Trong các phép phân tích ion Lithi, điện cực cần có độ chọn lọc cao để hạn chế ảnh hưởng từ các ion khác và đảm bảo kết quả ổn định. Đồng thời, khả năng tương thích với các hệ thống chuẩn độ điện thế cũng là yếu tố quan trọng trong các phòng thí nghiệm hiện đại. DX207-Li được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu này:
- Độ chọn lọc cao với ion Li⁺: Đo chính xác trong dải 1 × 10⁻⁶ – 1 mol/L, hoạt động tối ưu ở khoảng pH 2.0–9.0.
- Thân nhựa POM/PVC bền hóa chất: Chịu va đập tốt, chống ăn mòn và phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm.
- Màng ngăn polymer ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 3 mol/L KCl (Mã: 51343180) giúp duy trì tín hiệu đo ổn định.
- Đầu nối S7: Cho phép tháo rời cáp, thuận tiện cho việc thay thế, vệ sinh và kết nối với nhiều dòng máy chuẩn độ hoặc máy đo khác nhau.
Trong các phòng thí nghiệm môi trường, hóa chất, dược phẩm và QA/QC, việc xác định ion Ma-giê yêu cầu điện cực có tín hiệu ổn định, khả năng kháng hóa chất tốt và tương thích với hệ thống chuẩn độ tự động. DX224-Mg được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- Đo ion Ma-giê (Mg²⁺): Hoạt động hiệu quả trong khoảng pH 4.0–12.0.
- Màng ngăn polymer: Giúp duy trì tín hiệu ổn định và nâng cao độ tin cậy trong quá trình phân tích.
- Thân nhựa POM/PVC: Kích thước tiêu chuẩn 120 mm × Ø12 mm, bền cơ học và kháng hóa chất.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 2 mol/L MgSO₄ để đảm bảo khả năng truyền dẫn điện thế.
- Đầu nối S7: Có thể tháo rời cáp, thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế.
- Đo chọn lọc ion Natri (Na⁺): Màng thủy tinh Na⁺-Glass cho khả năng đo trong dải 1 × 10⁻⁷ đến 1 mol/L, phù hợp phân tích hàm lượng Natri ở mức vết.
- Thân điện cực thủy tinh: Chế tạo từ thủy tinh chất lượng cao, chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt tốt và hạn chế bám bẩn.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 0.1 mol/L NH₄Cl, giúp duy trì điện thế ổn định và nâng cao độ lặp lại của phép đo.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều thiết bị của Mettler Toledo.
- Tối ưu cho phân tích Na⁺: Đáp ứng yêu cầu về độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và giới hạn phát hiện thấp, đặc biệt với nước siêu tinh khiết và mẫu có nồng độ Na⁺ rất thấp.
Nitrat là một trong những chỉ tiêu thường được phân tích trong lĩnh vực môi trường, nông nghiệp và kiểm nghiệm chất lượng nước. Để thu được kết quả ổn định, điện cực cần có khả năng chọn lọc tốt đối với ion NO₃⁻, đồng thời duy trì tín hiệu ổn định trong suốt quá trình đo. DX262-NO3 được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu đó với cấu hình chuyên dụng:
- Đo chọn lọc ion Nitrat (NO₃⁻): Màng polymer chuyên dụng cho khả năng đo trong dải 3 × 10⁻⁵ đến 1 mol/L, hoạt động ổn định ở pH 2.0–12.0, phù hợp với nhiều loại mẫu.
- Thân điện cực POM/PVC: Chế tạo từ nhựa POM/PVC bền hóa chất, chịu va đập tốt và thích hợp sử dụng lâu dài trong phòng thí nghiệm.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 2 mol/L MgSO₄ kết hợp màng ngăn polymer, giúp duy trì điện thế ổn định và nâng cao độ lặp lại của phép đo.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
Trong phân tích môi trường, xử lý nước thải, công nghiệp giấy hay lọc dầu, việc xác định ion Sunfua đòi hỏi điện cực có độ nhạy cao, tín hiệu ổn định và khả năng làm việc trong môi trường có tính kiềm. Điện cực DX232-S được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu đó với nhiều ưu điểm:
- Màng cảm biến Solid State chuyên dụng: Đo chính xác ion S²⁻ trong dải 1 × 10⁻⁸ đến 1 mol/L, hoạt động tối ưu ở khoảng pH 4.0–13.0.
- Thân nhựa POM bền hóa chất: Kích thước tiêu chuẩn 120 mm × 12 mm, chịu va đập và phù hợp với hầu hết hệ thống giá đỡ điện cực trong phòng thí nghiệm.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ (Mã: 51343182) kết hợp màng trạng thái đặc giúp duy trì tín hiệu ổn định và tuổi thọ cao.
- Đầu nối S7 tháo rời: Dễ dàng thay cáp, vệ sinh và tương thích với nhiều dòng máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
- Đo chọn lọc ion Thioxyanat (SCN⁻): Màng cảm biến trạng thái rắn cho khả năng đo trong dải 2 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L, hoạt động ổn định ở pH 2.0–10.0.
- Thân điện cực POM: Chế tạo từ nhựa POM bền hóa chất, chịu va đập tốt, kích thước tiêu chuẩn Ø12 × 120 mm, phù hợp với hầu hết buồng đo và giá đỡ.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ kết hợp màng cảm biến trạng thái rắn, giúp duy trì tín hiệu ổn định và nâng cao độ chính xác.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
- Tối ưu cho phân tích SCN⁻: Đáp ứng yêu cầu về độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và khả năng làm việc với các hệ thống chuẩn độ tự động.
Việc phân tích ion xianua trong nước thải, dung dịch mạ điện hoặc các mẫu hóa chất đòi hỏi điện cực có độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và tương thích với hệ thống chuẩn độ tự động. DX226-CN được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- Đo chính xác ion Xianua (CN⁻): Dải đo từ 2 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L, làm việc hiệu quả trong khoảng pH 4.0–13.0.
- Màng cảm biến Solid State: Độ ổn định cao, tuổi thọ dài và hạn chế ảnh hưởng của các ion gây nhiễu.
- Thân nhựa POM: Đường kính 12 mm, chiều dài 120 mm, có khả năng kháng hóa chất và chịu va đập tốt.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ (Mã: 51343182) giúp duy trì tín hiệu đo chính xác.
- Đầu nối S7: Cho phép tháo lắp cáp linh hoạt, thuận tiện khi bảo trì hoặc thay thế.
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Nước giải khát
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Nước, Bia, chất rắn lơ lửng
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~12pH
Loại mẫu: Dung mỗi hữu cơ, nhũ tương, có chưa protein
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~12pH
Loại mẫu: Hệ phân tán polime, sữa, Axit/Bazơ
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Nước biển, nước muối, nước giải khát, chứa Protein, TRIS, Sulfides
Đây là nơi bạn có thể duyệt các sản phẩm trong cửa hàng này.
