Các mẫu như nước thải, nước sông hồ, bia hoặc dung dịch chứa nhiều cặn lơ lửng thường khiến điện cực thông thường dễ bị tắc màng ngăn, giảm độ ổn định và rút ngắn tuổi thọ cảm biến. Điện cực pH InLab Expert Pro-2m-ISM được thiết kế để khắc phục các vấn đề này nhờ:
- Thân nhựa PEEK: Chịu va đập tốt, kháng hóa chất cao, phù hợp cho cả hiện trường và phòng thí nghiệm.
- Màng ngăn Open Junction kết hợp chất điện ly XEROLYT®: Giảm nguy cơ bít tắc khi đo các mẫu bẩn, đồng thời không cần châm dung dịch điện ly định kỳ.
- Công nghệ ISM®: Tự động nhận diện cảm biến, lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn và hỗ trợ quản lý thiết bị thuận tiện hơn.
Đối với các mẫu như nước thải, bia hoặc dung dịch chứa nhiều chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic thông thường rất dễ bị bám bẩn và tắc nghẽn, làm giảm tốc độ phản hồi cũng như độ chính xác của phép đo. Ngoài ra, khi làm việc ngoài hiện trường, điện cực còn phải chịu va đập và điều kiện vận hành khắc nghiệt. InLab Expert Pro-DES được thiết kế để khắc phục những vấn đề này nhờ khớp nối dạng lỗ mở kết hợp chất điện phân polyme XEROLYT, giúp hạn chế tối đa hiện tượng tắc nghẽn. Thân nhựa PEEK có độ bền cơ học cao, trong khi công nghệ DES liên tục theo dõi trạng thái cảm biến, giúp người dùng chủ động phát hiện và xử lý sự cố.
Các mẫu như bia, sữa, nước mắm, huyền phù hoặc dung dịch có nhiều cặn thường khiến màng ngăn của điện cực dễ bị tắc, làm giảm độ chính xác và tuổi thọ đầu dò.
Điện cực pH InLab Expert Pro-ISM (30014096) được thiết kế với khớp lỗ mở kết hợp chất điện ly XEROLYT® dạng polymer, giúp hạn chế tắc nghẽn, duy trì tín hiệu ổn định và giảm nhu cầu bảo dưỡng. Nhờ đó, đầu dò hoạt động hiệu quả trên nhiều loại mẫu khó mà không cần châm thêm dung dịch điện ly.Khi phân tích pH thường quy trong các hệ mẫu phức tạp, có độ bám dính cao như bia, nước trái cây, nước thải sinh hoạt, bùn hoạt tính hoặc các dung dịch chứa chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic truyền thống rất nhanh chóng bị tắc nghẽn hoàn toàn. Hiện tượng này cản trở sự tiếp xúc điện hóa, làm thế đo bị trôi dạt liên tục, nhảy số loạn xạ và trực tiếp rút ngắn tuổi thọ đầu dò. Thêm vào đó, nhiệt độ mẫu liên tục biến động yêu cầu phép đo phải bù nhiệt tự động (ATC) nhanh nhạy, trong khi các va đập vật lý tại hiện trường rất dễ làm nứt vỡ các điện cực thân thủy tinh thông thường. Cảm biến pH InLab Expert Pt1000giải quyết triệt để các trở ngại vật lý và hóa học này nhờ sự kết hợp của các nền tảng công nghệ:
- Đầu dò nhiệt độ Pt1000 độ nhạy cao: Khác với các dòng tích hợp cảm biến NTC thông thường, thiết bị sử dụng đầu dò nhiệt trở bạch kim Pt1000. Đây là loại cảm biến nhiệt có độ tuyến tính và độ chính xác vượt trội, giúp máy đo tính toán hệ số bù nhiệt tự động (ATC) chuẩn xác đến từng phần nghìn giây.
- Khớp nối lỗ mở chống bít tắc: Loại bỏ hoàn toàn màng ngăn Ceramic truyền thống, cho phép màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu giúp chống bám bẩn tuyệt đối. Thiết kế này ngăn ngừa tuyệt đối tình trạng tắc nghẽn cơ học bởi cặn bẩn, tinh thể muối hoặc các hợp chất hữu cơ bám dính.
- Chất điện phân polyme rắn XEROLYT®: Sử dụng chất điện ly polymer dạng rắn kín hoàn toàn, không cần châm dịch hay bảo dưỡng định kỳ, đơn giản hóa tối đa quy trình vận hành cho kỹ thuật viên.
- Trục bảo vệ nhựa PEEK siêu bền: Thân điện cực dài 120 mm được chế tạo từ PEEK – vật liệu polyme kỹ thuật có khả năng chống chịu va đập cơ học vô địch và kháng hầu hết các hóa chất ăn mòn, bảo vệ bầu thủy tinh nhạy cảm an toàn.
Đối với các mẫu sinh học hoặc hóa chất có thể tích nhỏ, điện cực thủy tinh thông thường dễ bị nứt, gãy khi thao tác trong ống nghiệm hoặc bình cổ hẹp. Điều này không chỉ làm gián đoạn quá trình phân tích mà còn có nguy cơ làm hỏng các mẫu thử có giá trị. Điện cực pH InLab Flex-Micro được thiết kế để khắc phục những hạn chế này. Thân nhựa Epoxy dài 180.0 mm, đầu đo 6.0 mm có khả năng chịu va đập tốt, phù hợp với các dụng cụ chứa sâu và hẹp. Thiết bị sử dụng màng ngăn PTFE giúp hạn chế bám bẩn, kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL™ với bẫy ion Ag+ để giảm nguy cơ bít tắc khi đo các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua.
Trong các hệ thống đo pH liên tục hoặc buồng đo dòng chảy, điện cực thường chịu ảnh hưởng của áp suất dòng lưu chất và các mẫu chứa huyền phù, nhũ tương hoặc chất bám dính, dễ gây tắc màng ngăn và làm giảm độ ổn định của kết quả đo. Điện cực pH InLab Flow được thiết kế để đáp ứng các điều kiện này với những đặc điểm nổi bật:
- Hệ thống tham chiếu SteadyForce™: Duy trì áp suất bên trong điện cực, hạn chế mẫu xâm nhập và giảm nguy cơ tắc màng ngăn Ceramic.
- Chất điện ly Gel DPA: Không chứa ion bạc, hạn chế kết tủa khi đo các mẫu hữu cơ hoặc mẫu có độ bám dính cao.
- Thiết kế nhỏ gọn: Thân điện cực dài 40.0 mm, đường kính 7.0 mm, dễ lắp đặt trong các flow cell hoặc đường ống có không gian hẹp.
- Màng thủy tinh LoT: Đáp ứng nhanh trong dải pH 1 – 11, phù hợp với các phép đo liên tục.
Trong quá trình đo pH của các mẫu như môi trường nuôi cấy, rượu vang, dung dịch đệm sinh học hoặc các mẫu chứa nhiều huyền phù, điện cực thông thường dễ bị bám bẩn và tắc nghẽn tại khớp nối, làm giảm tốc độ phản hồi và độ ổn định của kết quả đo. Đối với các mẫu chứa protein hoặc dung dịch đệm TRIS, hiện tượng kết tủa tại hệ tham chiếu cũng có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ điện cực. InLab Max Pro-DES được thiết kế với khớp nối dạng ống thủy tinh cố định kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl, giúp duy trì dòng điện ly ổn định và hạn chế bám bẩn trong quá trình sử dụng. Hệ tham chiếu ARGENTHAL tích hợp bẫy ion Ag+ giúp giảm nguy cơ kết tủa, đồng thời công nghệ DES hỗ trợ theo dõi tình trạng cảm biến để duy trì độ tin cậy của phép đo.
Các mẫu như môi trường nuôi cấy, dung dịch chứa protein, đệm TRIS hay rượu vang thường làm tắc màng ngăn của điện cực thông thường, dẫn đến sai số và giảm tuổi thọ đầu đo. Ngoài ra, ion bạc trong hệ tham chiếu cũng có thể phản ứng với các thành phần trong mẫu, ảnh hưởng đến độ ổn định của phép đo. Điện cực pH InLab Max Pro-ISM được trang bị màng ngăn Glass Sleeve kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL với bẫy ion Ag+, giúp hạn chế bám bẩn, giảm nguy cơ tắc nghẽn và ngăn hiện tượng kết tủa khi đo các mẫu chứa protein hoặc TRIS. Cùng với chất điện ly 3 mol/L KCl, thiết bị mang lại tốc độ phản hồi nhanh và kết quả đo ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Trong các lĩnh vực sinh học, y dược hay nghiên cứu hóa học, nhiều mẫu thử có thể tích rất nhỏ và giá trị cao nên không thể sử dụng các điện cực pH thông thường. Với đường kính lớn, các điện cực tiêu chuẩn thường cần lượng mẫu lớn để thực hiện phép đo chính xác. Điện cực pH InLab Micro được thiết kế để giải quyết vấn đề này. Đầu đo chỉ 3.0 mm, chiều dài 60.0 mm giúp dễ dàng đo trong ống Eppendorf, lọ vial hoặc các dụng cụ vi lượng. Thiết bị có thể đo với thể tích mẫu tối thiểu từ 45 uL, giúp tiết kiệm mẫu thử. Bên cạnh đó, hệ tham chiếu ARGENTHAL™ kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl và bẫy ion Ag+ giúp hạn chế hiện tượng bít tắc khi đo các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua.
Đo pH cho các mẫu có thể tích rất nhỏ luôn là thách thức vì điện cực thông thường khó tiếp xúc hoàn toàn với mẫu. Bên cạnh đó, các dung dịch chứa protein, enzym hoặc đệm TRIS cũng có thể gây kết tủa tại hệ tham chiếu, làm giảm tuổi thọ điện cực. InLab Micro Pro-DES được thiết kế với thân thủy tinh siêu mảnh đường kính 5.0 mm, chiều dài 130.0 mm, chỉ cần 100 uL mẫu để thực hiện phép đo. Hệ tham chiếu ARGENTHAL kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl giúp hạn chế hiện tượng kết tủa, duy trì tín hiệu ổn định, trong khi công nghệ DES liên tục giám sát tình trạng cảm biến để nâng cao độ tin cậy của kết quả.
Trong các nghiên cứu sinh học, dược phẩm hoặc công nghệ sinh học, nhiều mẫu thử chỉ có thể tích từ 100 uL đến 500 uL, khiến các điện cực thông thường khó sử dụng do kích thước đầu đo lớn. Ngoài ra, các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua cũng dễ gây ảnh hưởng đến hệ tham chiếu nếu điện cực không được thiết kế chuyên biệt. Điện cực pH InLab Micro Pro-ISM đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ:
- Đầu đo siêu nhỏ 5.0 mm: Dễ dàng đo trong ống nghiệm, ống Eppendorf, lọ vial hoặc các dụng cụ có đường kính nhỏ, phù hợp với mẫu vi lượng từ 100 uL.
- Hệ thống tham chiếu ARGENTHAL™: Tích hợp bẫy ion Ag+, giúp hạn chế hiện tượng kết tủa khi đo các mẫu chứa protein, sulfua hoặc dung dịch đệm TRIS.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của phép đo.
- Công nghệ ISM®: Tự động nhận diện cảm biến, lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn và đồng bộ dữ liệu với máy đo tương thích.
Trong các phép đo pH chuyên sâu, điện cực bán tế bào thường được sử dụng cùng điện cực so sánh để tăng tính linh hoạt và tối ưu độ ổn định khi phân tích các mẫu khó như huyền phù, dung dịch bám dính hoặc môi trường có nồng độ ion cao. Điện cực pH InLab Mono được thiết kế chuyên dụng cho hệ đo bán tế bào với các đặc điểm nổi bật:
- Điện cực chỉ thị độc lập: Không tích hợp hệ tham chiếu và màng ngăn, sử dụng cùng điện cực so sánh để tạo thành hệ đo hoàn chỉnh.
- Màng thủy tinh HA: Giảm sai số trong môi trường kiềm, đồng thời duy trì độ ổn định trong dải pH 0 – 14.
- Thân thủy tinh trung tính: Chịu hóa chất tốt, kích thước 120.0 × 12.0 mm, làm việc ở nhiệt độ lên đến 100.0 °C.
- Đầu nối S7: Hỗ trợ kết nối linh hoạt với các loại cáp và máy đo tương thích của Mettler Toledo.
Đây là nơi bạn có thể duyệt các sản phẩm trong cửa hàng này.
