Trong các phép đo độ dẫn điện của nước thải, dung dịch điện giải hoặc các mẫu có nồng độ ion cao, cảm biến 2 cực thường gặp hiện tượng phân cực điện cực, ảnh hưởng đến độ ổn định và độ chính xác của kết quả đo. Ngoài ra, các ứng dụng phân tích thường quy cũng yêu cầu cảm biến có độ bền cơ học tốt để đáp ứng tần suất sử dụng liên tục. LE703 được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu này với thiết kế 4 cực graphite, thân Epoxy chắc chắn và đầu dò nhiệt độ tích hợp.

  • Công nghệ 4 điện cực Graphite: Cảm biến sử dụng 4 điện cực graphite giúp giảm hiện tượng phân cực khi đo các mẫu có độ dẫn điện trung bình và cao. Nhờ đó, kết quả đo ổn định hơn trên dải 0.01–200 mS/cm.
  • Hằng số cell 0.55 cm⁻¹: Với Cell Constant 0.55 cm⁻¹, LE703 phù hợp cho nhiều loại mẫu có độ dẫn trên 100 µS/cm, từ nước sinh hoạt đến dung dịch kỹ thuật và nước thải.
  • Thân nhựa Epoxy bền chắc: Thân cảm biến được chế tạo từ nhựa Epoxy, có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt, phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm cũng như các ứng dụng kiểm tra thường xuyên.
  • Đầu dò nhiệt độ tích hợp: LE703 tích hợp NTC 30 kOhm, cho phép đo nhiệt độ đồng thời với độ dẫn điện và hỗ trợ bù nhiệt tự động để nâng cao độ chính xác của phép đo.
  • Kết nối thuận tiện: Cảm biến đi kèm cáp cố định dài 1.0 m và đầu nối Mini-DIN, tương thích với các máy đo độ dẫn để bàn của Mettler Toledo.

Khi đo độ dẫn điện ngoài hiện trường, cảm biến cần có khả năng chống nước, chống va đập và duy trì độ chính xác trong các mẫu có độ dẫn điện cao. Cảm biến LE703-IP67 đáp ứng tốt các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:

  • Chuẩn chống nước IP67: Thân cảm biến và đầu nối LTW giúp hạn chế bụi, nước và phù hợp với điều kiện làm việc ngoài trời.
  • Công nghệ 4 điện cực graphite: Giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực, hỗ trợ đo ổn định trong dải 0.01 – 200 mS/cm.
  • Thân nhựa Epoxy: Chịu va đập và có khả năng kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, giúp duy trì độ ổn định của kết quả đo.

Trong các phép đo nước cất, nước RO, nước DI hay các dung dịch có hàm lượng ion rất thấp, cảm biến cần có hằng số cell nhỏ để đạt được độ nhạy cần thiết. Những cảm biến có cell lớn thường không đủ khả năng phát hiện các thay đổi rất nhỏ về độ dẫn điện, làm giảm độ chính xác của kết quả. LE740 được thiết kế chuyên biệt cho nhóm mẫu này với cấu hình tối ưu:

  • Tế bào đo 2 cực thép không gỉ – Cell Constant 0.08 cm⁻¹: Điện cực thép không gỉ được gia công chính xác kết hợp hằng số cell nhỏ 0.08 cm⁻¹, cho khả năng đo ổn định trong khoảng 0.01–500 µS/cm, đặc biệt phù hợp với nước có hàm lượng ion thấp.
  • Thân cảm biến PVC kết hợp thép không gỉ: Thiết kế thân kết hợp giữa nhựa PVC và thép không gỉ giúp cảm biến vừa có khả năng chống va đập tốt vừa chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng thường xuyên tại phòng thí nghiệm.
  • Tích hợp đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đầu dò nhiệt độ tích hợp cho phép thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), hạn chế sai số do nhiệt độ thay đổi và đảm bảo kết quả đo luôn ổn định.
  • Kết nối Mini-DIN tiêu chuẩn: Cảm biến sử dụng cáp cố định dài 1 m với đầu nối Mini-DIN, dễ dàng kết nối với các máy đo độ dẫn để bàn của Mettler Toledo.

Trong các phép đo oxy hòa tan thường quy tại phòng thí nghiệm, cảm biến cần đảm bảo khả năng đo ổn định, bù nhiệt chính xác và hoạt động tốt với nhiều loại mẫu khác nhau. DO Sensor LE621 được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu này, phù hợp cho các phòng kiểm nghiệm, phòng QA/QC và phòng nghiên cứu. Những đặc điểm nổi bật của sản phẩm gồm:

  • Dải đo DO từ 0–20 mg/L, đáp ứng hầu hết các nhu cầu phân tích oxy hòa tan trong phòng thí nghiệm.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp máy đo tự động bù nhiệt, nâng cao độ chính xác và giảm sai số do thay đổi nhiệt độ mẫu.
  • Thân nhựa PVC bền bỉ, có khả năng chống va đập, hạn chế bám bẩn và phù hợp với các mẫu nước đục hoặc chứa cặn lơ lửng.
  • Cáp cố định dài 1,0 m cùng đầu nối BNC/RCA giúp kết nối nhanh và ổn định với các máy đo DO để bàn.
  • Thiết kế gọn nhẹ, dễ thao tác, thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.

Trong các ứng dụng đo oxy hòa tan ngoài hiện trường hoặc tại nhà máy, cảm biến thường phải làm việc trong môi trường có độ ẩm cao, nước thải, hóa chất hoặc nhiều cặn lơ lửng. Những điều kiện này có thể làm giảm tuổi thọ của cảm biến thông thường và ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. InLab 605 được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu này với nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Thân nhựa PPS có khả năng chống ăn mòn hóa chất và chịu va đập tốt, thích hợp cho môi trường công nghiệp.
  • Chuẩn chống nước IP67 giúp bảo vệ cảm biến và đầu nối khi làm việc ngoài hiện trường hoặc trong môi trường ẩm ướt.
  • Công nghệ đo cực phổ mang lại kết quả ổn định trong dải đo từ 0–20 mg/L.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động, giảm sai số do thay đổi nhiệt độ.
  • Hoạt động hiệu quả với mẫu nước đục, nước thải và các dung dịch có chứa hóa chất.

Trong các ứng dụng đo oxy hòa tan ngoài hiện trường, kỹ thuật viên thường gặp khó khăn khi cần lấy mẫu ở khoảng cách xa hoặc độ sâu lớn, đồng thời thiết bị phải hoạt động ổn định trong môi trường ẩm ướt và có hóa chất ăn mòn. InLab 605-10m được phát triển để đáp ứng những yêu cầu này với nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Dây cáp cố định dài 10 m đạt chuẩn IP67, giúp mở rộng phạm vi đo tại bể sâu, ao nuôi, hồ chứa hoặc các hệ thống xử lý nước thải mà vẫn duy trì tín hiệu ổn định.
  • Thân nhựa PPS có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất vượt trội, thích hợp với môi trường nước thải, dung môi hoặc mẫu nước có tính ăn mòn.
  • Công nghệ đo cực phổ cho phép đo oxy hòa tan trong dải 0–200% (0–20 mg/L) với độ chính xác và độ ổn định cao.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm tích hợp giúp bù nhiệt tự động, hạn chế sai số khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
  • Đầu nối BNC/RCA tương thích với nhiều máy đo DO cầm tay của Mettler Toledo.

Đối với các ứng dụng quan trắc môi trường, xử lý nước thải hay kiểm tra chất lượng nước ngoài hiện trường, cảm biến đo oxy hòa tan cần đảm bảo độ bền cao, khả năng chống nước và quản lý dữ liệu hiệu chuẩn chính xác. InLab 605-ISM đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này nhờ kết hợp công nghệ ISM® với cấu trúc cảm biến bền bỉ. Những điểm nổi bật của sản phẩm gồm:

  • Công nghệ ISM® thông minh: Tự động nhận diện cảm biến khi kết nối với máy đo tương thích, lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn và dữ liệu cảm biến, giúp giảm thao tác cài đặt và hạn chế sai sót trong quá trình sử dụng.
  • Công nghệ đo cực phổ: Đo oxy hòa tan trong dải 0–200% (0–20 mg/L) với tín hiệu Analog ổn định, đáp ứng tốt các ứng dụng quan trắc nước.
  • Thân nhựa PPS kháng hóa chất: Chịu được môi trường có hóa chất ăn mòn, nước thải và các mẫu có độ đục cao, đồng thời tăng tuổi thọ cảm biến.
  • Chuẩn chống nước IP67: Bảo vệ cảm biến và đầu nối khi làm việc ngoài trời hoặc trong điều kiện ẩm ướt.
  • Bù nhiệt tự động: Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm tích hợp giúp tự động bù nhiệt trong quá trình đo, nâng cao độ chính xác của kết quả.

Trong các ứng dụng đo oxy hòa tan ngoài thực địa, việc lấy mẫu ở khoảng cách xa, quản lý dữ liệu hiệu chuẩn và đảm bảo độ bền của cảm biến luôn là những yêu cầu quan trọng. InLab 605-ISM-10m đáp ứng hiệu quả các yêu cầu này nhờ những công nghệ và thiết kế nổi bật:

  • Công nghệ ISM® giúp cảm biến tự động nhận diện khi kết nối với máy đo tương thích, đồng thời lưu trữ dữ liệu và lịch sử hiệu chuẩn, giảm thao tác cài đặt và hạn chế sai sót trong quá trình sử dụng.
  • Dây cáp cố định dài 10 m đạt chuẩn IP67, thuận tiện cho các phép đo tại sông hồ, ao nuôi, bể xử lý nước thải hoặc những vị trí có độ sâu lớn mà vẫn đảm bảo khả năng chống nước và truyền tín hiệu ổn định.
  • Thân nhựa PPS có khả năng chịu va đập, chống ăn mòn hóa học và hoạt động bền bỉ trong môi trường nước thải hoặc dung môi.
  • Công nghệ đo cực phổ cho phép đo oxy hòa tan trong dải 0–200% (0–20 mg/L) với độ ổn định và độ lặp lại cao.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm tích hợp hỗ trợ bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác của kết quả đo.

Trong quá trình đo oxy hòa tan tại sông, hồ, ao nuôi hoặc các bể xử lý nước thải, việc lấy mẫu ở khoảng cách xa và môi trường có hóa chất ăn mòn thường gây nhiều khó khăn. Ngoài ra, thao tác cài đặt và hiệu chuẩn thủ công cũng làm tăng nguy cơ sai sót khi làm việc ngoài hiện trường. InLab 605-ISM-5m được thiết kế để khắc phục những hạn chế này với nhiều tính năng nổi bật:

  • Công nghệ ISM® thông minh: Tự động nhận diện cảm biến, lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn và giúp kết nối nhanh với máy đo tương thích, giảm thời gian cài đặt.
  • Cáp dài 5 m: Mở rộng phạm vi làm việc, thuận tiện khi đo tại các bể sâu, ao nuôi diện tích lớn hoặc nguồn nước khó tiếp cận.
  • Công nghệ đo cực phổ: Đo oxy hòa tan trong dải 0–200% (0–20 mg/L) với tín hiệu ổn định và độ chính xác cao.
  • Thân nhựa PPS kháng hóa chất: Chống ăn mòn, chịu va đập tốt và phù hợp với các mẫu nước chứa hóa chất hoặc nhiều cặn lơ lửng.
  • Chuẩn chống nước IP67: Bảo vệ cảm biến và đầu nối khi sử dụng trong điều kiện ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm tích hợp: Tự động bù nhiệt trong khoảng 0–60°C, giúp nâng cao độ chính xác của phép đo.

Trong quá trình đo oxy hòa tan ngoài hiện trường, người dùng thường gặp các vấn đề như thiết bị dễ bị ảnh hưởng bởi nước, độ ẩm hoặc mẫu nước nhiều cặn khiến kết quả thiếu ổn định. LE621-IP67 được thiết kế để khắc phục những hạn chế này nhờ các ưu điểm:

  • Chuẩn IP67 chống nước, chống bụi, giúp vận hành ổn định trong môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao.
  • Dải đo DO 0–20 mg/L, đáp ứng hầu hết các ứng dụng kiểm tra chất lượng nước.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác.
  • Thân nhựa PVC chịu va đập, chống ăn mòn và phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
  • Đầu nối BNC/RCA tương thích với nhiều máy đo DO cầm tay của Mettler Toledo.

Các cảm biến DO điện hóa truyền thống thường gặp nhiều hạn chế như phải khuấy mẫu, thời gian phân cực lâu, cần thay điện giải và dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm. InLab OptiOx (51344621) khắc phục hiệu quả nhờ:

  • Công nghệ đo quang học: Đo DO không tiêu thụ oxy, không cần khuấy mẫu, phản hồi nhanh và ổn định.
  • Công nghệ ISM®: Lưu lịch sử hiệu chuẩn, tự động nhận diện cảm biến và tải dữ liệu khi kết nối máy đo tương thích.
  • Đầu nối Mini-LTW IP67: Cáp 1,8 m chống nước, chống bụi, phù hợp làm việc ngoài hiện trường.
  • Thân nhựa PC/ABS: Kích thước 65 × 16 mm, bền, chịu va đập tốt.
  • Dải đo rộng: Đo từ 0 – 500% hoặc 0 – 50 mg/L, đáp ứng cả mẫu thiếu oxy và siêu bão hòa.
  • Bù nhiệt tự động: Tích hợp đầu dò NTC 30 kOhm cho kết quả chính xác trong dải 0 – 50°C.

Trong các ứng dụng đo oxy hòa tan tại hồ sâu, bể xử lý nước thải hoặc các điểm lấy mẫu cách xa vị trí thao tác, cảm biến DO điện hóa truyền thống thường gặp nhiều hạn chế như phải khuấy mẫu, cần thời gian phân cực và cáp không đủ dài. InLab OptiOx-10m khắc phục hoàn toàn những vấn đề này nhờ các công nghệ hiện đại:

  • Cáp dài 10.0 m chuẩn IP67: Dễ dàng lấy mẫu ở hồ sâu, bể xử lý hoặc từ cầu, thuyền mà vẫn đảm bảo chống nước và chống bụi tuyệt đối.
  • Công nghệ đo quang học Optical: Đo DO dựa trên nguyên lý dập tắt huỳnh quang (Luminescence), không tiêu thụ oxy, không cần khuấy mẫu và cho kết quả ổn định.
  • Công nghệ ISM®: Lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn, số serial và tự động nhận diện cảm biến khi kết nối với máy đo tương thích, giúp thao tác Plug & Play nhanh chóng.
  • Thân cảm biến PC/ABS: Chịu va đập tốt, đường kính 16.0 mm, chiều dài 65.0 mm, phù hợp cho các ứng dụng hiện trường.
  • Dải đo rộng: Đo từ 0–500% hoặc 0–50 mg/L, đáp ứng từ môi trường thiếu oxy đến nước siêu bão hòa.
  • Bù nhiệt tự động: Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ ATC trong dải 0.0–50.0°C, đảm bảo độ chính xác cao.

Đây là nơi bạn có thể duyệt các sản phẩm trong cửa hàng này.

Zalo