tích hợp sẵn chip nhớ thông minh bên trong thân trục. Chip này tự động lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn, dữ liệu vận hành và nhận diện cảm biến ngay khi cắm vào máy đo tương thích, loại bỏ hoàn toàn các lỗi thao tác thủ công và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
  • Thiết kế đầu nhọn đâm xuyên: Màng thủy tinh đo cấu tạo từ loại kính đặc chủng LoT có điện trở màng cực thấp (nhỏ hơn 250 MOhm ở 25 độ C) được tạo hình đầu nhọn chắc chắn. Thiết kế này cho phép cắm trực tiếp vào sâu bên trong cấu trúc mẫu mà không cần khoan lỗ trước.
  • Màng lỗ mở & Polyme XEROLYT® EXTRA: Loại bỏ hoàn toàn màng ngăn Ceramic, cho màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu bán rắn, ngăn chặn tuyệt đối tình trạng tắc nghẽn màng do mỡ hay protein. Chất điện ly polymer rắn XEROLYT® EXTRA kín hoàn toàn giúp giải phóng kỹ thuật viên khỏi công việc châm dịch KCl bảo dưỡng định kỳ.
  • Tích hợp đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm & Cáp dài 1.8 m: Cho phép đo đồng thời pH và nhiệt độ ngay tại điểm cắm mẫu để tự động bù nhiệt chính xác nhất. Chiều dài cáp vượt trội (1.8 m) đem lại sự linh hoạt tuyệt vời cho các phép đo lưu động ngoài hiện trường sản xuất hoặc trang trại.

Việc kiểm tra chỉ số pH trong các loại thực phẩm bán rắn như thịt, cá, phô mai, hoa quả hay đất trồng nông nghiệp bằng các điện cực thủy tinh thông thường là một thách thức lớn. Các điện cực tiêu chuẩn có bầu thủy tinh dạng tròn rất dễ bị nứt vỡ khi nhấn mạnh vào mẫu cứng. Đồng thời, màng ngăn Ceramic truyền thống sẽ bị bít kín ngay lập tức bởi các chất béo, protein hoặc xơ sợi hữu cơ, khiến mạch đo bị cô lập, số hiển thị nhảy loạn và hỏng cảm biến nhanh chóng. Cảm biến pH InLab Solids khắc phục hoàn toàn các nhược điểm trên nhờ thiết kế cơ học và hóa học đột phá:

  • Thiết kế đầu nhọn đâm xuyên: Màng thủy tinh đo cấu tạo từ loại kính đặc chủng LoT (Low Temperature) có điện trở màng cực thấp (nhỏ hơn 250 MOhm ở 25 độ C) được tạo hình đầu nhọn chắc chắn. Thiết kế này cho phép cắm trực tiếp vào sâu bên trong cấu trúc mẫu mà không cần khoan lỗ trước hoặc lo sợ nứt vỡ cơ học.
  • Màng lỗ mở (Open Junction) & Polyme XEROLYT® EXTRA: Loại bỏ hoàn toàn màng ngăn Ceramic, cho màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu bán rắn, ngăn chặn tuyệt đối tình trạng tắc nghẽn màng do mỡ hay protein. Chất điện ly polymer rắn XEROLYT® EXTRA kín hoàn toàn giúp giải phóng kỹ thuật viên khỏi công việc châm dịch KCl bảo dưỡng định kỳ.
  • Kích thước trục siêu ngắn và mảnh (25 mm x 6.0 mm): Chiều dài trục chỉ 25.0 mm và đường kính chỉ 6.0 mm giúp đầu đo cực kỳ nhỏ gọn, thích hợp cho việc đo đạc trực tiếp các mẫu thể tích nhỏ (chỉ từ 20 uL) mà không gây hư hại hay hao hụt nhiều cấu trúc mẫu thực phẩm thương mại.

Đo pH của các mẫu như thịt, cá, phô mai hoặc trái cây bằng điện cực thông thường thường gặp khó khăn do không thể tiếp cận phần lõi của mẫu. Đồng thời, các thành phần hữu cơ dễ làm bám bẩn và gây tắc nghẽn màng ngăn truyền thống, ảnh hưởng đến tốc độ phản hồi và độ chính xác. InLab Solids Pro-DES được thiết kế để giải quyết những vấn đề này với đầu đo thủy tinh nhọn đường kính 6.0 mm, chiều dài phần đâm xuyên 25.0 mm, dễ dàng xuyên vào mẫu mà không cần xử lý trước. Công nghệ Open Junction kết hợp chất điện phân XEROLYT EXTRA giúp hạn chế bám bẩn và giảm nguy cơ tắc nghẽn, trong khi công nghệ DES liên tục theo dõi tình trạng cảm biến để đảm bảo phép đo luôn đáng tin cậy.

Việc xác định pH trong các mẫu thực phẩm, đất trồng hoặc vật liệu bán rắn luôn là thách thức đối với các điện cực pH thông thường. Bầu thủy tinh dạng cầu rất dễ nứt khi tác động lực, trong khi màng ngăn gốm truyền thống nhanh chóng bị bít kín bởi chất béo, protein hoặc cặn rắn, làm giảm độ ổn định và tuổi thọ của điện cực. InLab Solids Pro-ISM được phát triển nhằm khắc phục những hạn chế đó bằng cấu trúc chuyên dụng cho phép đo trực tiếp trên mẫu mà không cần xử lý hoặc pha loãng. Một số công nghệ nổi bật của sản phẩm gồm:

  • Đầu đo Spear-tip chuyên dụng: Thiết kế đầu nhọn bằng thủy tinh LoT giúp dễ dàng đâm xuyên vào thịt, cá, phô mai, trái cây hoặc đất ẩm để đo trực tiếp bên trong mẫu, hạn chế phá vỡ cấu trúc mẫu.
  • Màng ngăn Open Junction kết hợp XEROLYT® EXTRA: Thiết kế mở giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn do dầu mỡ, protein hoặc cặn hữu cơ. Chất điện ly polymer rắn không cần bổ sung KCl định kỳ, giảm đáng kể công tác bảo dưỡng.
  • Công nghệ ISM®: Chip nhớ tích hợp lưu trữ thông tin điện cực, lịch sử hiệu chuẩn và tự động đồng bộ với máy đo tương thích, giúp giảm sai sót khi vận hành và đáp ứng các yêu cầu quản lý dữ liệu theo GLP/GMP.
  • Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ đo đồng thời pH và nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của kết quả.

Đo pH trên giấy, vải, da, đĩa thạch hay các giọt mẫu siêu nhỏ luôn là bài toán khó đối với điện cực thông thường. Đầu đo dạng cầu khó tiếp xúc với bề mặt phẳng, dễ gây sai số hoặc làm hỏng bầu thủy tinh khi tì lực. Với những mẫu có thể tích dưới 100 uL, việc thiết lập mạch đo cũng trở nên khó khăn. Điện cực pH InLab Surface được phát triển để giải quyết những hạn chế này. Màng thủy tinh phẳng giúp tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mẫu mà không cần nhúng chìm. Màng ngăn vòng gốm kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl tạo mạch đo ổn định ngay cả với lượng mẫu rất nhỏ. Bên cạnh đó, thân nhựa PSU có khả năng chịu va đập, chịu hóa chất và làm việc ở nhiệt độ mẫu lên đến 50.0 độ C.

Đo pH trên bề mặt giấy, vải, da hoặc thạch nuôi cấy luôn là thách thức vì điện cực thông thường khó tiếp xúc đều với mẫu và dễ làm hỏng bề mặt. Bên cạnh đó, lượng ẩm trên các mẫu này rất nhỏ nên yêu cầu cảm biến có độ nhạy và tốc độ phản hồi cao. InLab Surface Pro-ISM  được thiết kế với màng thủy tinh phẳng kết hợp khớp nối Ceramic dạng vòng, giúp tăng diện tích tiếp xúc và cho kết quả ổn định ngay cả với lượng ẩm dưới 100 uL. Thân điện cực bằng nhựa PSU bền chắc cùng màng thủy tinh LoT điện trở thấp giúp nâng cao độ chính xác và tuổi thọ thiết bị.

Đo pH trong các mẫu có thể tích rất nhỏ luôn là thách thức vì điện cực thông thường không thể đưa vào các ống PCR, microtube hoặc giếng vi thể tích. Ngoài ra, nhiều mẫu sinh học chứa protein, enzyme hoặc dung dịch đệm TRIS có thể làm giảm độ ổn định của phép đo nếu sử dụng đầu dò không phù hợp. InLab Ultra-Micro-DES (31027067) được thiết kế với đầu đo thủy tinh đường kính chỉ 3.0 mm, phù hợp cho các mẫu từ 15 µL. Hệ tham chiếu ARGENTHAL kết hợp chất điện ly FRISCOLYT-B và khớp nối Ceramic giúp duy trì tín hiệu ổn định, hạn chế ảnh hưởng của các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua, mang lại kết quả đáng tin cậy.

Đo pH vi lượng thường gặp khó khăn do thể tích mẫu cực hạn (dưới 100 µL) và dễ bị bít tắc màng ngăn khi hệ mẫu chứa protein hoặc dung dịch đệm TRIS phản ứng với ion bạc của hệ tham chiếu thông thường. InLab Ultra-Micro-ISM giải quyết triệt để bài toán này nhờ trục đo siêu mỏng (đường kính 3.0 mm, dài 40.0 mm), cho phép đo chính xác với thể tích mẫu tối thiểu chỉ 15 µL. Hệ thống tham chiếu ARGENTHAL™ tích hợp bẫy ion Ag+ cùng chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chuyên dụng giúp ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng kết tủa protein và đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh.

Zalo