Khi đo pH ở dải nhiệt độ âm (như trong kho lạnh hoặc phản ứng hóa sinh), điện cực thông thường rất dễ bị tăng điện trở màng thủy tinh gây trôi số đo, hoặc đông băng chất điện phân dẫn đến nứt vỡ màng ngăn. Cảm biến pH InLab Cool Pro-ISM giải quyết triệt để trở ngại này nhờ màng thủy tinh loại LoT (Low Temperature) có điện trở cực thấp kết hợp chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chống đông. Cấu hình này giúp thiết bị duy trì tốc độ đo cực nhanh và độ chính xác tuyệt đối trong giới hạn nhiệt độ khắc nghiệt từ -30℃ đến 80℃.
Các mẫu sữa và thực phẩm dạng nhũ tương thường chứa nhiều protein, chất béo khiến màng Ceramic của điện cực thông thường nhanh bị bít tắc, làm kết quả đo chậm và kém ổn định. Đồng thời, ion bạc (Ag+) trong chất điện ly cũng dễ phản ứng với protein, tạo kết tủa làm giảm tuổi thọ điện cực. Điện cực pH InLab Dairy khắc phục hiệu quả các vấn đề này nhờ:
- Chất điện ly FRISCOLYT-B®: Hạn chế phản ứng với protein, giúp màng Ceramic luôn thông suốt khi đo các mẫu sữa và nhũ tương.
- Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Bẫy ion bạc Ag+ giúp ngăn kết tủa, tăng độ ổn định và kéo dài tuổi thọ điện cực.
- Màng kính A41: Chịu hóa chất tốt, làm việc ổn định trong dải pH 0–12 và nhiệt độ đến 100°C.
- Đầu nối S7: Tháo lắp cáp linh hoạt, tương thích với nhiều máy đo pH để bàn.
Trong các phép đo pH hằng ngày, điện cực thân thủy tinh thường dễ bị hư hỏng khi va chạm, trong khi điện cực sử dụng chất điện phân lỏng cần bảo dưỡng thường xuyên, gây tốn thời gian cho người vận hành. Điện cực pH InLab Easy BNC được thiết kế để mang lại trải nghiệm sử dụng đơn giản nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác. Thân điện cực bằng nhựa PSU có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt. Hệ điện phân Gel kín giúp giảm nhu cầu bảo dưỡng, kết hợp cáp BNC dài 1.2 m cho phép kết nối trực tiếp với nhiều dòng máy đo pH phổ biến.
Đối với các phép đo pH hằng ngày, điện cực thân thủy tinh thường dễ bị nứt vỡ khi va chạm, trong khi các điện cực sử dụng chất điện phân lỏng cần châm KCl định kỳ, làm tăng thời gian bảo dưỡng. Điện cực pH InLab Easy được thiết kế để đơn giản hóa quá trình sử dụng nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác. Thân điện cực bằng nhựa PSU có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt. Hệ điện phân Gel kín giúp hạn chế bảo dưỡng, còn đầu nối S7 cho phép linh hoạt lựa chọn cáp kết nối phù hợp với nhiều dòng máy đo khác nhau.
Khi phân tích pH thường quy trong các hệ mẫu phức tạp, có độ bám dính cao như bia, nước trái cây, nước thải sinh hoạt, bùn hoạt tính hoặc các dung dịch chứa chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic truyền thống rất nhanh chóng bị tắc nghẽn hoàn toàn. Hiện tượng này cản trở sự tiếp xúc điện hóa, làm thế đo bị trôi dạt liên tục, nhảy số loạn xạ và trực tiếp rút ngắn tuổi thọ đầu dò. Thêm vào đó, sự dao động nhiệt độ liên tục yêu cầu phép bù nhiệt tự động (ATC) phải phản hồi tức thì với độ tuyến tính cao nhất. Cảm biến pH InLab Expert DIN giải quyết triệt để các trở ngại vật lý và hóa học này nhờ sự kết hợp của ba nền tảng công nghệ:
- Đầu giắc cắm chuẩn DIN truyền thống: Được thiết kế đặc biệt với cáp cố định dài 1.2 m đầu nối chuẩn DIN, phù hợp hoàn hảo với các dòng máy đo pH đời cũ hoặc các dòng máy đo chuyên dụng sử dụng cổng cắm DIN mà không cần qua đầu chuyển đổi.
- Đầu dò nhiệt độ Pt1000 độ nhạy cao: Khác với các dòng tích hợp cảm biến NTC thông thường, InLab Expert DIN sử dụng đầu dò nhiệt trở bạch kim Pt1000. Đây là loại cảm biến nhiệt có độ tuyến tính và độ chính xác vượt trội, giúp máy đo tính toán hệ số bù nhiệt tự động (ATC) chuẩn xác đến từng phần nghìn giây.
- Màng ngăn lỗ mở & Polyme rắn XEROLYT®: Loại bỏ hoàn toàn màng Ceramic, cho màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu giúp chống bám bẩn tuyệt đối. Đồng thời, chất điện ly polyme rắn kín hoàn toàn giúp người vận hành không bao giờ phải châm dịch KCl bảo dưỡng.
Trong các ứng dụng đo pH ngoài hiện trường, điện cực thường phải làm việc trong môi trường có nhiều cặn bẩn, chất lơ lửng và nguy cơ va đập cao. Các điện cực thông thường dễ bị tắc màng ngăn hoặc hư hỏng khi sử dụng lâu dài trong điều kiện này. Điện cực pH InLab Expert Go sử dụng khớp nối dạng lỗ mở kết hợp chất điện ly polyme XEROLYT, giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn khi đo các mẫu chứa huyền phù hoặc chất sệt. Thân nhựa PEEK có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt, trong khi chuẩn chống nước IP67 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện ngoài trời và môi trường ẩm.
Trong quá trình đo pH tại sông, hồ, bể xử lý nước thải hoặc bồn chứa lớn, việc sử dụng điện cực có cáp ngắn thường gây khó khăn khi tiếp cận vị trí cần đo, đồng thời làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến độ chính xác nếu phải lấy mẫu về phân tích. Điện cực pH InLab Expert Go-10m-ISM được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo hiện trường nhờ:
- Cáp cố định dài 10.0 m: Cho phép đo trực tiếp tại các vị trí có khoảng cách xa hoặc độ sâu lớn mà vẫn đảm bảo an toàn và thuận tiện khi thao tác.
- Thân nhựa PEEK đạt chuẩn IP67: Chịu va đập tốt, kháng hóa chất và chống bụi, chống nước, phù hợp với điều kiện làm việc ngoài hiện trường.
- Màng ngăn Open Junction kết hợp chất điện ly XEROLYT®: Giảm nguy cơ tắc nghẽn khi đo các mẫu chứa cặn, huyền phù hoặc chất lắng, đồng thời hạn chế nhu cầu bảo dưỡng định kỳ.
- Công nghệ ISM®: Tự động nhận diện cảm biến, lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn và đồng bộ dữ liệu với các máy đo tương thích.
Trong nhiều ứng dụng quan trắc môi trường hoặc sản xuất công nghiệp, vị trí lấy mẫu thường nằm sâu dưới bể, hồ hoặc xa khu vực thao tác. Việc sử dụng điện cực có dây ngắn buộc người vận hành phải lấy mẫu trung gian hoặc tiếp cận khu vực nguy hiểm, làm tăng rủi ro và có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo. InLab Expert Go-5m-ISM được phát triển nhằm giải quyết những hạn chế này với nhiều công nghệ chuyên biệt:
- Cáp cố định dài 5,0 m: Cho phép đo trực tiếp tại các vị trí sâu hoặc xa mà vẫn đảm bảo người vận hành đứng ở vị trí an toàn.
- Thân điện cực bằng nhựa PEEK: Vật liệu kỹ thuật có khả năng chịu va đập, chịu hóa chất và chịu nhiệt cao, phù hợp với điều kiện làm việc ngoài hiện trường.
- Màng ngăn Open Junction và điện ly XEROLYT®: Thiết kế lỗ mở giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn khi đo mẫu chứa nhiều cặn hoặc huyền phù. Điện ly polymer rắn không cần bổ sung định kỳ, giúp giảm công tác bảo dưỡng.
- Công nghệ ISM®: Chip thông minh tích hợp lưu trữ thông tin cảm biến, dữ liệu hiệu chuẩn và lịch sử sử dụng, hỗ trợ nhận diện điện cực tự động khi kết nối với máy đo tương thích.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đo đồng thời pH và nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của phép đo.
- Chuẩn bảo vệ IP67: Hệ thống cáp và đầu nối BNC/RCA được thiết kế chống bụi, chống nước, đáp ứng tốt các điều kiện làm việc ngoài trời.
Các phép đo pH tại hiện trường thường phải thực hiện trong môi trường có nhiều cặn lơ lửng, bùn, huyền phù hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Điện cực thủy tinh thông thường dễ nứt vỡ khi va đập, trong khi màng ngăn gốm Ceramic có thể nhanh chóng bị bít kín bởi cặn bẩn, khiến tín hiệu đo mất ổn định và làm tăng chi phí bảo trì. InLab Expert Go-ISM được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu này với nhiều công nghệ chuyên biệt:
- Thân điện cực bằng nhựa PEEK siêu bền: PEEK là vật liệu kỹ thuật có khả năng chịu va đập, chịu hóa chất và chịu nhiệt rất cao, phù hợp cho các ứng dụng ngoài hiện trường hoặc môi trường công nghiệp.
- Màng ngăn Open Junction kết hợp điện ly XEROLYT®: Thiết kế lỗ mở giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn khi đo mẫu chứa cặn hoặc huyền phù. Điện ly polymer rắn XEROLYT® không cần châm bổ sung định kỳ, giảm đáng kể công tác bảo dưỡng.
- Công nghệ ISM®: Chip thông minh tích hợp trong điện cực lưu trữ thông tin nhận dạng, dữ liệu hiệu chuẩn và lịch sử sử dụng, giúp máy đo tự động nhận diện cảm biến ngay khi kết nối.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đo đồng thời nhiệt độ và pH, hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của kết quả.
- Cáp cố định 1,8 m đạt chuẩn IP67: Thiết kế kín nước với đầu nối BNC/RCA giúp vận hành ổn định trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
Các mẫu như bia, nước thải, bùn hoạt tính hay dung dịch chứa nhiều chất rắn lơ lửng thường khiến điện cực có màng ngăn Ceramic nhanh bị bít tắc, làm tín hiệu đo không ổn định và giảm tuổi thọ đầu dò. Ngoài ra, điện cực thân thủy tinh cũng dễ hư hỏng khi làm việc trong môi trường có nhiều va chạm. InLab Expert được phát triển để giải quyết những vấn đề này. Thiết bị sử dụng màng ngăn Open Junction giúp hạn chế bít tắc khi đo các mẫu nhiều cặn, kết hợp chất điện phân XEROLYT® dạng polymer rắn, không cần châm thêm KCl trong quá trình sử dụng. Thân điện cực bằng nhựa PEEK có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất rất tốt, phù hợp cho cả phòng thí nghiệm và đo ngoài hiện trường.
Khi tiến hành phân tích pH thường quy trong các hệ mẫu phức tạp, có độ bám dính cao như bia, nước trái cây, nước thải sinh hoạt, bùn hoạt tính hoặc các dung dịch chứa chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic truyền thống rất nhanh chóng bị tắc nghẽn hoàn toàn. Hiện tượng này cản trở sự tiếp xúc điện hóa, làm thế đo bị trôi dạt liên tục, nhảy số loạn xạ và trực tiếp rút ngắn tuổi thọ đầu dò. Thêm vào đó, nhiệt độ mẫu liên tục biến động yêu cầu phép đo phải bù nhiệt tự động (ATC) nhanh nhạy, trong khi các va đập vật lý tại hiện trường rất dễ làm nứt vỡ các điện cực thân thủy tinh thông thường. Cảm biến pH InLab Expert NTC30 (51343104) giải quyết triệt để các trở ngại vật lý và hóa học này nhờ sự kết hợp của các nền tảng công nghệ:
- Khớp nối lỗ mở chống bít tắc: Loại bỏ hoàn toàn màng ngăn Ceramic truyền thống, cho phép màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu giúp chống bám bẩn tuyệt đối. Thiết kế này ngăn ngừa tuyệt đối tình trạng tắc nghẽn cơ học bởi cặn bẩn, tinh thể muối hoặc các hợp chất hữu cơ bám dính.
- Chất điện phân polyme rắn XEROLYT®: Sử dụng chất điện ly polymer dạng rắn kín hoàn toàn, không cần châm dịch hay bảo dưỡng định kỳ, đơn giản hóa tối đa quy trình vận hành cho kỹ thuật viên.
- Trục bảo vệ nhựa PEEK siêu bền: Thân điện cực dài 120 mm được chế tạo từ PEEK – vật liệu polyme kỹ thuật có khả năng chống chịu va đập cơ học vô địch và kháng hầu hết các hóa chất ăn mòn, bảo vệ bầu thủy tinh nhạy cảm an toàn.
- Tích hợp đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Cho phép đo đồng thời pH và nhiệt độ mẫu để thực hiện tự động bù nhiệt (ATC) nhanh chóng, đảm bảo độ chính xác của phép đo khi nhiệt độ thay đổi.
Trong các mẫu như bia, nước trái cây, nước thải, bùn hoạt tính hoặc dung dịch chứa nhiều chất rắn lơ lửng, điện cực sử dụng màng gốm truyền thống rất dễ bị bám bẩn, gây tắc màng so sánh và làm kết quả đo mất ổn định. Ngoài ra, sự thay đổi nhiệt độ của mẫu cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác nếu không được bù nhiệt kịp thời. InLab Expert Pro được phát triển để giải quyết hiệu quả những vấn đề này nhờ:
- Màng ngăn Open Junction: Hạn chế tối đa hiện tượng tắc nghẽn do cặn bẩn, giúp điện cực phản hồi nhanh và ổn định với các mẫu khó.
- Điện phân rắn XEROLYT®: Không cần châm thêm dung dịch điện ly, giảm đáng kể công bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
- Thân nhựa PEEK siêu bền: Chống va đập và kháng hóa chất tốt, phù hợp cho cả phòng thí nghiệm và đo ngoài hiện trường.
- Cảm biến nhiệt NTC 30 kOhm tích hợp: Đo đồng thời pH và nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của kết quả.
Đây là nơi bạn có thể duyệt các sản phẩm trong cửa hàng này.
