Trong các phòng nghiên cứu và kiểm nghiệm, việc đo độ dẫn điện cho mẫu thể tích nhỏ thường gặp nhiều khó khăn do đầu dò thông thường có kích thước lớn, tiêu tốn nhiều mẫu và khó sử dụng với các ống nghiệm nhỏ. Đồng thời, nhiều dung môi hữu cơ, axit hoặc bazơ mạnh cũng làm giảm tuổi thọ của các cảm biến thông thường. InLab 751-4mm được thiết kế để khắc phục các vấn đề này với những đặc điểm nổi bật:
- Thân thủy tinh siêu nhỏ 4 mm: Phù hợp với vi ống nghiệm, vial, microplate và các mẫu có thể tích rất nhỏ.
- Điện cực bạch kim 2 cực: Cho khả năng đo ổn định, chống ăn mòn và duy trì độ chính xác lâu dài.
- Hằng số cell 1.0 cm⁻¹: Đáp ứng tốt nhiều loại mẫu trong phòng thí nghiệm.
- Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác.
- Cáp Mini-DIN 1.2 m: Kết nối ổn định với các máy đo độ dẫn để bàn.
Trong các phòng thí nghiệm R&D, dược phẩm và hóa học, việc đo độ dẫn điện trong các bình cổ cao hoặc mẫu có thể tích nhỏ thường gặp nhiều khó khăn do đầu dò thông thường quá lớn hoặc không đủ chiều dài. Đồng thời, nhiều mẫu chứa dung môi hữu cơ, axit và bazơ mạnh đòi hỏi cảm biến có khả năng kháng hóa chất tốt. InLab 752-6mm được thiết kế chuyên biệt để giải quyết các yêu cầu này với những ưu điểm nổi bật:
- Thân thủy tinh dài 180 mm, đường kính 6 mm: Dễ dàng tiếp cận đáy các bình định mức, bình phản ứng hoặc ống nghiệm cổ cao.
- Điện cực bạch kim 2 cực: Chống ăn mòn, độ ổn định cao và duy trì độ chính xác lâu dài.
- Hằng số cell 1.0 cm⁻¹: Đo chính xác trên dải rộng từ 0.01 đến 112 mS/cm.
- Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm: Bù nhiệt tự động, giảm sai số phép đo.
- Đầu nối Mini-DIN: Kết nối ổn định với các máy đo độ dẫn để bàn.
Trong các phép đo độ dẫn điện của nước thải, dung dịch điện giải hoặc các mẫu có nồng độ ion cao, cảm biến 2 cực thường gặp hiện tượng phân cực điện cực, ảnh hưởng đến độ ổn định và độ chính xác của kết quả đo. Ngoài ra, các ứng dụng phân tích thường quy cũng yêu cầu cảm biến có độ bền cơ học tốt để đáp ứng tần suất sử dụng liên tục. LE703 được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu này với thiết kế 4 cực graphite, thân Epoxy chắc chắn và đầu dò nhiệt độ tích hợp.
- Công nghệ 4 điện cực Graphite: Cảm biến sử dụng 4 điện cực graphite giúp giảm hiện tượng phân cực khi đo các mẫu có độ dẫn điện trung bình và cao. Nhờ đó, kết quả đo ổn định hơn trên dải 0.01–200 mS/cm.
- Hằng số cell 0.55 cm⁻¹: Với Cell Constant 0.55 cm⁻¹, LE703 phù hợp cho nhiều loại mẫu có độ dẫn trên 100 µS/cm, từ nước sinh hoạt đến dung dịch kỹ thuật và nước thải.
- Thân nhựa Epoxy bền chắc: Thân cảm biến được chế tạo từ nhựa Epoxy, có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt, phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm cũng như các ứng dụng kiểm tra thường xuyên.
- Đầu dò nhiệt độ tích hợp: LE703 tích hợp NTC 30 kOhm, cho phép đo nhiệt độ đồng thời với độ dẫn điện và hỗ trợ bù nhiệt tự động để nâng cao độ chính xác của phép đo.
- Kết nối thuận tiện: Cảm biến đi kèm cáp cố định dài 1.0 m và đầu nối Mini-DIN, tương thích với các máy đo độ dẫn để bàn của Mettler Toledo.
Khi đo độ dẫn điện ngoài hiện trường, cảm biến cần có khả năng chống nước, chống va đập và duy trì độ chính xác trong các mẫu có độ dẫn điện cao. Cảm biến LE703-IP67 đáp ứng tốt các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- Chuẩn chống nước IP67: Thân cảm biến và đầu nối LTW giúp hạn chế bụi, nước và phù hợp với điều kiện làm việc ngoài trời.
- Công nghệ 4 điện cực graphite: Giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực, hỗ trợ đo ổn định trong dải 0.01 – 200 mS/cm.
- Thân nhựa Epoxy: Chịu va đập và có khả năng kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, giúp duy trì độ ổn định của kết quả đo.
Trong các phép đo nước cất, nước RO, nước DI hay các dung dịch có hàm lượng ion rất thấp, cảm biến cần có hằng số cell nhỏ để đạt được độ nhạy cần thiết. Những cảm biến có cell lớn thường không đủ khả năng phát hiện các thay đổi rất nhỏ về độ dẫn điện, làm giảm độ chính xác của kết quả. LE740 được thiết kế chuyên biệt cho nhóm mẫu này với cấu hình tối ưu:
- Tế bào đo 2 cực thép không gỉ – Cell Constant 0.08 cm⁻¹: Điện cực thép không gỉ được gia công chính xác kết hợp hằng số cell nhỏ 0.08 cm⁻¹, cho khả năng đo ổn định trong khoảng 0.01–500 µS/cm, đặc biệt phù hợp với nước có hàm lượng ion thấp.
- Thân cảm biến PVC kết hợp thép không gỉ: Thiết kế thân kết hợp giữa nhựa PVC và thép không gỉ giúp cảm biến vừa có khả năng chống va đập tốt vừa chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng thường xuyên tại phòng thí nghiệm.
- Tích hợp đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đầu dò nhiệt độ tích hợp cho phép thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), hạn chế sai số do nhiệt độ thay đổi và đảm bảo kết quả đo luôn ổn định.
- Kết nối Mini-DIN tiêu chuẩn: Cảm biến sử dụng cáp cố định dài 1 m với đầu nối Mini-DIN, dễ dàng kết nối với các máy đo độ dẫn để bàn của Mettler Toledo.
AirLAB
Cảm biến đo độ dẫn điện
Phạm vi đo: 0,01 – 500mS/cm
Mẫu đo: cường độ ion cao
AirLAB
Cảm biến đo độ dẫn điện
Phạm vi đo: 0,001 – 500 mS/cm
Mẫu đo: Đo tỉ trọng/khúc xạ
AirLAB
Cảm biến đo độ dẫn điện
Phạm vi đo: 0,1 – 500µS/cm
Mẫu đo: mẫu không có nước
AirLAB
Cảm biến đo độ dẫn điện
Phạm vi đo: 0,1 – 500µS/cm
Mẫu đo: Ethanol sinh học
AirLAB
Cảm biến đo độ dẫn điện
Phạm vi đo: 0,001 – 500 µS/cm
Mẫu đo: Cường độ ion thấp (nước tinh khiết)
AirLAB
Cảm biến đo độ dẫn điện
Phạm vi đo: 0.01-1000mS/cm
Mẫu đo: Mục đích chung
