Đối với các phép đo pH thông thường như nước sinh hoạt, nước cấp, đồ uống hoặc các mẫu có chứa chất lơ lửng, điện cực cần đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chống bám bẩn và dễ bảo quản. Nếu sử dụng điện cực thủy tinh thông thường hoặc phải châm dung dịch điện ly thường xuyên sẽ làm tăng chi phí và thời gian vận hành. Điện cực pH LE407 được thiết kế với thân nhựa POM chịu va đập tốt, sử dụng chất điện ly Gel kín kết hợp màng ngăn Polyste giúp hạn chế bám bẩn, giảm nguy cơ tắc nghẽn và không cần châm thêm dung dịch điện ly trong quá trình sử dụng. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng đo pH hằng ngày với độ ổn định cao và thao tác đơn giản.

Đo pH trong các dung dịch có nồng độ muối cao đòi hỏi điện cực phải duy trì tín hiệu ổn định và hạn chế hiện tượng trôi số trong quá trình đo. Đồng thời, vật liệu thân điện cực cũng cần có khả năng chịu hóa chất tốt để đảm bảo tuổi thọ khi sử dụng lâu dài. Điện cực pH LE409 sử dụng thân thủy tinh trung tính kết hợp hệ tham chiếu Ag/AgCl và chất điện ly 3 mol/L KCl bão hòa AgCl. Thiết kế này giúp duy trì thế đo ổn định, phản hồi nhanh và cho kết quả đáng tin cậy trong các mẫu nước có hàm lượng muối cao. Điện cực dạng lỏng cũng cho phép bổ sung chất điện ly khi cần, góp phần kéo dài thời gian sử dụng.

Đo pH trong nước biển, nước muối hoặc các dung dịch có độ dẫn điện cao thường gặp khó khăn do thế điện cực dễ dao động nếu chất điện ly không ổn định. Đồng thời, sự thay đổi nhiệt độ của mẫu cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác nếu không được bù nhiệt kịp thời. Điện cực pH LE410 được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu này với thân thủy tinh trung tính có khả năng kháng hóa chất tốt. Điện cực sử dụng hệ tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl bão hòa AgCl và màng ngăn Ceramic, giúp duy trì tín hiệu ổn định trong các mẫu giàu ion. Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác trong suốt quá trình đo.

Các mẫu như mỹ phẩm, kem dưỡng, dầu gội, sữa tắm hay nước thải chứa nhiều dầu mỡ thường khiến điện cực thông thường nhanh bị bám bẩn và tắc nghẽn, làm giảm độ ổn định của phép đo. Điện cực pH LE420 được trang bị khớp nối PTFE di động (Movable PTFE sleeve) cho phép dễ dàng vệ sinh và làm mới dòng chất điện ly khi cần. Kết hợp với thân thủy tinh trung tính và màng thủy tinh HA có độ nhạy cao, thiết bị mang lại khả năng đo ổn định, phản hồi nhanh và phù hợp với các mẫu có độ nhớt hoặc chứa nhiều tạp chất.

Đo pH vi lượng thường gặp khó khăn do thể tích mẫu quá ít (chỉ vài giọt) và không gian thao tác chật hẹp. Ngoài ra, các mẫu sinh học chứa protein hoặc dung dịch đệm TRIS rất dễ phản ứng với ion bạc của hệ tham chiếu thông thường, gây kết tủa làm tắc nghẽn màng ngăn. Điện cực LE422 giải quyết triệt để vấn đề này nhờ đầu đo siêu mảnh (đường kính 4.3 mm, dài 90 mm), cho phép đo chính xác với thể tích mẫu tối thiểu chỉ từ 100 µL. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly dạng Gel và khớp nối Ceramic giúp duy trì độ ổn định cao và ngăn ngừa hiện tượng bít tắc khi đo mẫu sinh phẩm nhạy cảm.

Việc đo pH của thịt, cá, phô mai, trái cây hay các mẫu bán rắn thường gặp nhiều khó khăn do điện cực đầu tròn khó tiếp cận phần lõi của mẫu. Nếu phải khoan hoặc tạo lỗ trước khi đo, kết quả có thể bị ảnh hưởng và điện cực cũng dễ hư hỏng hơn. Điện cực pH LE427 được thiết kế với đầu đo thủy tinh nhọn sử dụng màng LoT, cho phép đâm xuyên trực tiếp vào mẫu để đo nhanh và chính xác. Điện cực sử dụng hệ tham chiếu Ag/AgCl cùng chất điện ly Gel kín, giúp tín hiệu ổn định, hạn chế bảo dưỡng và phù hợp với các phép đo thực phẩm thường quy.

Đối với các mẫu rắn hoặc bán rắn, điện cực đầu tròn thông thường rất khó tiếp xúc với phần lõi của mẫu, dẫn đến kết quả đo không phản ánh chính xác giá trị pH thực tế. Ngoài ra, môi trường chế biến thực phẩm thường xuyên ẩm ướt cũng đòi hỏi đầu đo phải có khả năng chống nước và chịu va đập tốt. Điện cực pH LE427-IP67 được thiết kế với đầu thủy tinh nhọn đường kính chỉ 6.0 mm, giúp đâm xuyên trực tiếp vào mẫu mà không cần xử lý trước. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly Gel và màng ngăn Ceramic mang lại tín hiệu ổn định, phản hồi nhanh, đồng thời hạn chế tối đa việc bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.

Đối với các phép đo pH của nước, bia hay các dung dịch chứa huyền phù, điện cực cần duy trì tín hiệu ổn định và hạn chế bám bẩn trong quá trình sử dụng. Đồng thời, khi làm việc trong môi trường có nguy cơ va đập, thân điện cực cũng cần có độ bền cơ học cao. Điện cực pH LE438 được thiết kế với thân nhựa POM có khả năng chịu lực và kháng hóa chất tốt. Điện cực sử dụng chất điện ly Gel kín kết hợp khớp nối Polyste, giúp duy trì tín hiệu ổn định, hạn chế bảo dưỡng và giảm nguy cơ tắc nghẽn khi đo các mẫu chứa chất lơ lửng.

Đo pH ngoài hiện trường hoặc nước thải thường gặp khó khăn do va đập dễ làm vỡ bầu thủy tinh, nước mưa gây ẩm đầu nối làm nhiễu tín hiệu, hoặc chất lơ lửng bám bẩn làm tắc màng ngăn. Điện cực LE438-IP67 giải quyết triệt để vấn đề này nhờ vỏ bảo vệ bằng nhựa POM siêu cứng và thiết kế đạt chuẩn IP67 chống nước tuyệt đối cho cả thân cảm biến lẫn giắc cắm. Đầu dò sử dụng màng ngăn Polyste kết hợp chất điện ly dạng Gel giúp hạn chế bám bẩn, vận hành bền bỉ dưới mọi thời tiết dã ngoại.

Trong các phép đo điện cực chọn lọc ion (ISE), chuẩn độ điện thế hoặc hệ thống điện cực bán tế bào, điện cực tham chiếu quyết định độ ổn định và độ chính xác của kết quả. Nếu hệ tham chiếu bị nhiễm bẩn hoặc màng ngăn bị tắc, sai số đo sẽ tăng đáng kể. Điện cực InLab Reference Flow được thiết kế để duy trì thế tham chiếu ổn định nhờ:

  • Hệ thống ARGENTHAL™: Bẫy ion Ag+ giúp hạn chế kết tủa khi đo mẫu chứa protein, sulfua hoặc dung dịch đệm TRIS.
  • Chất điện ly 3 mol/L KCl: Đảm bảo khả năng dẫn điện và duy trì độ ổn định trong suốt quá trình đo.
  • Màng ngăn Ceramic: Trao đổi ion hiệu quả, phù hợp với nhiều loại mẫu phân tích.
  • Thân thủy tinh chịu nhiệt: Kích thước 120 × 12 mm, làm việc ở nhiệt độ lên đến 130.0 °C.
  • Đầu nối S7: Kết nối linh hoạt với các loại cáp và máy đo tương thích.

Trong các phép đo ISE, chuẩn độ điện thế hoặc hệ đo bán tế bào, điện cực so sánh đóng vai trò tạo thế tham chiếu ổn định. Với các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua, màng so sánh thông thường dễ bị tắc, ảnh hưởng đến độ chính xác. InLab Reference khắc phục hiệu quả nhờ:

  • Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Bẫy ion Ag+ kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl giúp hạn chế kết tủa bạc, giảm nguy cơ tắc màng Ceramic.
  • Thân thủy tinh trung tính: Chịu hóa chất tốt, kích thước tiêu chuẩn 120 × 12 mm, phù hợp nhiều ứng dụng phòng thí nghiệm.
  • Đầu nối S7: Tháo lắp cáp linh hoạt, tương thích với nhiều dòng máy đo.

Trong các phép đo ISE, chuẩn độ điện thế hoặc hệ đo bán tế bào, mẫu chứa dầu mỡ, huyền phù hoặc chất sệt dễ làm tắc màng Ceramic của điện cực thông thường, khiến thế tham chiếu không ổn định. InLab Reference Plus khắc phục hiệu quả nhờ:

  • Khớp PTFE di động: Cho phép xả điện ly và vệ sinh nhanh chỉ bằng thao tác trượt nhẹ, giảm nguy cơ tắc nghẽn.
  • Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Kết hợp dung dịch 3 mol/L KCl giúp hạn chế kết tủa bạc và duy trì dòng điện ly ổn định.
  • Thân thủy tinh trung tính: Chịu hóa chất tốt, kích thước tiêu chuẩn 120 × 12 mm.
  • Đầu nối S7: Dễ tháo lắp, tương thích với nhiều máy đo.

Đây là nơi bạn có thể duyệt các sản phẩm trong cửa hàng này.

Zalo