Ion Nitrat là chỉ tiêu quan trọng trong phân tích nước, đất, nông nghiệp và nghiên cứu môi trường. perfectION comb NO3 được thiết kế với độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và khả năng phân tích chính xác trên nhiều loại mẫu.

  • Đo chọn lọc ion Nitrat: Màng trao đổi ion polymer cho độ chọn lọc cao, hoạt động ổn định trong pH 2.5–11.0 và giảm ảnh hưởng của ion gây nhiễu.
  • Thiết kế điện cực kết hợp: Tích hợp cảm biến và hệ tham chiếu trong cùng một thân điện cực, giúp giảm thao tác, hạn chế sai số và tăng độ ổn định phép đo.
  • Hệ thống Click & Clear™: Cho phép vệ sinh điện cực và thay dung dịch điện ly tham chiếu Ion F nhanh chóng, giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ.
  • Thân Epoxy & đầu nối BNC: Thân điện cực Ø12 × 120 mm bằng Epoxy bền hóa chất, chịu va đập tốt; cáp 1,2 m với đầu nối BNC tương thích với nhiều máy đo pH/mV và thiết bị phân tích điện hóa.

Ion Xianua là chỉ tiêu độc hại cần được kiểm soát trong các ngành mạ điện, khai khoáng, luyện kim và xử lý nước thải. perfectION comb CN Lemo được thiết kế chuyên dụng với độ chọn lọc cao, khả năng hoạt động ổn định trong môi trường kiềm mạnh và tương thích với các hệ thống chuẩn độ điện thế hiện đại.

  • Đo chọn lọc ion Xianua (CN⁻): Màng cảm biến trạng thái rắn cho độ chọn lọc cao, hoạt động tối ưu trong pH 10.0–14.0, đảm bảo độ chính xác khi phân tích mẫu có tính kiềm mạnh.
  • Thiết kế điện cực kết hợp: Tích hợp cảm biến và hệ tham chiếu trong cùng một thân điện cực, giúp giảm phụ kiện, đơn giản hóa thao tác và tăng độ ổn định phép đo.
  • Hệ thống Click & Clear™: Cho phép thay dung dịch điện ly tham chiếu Ion B (51344751) và vệ sinh điện cực nhanh chóng, giúp duy trì tín hiệu ổn định và kéo dài tuổi thọ.
  • Thân Epoxy & đầu nối Lemo: Thân nhựa Epoxy bền hóa chất, chịu va đập tốt; cáp 1,2 m với đầu nối Lemo tương thích trực tiếp với các dòng Compact Titrator và Excellence Titrator của Mettler Toledo.

Ion xianua là một trong những thành phần cần được giám sát nghiêm ngặt trong nhiều ngành công nghiệp do độc tính cao và yêu cầu kiểm soát theo các tiêu chuẩn môi trường. Những phương pháp phân tích thông thường thường mất nhiều thời gian xử lý mẫu hoặc chịu ảnh hưởng bởi các ion gây nhiễu. Điện cực perfectION comb CN được phát triển nhằm đo trực tiếp hoạt độ ion CN⁻ bằng phương pháp điện thế, mang lại kết quả nhanh, ổn định và có độ lặp lại cao.

  • Đo chọn lọc ion Xianua (CN⁻): Màng cảm biến trạng thái rắn cho khả năng đo trong dải 8 × 10⁻⁶ đến 1 × 10⁻² mol/L, hoạt động ổn định ở pH 10.0–14.0.
  • Thiết kế điện cực kết hợp: Tích hợp cảm biến và hệ tham chiếu trong cùng một thân, giúp giảm phụ kiện, tiết kiệm không gian và tăng độ ổn định của phép đo.
  • Hệ tham chiếu Click & Clear™: Cho phép thay dung dịch điện ly và vệ sinh junction dễ dàng, giúp duy trì tín hiệu ổn định và kéo dài tuổi thọ điện cực.
  • Thân Epoxy & đầu nối BNC: Thân nhựa Epoxy bền hóa chất, chịu va đập tốt; cáp 1,2 m với đầu nối BNC giúp kết nối trực tiếp với nhiều máy đo pH/mV và máy chuẩn độ điện thế.

Trong nhiều lĩnh vực như xử lý nước, nuôi trồng thủy sản, môi trường hay hóa chất, việc xác định hàm lượng amonia thường gặp khó khăn do các ion hòa tan trong mẫu có thể gây ảnh hưởng đến kết quả đo. Điện cực khí GSE được thiết kế để chỉ cho phép khí NH₃ khuếch tán qua màng cảm biến, từ đó nâng cao tính chọn lọc và độ ổn định của phép đo. Một số đặc điểm nổi bật của điện cực gồm:

  • Đo chọn lọc khí NH₃: Màng polymer chuyên dụng chỉ cho khí amonia khuếch tán qua màng, đo trong dải 1 × 10⁻⁶ đến 5 × 10⁻² mol/L, hoạt động ổn định ở pH 11.0–14.0.
  • Thân điện cực PPS: Chế tạo từ nhựa Polyphenylene Sulfide bền hóa chất, chịu va đập tốt và phù hợp với môi trường kiềm mạnh.
  • Thiết kế điện cực kết hợp: Tích hợp cảm biến và điện cực tham chiếu trong cùng một thân, giúp lắp đặt đơn giản và giảm phụ kiện.
  • Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 1*10-6 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 50 °C

Khoảng pH: 2-9

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 4*10-7 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 50 °C

Khoảng pH: 2-9

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 5*10-7 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 50 °C

Khoảng pH: 4-10

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 1*10-7 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 80 °C

Khoảng pH: 8-11

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • Không đo trực tiếp

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 50 °C

Khoảng pH: 4-12

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • Không đo trực tiếp

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 50 °C

Khoảng pH: 4-12

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 2*10-5 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 80 °C

Khoảng pH: 2-13

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 1*10-6 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 50 °C

Khoảng pH: 2-12

Zalo