Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Rượu vang, sốt
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Dung dịch mỹ phẩm, Gel
Điện cực pH thông thường dễ nứt vỡ và tắc màng khi đo nước thải hoặc mẫu chứa nhiều cặn bẩn. InLab 413/IP67 được thiết kế để khắc phục những hạn chế này với:
- Thân nhựa PEEK: Chịu va đập và kháng hóa chất vượt trội, phù hợp làm việc ngoài hiện trường.
- Màng Open Junction & XEROLYT®: Giảm nguy cơ bám bẩn, không cần châm điện ly định kỳ.
- Chuẩn IP67: Cáp cố định 1,8 m và đầu nối chống nước, hoạt động ổn định trong môi trường ẩm ướt.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đo đồng thời pH và nhiệt độ để bù nhiệt tự động (ATC).
Ở nhiệt độ thấp, nhiều điện cực pH thông thường phản hồi chậm do chất điện ly dễ đông đặc và màng thủy tinh tăng điện trở, khiến kết quả đo không ổn định. Điện cực pH InLab Cool được thiết kế để khắc phục vấn đề này. Thiết bị sử dụng chất điện ly FRISCOLYT-B® chống đông, giúp duy trì khả năng dẫn điện ở nhiệt độ xuống tới -30.0 độ C. Màng thủy tinh LoT có điện trở thấp (< 50 MOhm tại 25 độ C) giúp rút ngắn thời gian phản hồi, trong khi hệ tham chiếu ARGENTHAL™ với bẫy ion Ag+ góp phần tăng độ ổn định và kéo dài tuổi thọ điện cực.
Khi đo pH ở dải nhiệt độ âm (như trong kho lạnh hoặc phản ứng hóa sinh), điện cực thông thường rất dễ bị tăng điện trở màng thủy tinh gây trôi số đo, hoặc đông băng chất điện phân dẫn đến nứt vỡ màng ngăn. Cảm biến pH InLab Cool Pro-ISM giải quyết triệt để trở ngại này nhờ màng thủy tinh loại LoT (Low Temperature) có điện trở cực thấp kết hợp chất điện phân lỏng FRISCOLYT-B® chống đông. Cấu hình này giúp thiết bị duy trì tốc độ đo cực nhanh và độ chính xác tuyệt đối trong giới hạn nhiệt độ khắc nghiệt từ -30℃ đến 80℃.
Các mẫu sữa và thực phẩm dạng nhũ tương thường chứa nhiều protein, chất béo khiến màng Ceramic của điện cực thông thường nhanh bị bít tắc, làm kết quả đo chậm và kém ổn định. Đồng thời, ion bạc (Ag+) trong chất điện ly cũng dễ phản ứng với protein, tạo kết tủa làm giảm tuổi thọ điện cực. Điện cực pH InLab Dairy khắc phục hiệu quả các vấn đề này nhờ:
- Chất điện ly FRISCOLYT-B®: Hạn chế phản ứng với protein, giúp màng Ceramic luôn thông suốt khi đo các mẫu sữa và nhũ tương.
- Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Bẫy ion bạc Ag+ giúp ngăn kết tủa, tăng độ ổn định và kéo dài tuổi thọ điện cực.
- Màng kính A41: Chịu hóa chất tốt, làm việc ổn định trong dải pH 0–12 và nhiệt độ đến 100°C.
- Đầu nối S7: Tháo lắp cáp linh hoạt, tương thích với nhiều máy đo pH để bàn.
Trong các phép đo pH hằng ngày, điện cực thân thủy tinh thường dễ bị hư hỏng khi va chạm, trong khi điện cực sử dụng chất điện phân lỏng cần bảo dưỡng thường xuyên, gây tốn thời gian cho người vận hành. Điện cực pH InLab Easy BNC được thiết kế để mang lại trải nghiệm sử dụng đơn giản nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác. Thân điện cực bằng nhựa PSU có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt. Hệ điện phân Gel kín giúp giảm nhu cầu bảo dưỡng, kết hợp cáp BNC dài 1.2 m cho phép kết nối trực tiếp với nhiều dòng máy đo pH phổ biến.
Đối với các phép đo pH hằng ngày, điện cực thân thủy tinh thường dễ bị nứt vỡ khi va chạm, trong khi các điện cực sử dụng chất điện phân lỏng cần châm KCl định kỳ, làm tăng thời gian bảo dưỡng. Điện cực pH InLab Easy được thiết kế để đơn giản hóa quá trình sử dụng nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác. Thân điện cực bằng nhựa PSU có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt. Hệ điện phân Gel kín giúp hạn chế bảo dưỡng, còn đầu nối S7 cho phép linh hoạt lựa chọn cáp kết nối phù hợp với nhiều dòng máy đo khác nhau.
Khi phân tích pH thường quy trong các hệ mẫu phức tạp, có độ bám dính cao như bia, nước trái cây, nước thải sinh hoạt, bùn hoạt tính hoặc các dung dịch chứa chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic truyền thống rất nhanh chóng bị tắc nghẽn hoàn toàn. Hiện tượng này cản trở sự tiếp xúc điện hóa, làm thế đo bị trôi dạt liên tục, nhảy số loạn xạ và trực tiếp rút ngắn tuổi thọ đầu dò. Thêm vào đó, sự dao động nhiệt độ liên tục yêu cầu phép bù nhiệt tự động (ATC) phải phản hồi tức thì với độ tuyến tính cao nhất. Cảm biến pH InLab Expert DIN giải quyết triệt để các trở ngại vật lý và hóa học này nhờ sự kết hợp của ba nền tảng công nghệ:
- Đầu giắc cắm chuẩn DIN truyền thống: Được thiết kế đặc biệt với cáp cố định dài 1.2 m đầu nối chuẩn DIN, phù hợp hoàn hảo với các dòng máy đo pH đời cũ hoặc các dòng máy đo chuyên dụng sử dụng cổng cắm DIN mà không cần qua đầu chuyển đổi.
- Đầu dò nhiệt độ Pt1000 độ nhạy cao: Khác với các dòng tích hợp cảm biến NTC thông thường, InLab Expert DIN sử dụng đầu dò nhiệt trở bạch kim Pt1000. Đây là loại cảm biến nhiệt có độ tuyến tính và độ chính xác vượt trội, giúp máy đo tính toán hệ số bù nhiệt tự động (ATC) chuẩn xác đến từng phần nghìn giây.
- Màng ngăn lỗ mở & Polyme rắn XEROLYT®: Loại bỏ hoàn toàn màng Ceramic, cho màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu giúp chống bám bẩn tuyệt đối. Đồng thời, chất điện ly polyme rắn kín hoàn toàn giúp người vận hành không bao giờ phải châm dịch KCl bảo dưỡng.
Trong các ứng dụng đo pH ngoài hiện trường, điện cực thường phải làm việc trong môi trường có nhiều cặn bẩn, chất lơ lửng và nguy cơ va đập cao. Các điện cực thông thường dễ bị tắc màng ngăn hoặc hư hỏng khi sử dụng lâu dài trong điều kiện này. Điện cực pH InLab Expert Go sử dụng khớp nối dạng lỗ mở kết hợp chất điện ly polyme XEROLYT, giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn khi đo các mẫu chứa huyền phù hoặc chất sệt. Thân nhựa PEEK có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt, trong khi chuẩn chống nước IP67 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện ngoài trời và môi trường ẩm.
Trong quá trình đo pH tại sông, hồ, bể xử lý nước thải hoặc bồn chứa lớn, việc sử dụng điện cực có cáp ngắn thường gây khó khăn khi tiếp cận vị trí cần đo, đồng thời làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến độ chính xác nếu phải lấy mẫu về phân tích. Điện cực pH InLab Expert Go-10m-ISM được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo hiện trường nhờ:
- Cáp cố định dài 10.0 m: Cho phép đo trực tiếp tại các vị trí có khoảng cách xa hoặc độ sâu lớn mà vẫn đảm bảo an toàn và thuận tiện khi thao tác.
- Thân nhựa PEEK đạt chuẩn IP67: Chịu va đập tốt, kháng hóa chất và chống bụi, chống nước, phù hợp với điều kiện làm việc ngoài hiện trường.
- Màng ngăn Open Junction kết hợp chất điện ly XEROLYT®: Giảm nguy cơ tắc nghẽn khi đo các mẫu chứa cặn, huyền phù hoặc chất lắng, đồng thời hạn chế nhu cầu bảo dưỡng định kỳ.
- Công nghệ ISM®: Tự động nhận diện cảm biến, lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn và đồng bộ dữ liệu với các máy đo tương thích.
Trong nhiều ứng dụng quan trắc môi trường hoặc sản xuất công nghiệp, vị trí lấy mẫu thường nằm sâu dưới bể, hồ hoặc xa khu vực thao tác. Việc sử dụng điện cực có dây ngắn buộc người vận hành phải lấy mẫu trung gian hoặc tiếp cận khu vực nguy hiểm, làm tăng rủi ro và có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo. InLab Expert Go-5m-ISM được phát triển nhằm giải quyết những hạn chế này với nhiều công nghệ chuyên biệt:
- Cáp cố định dài 5,0 m: Cho phép đo trực tiếp tại các vị trí sâu hoặc xa mà vẫn đảm bảo người vận hành đứng ở vị trí an toàn.
- Thân điện cực bằng nhựa PEEK: Vật liệu kỹ thuật có khả năng chịu va đập, chịu hóa chất và chịu nhiệt cao, phù hợp với điều kiện làm việc ngoài hiện trường.
- Màng ngăn Open Junction và điện ly XEROLYT®: Thiết kế lỗ mở giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn khi đo mẫu chứa nhiều cặn hoặc huyền phù. Điện ly polymer rắn không cần bổ sung định kỳ, giúp giảm công tác bảo dưỡng.
- Công nghệ ISM®: Chip thông minh tích hợp lưu trữ thông tin cảm biến, dữ liệu hiệu chuẩn và lịch sử sử dụng, hỗ trợ nhận diện điện cực tự động khi kết nối với máy đo tương thích.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đo đồng thời pH và nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của phép đo.
- Chuẩn bảo vệ IP67: Hệ thống cáp và đầu nối BNC/RCA được thiết kế chống bụi, chống nước, đáp ứng tốt các điều kiện làm việc ngoài trời.
