Đối với các mẫu nước có độ dẫn rất thấp như nước cất, nước RO, nước deionized (DI) hoặc nước pha tiêm (WFI), cảm biến cần có hằng số cell nhỏ và vật liệu điện cực có độ trơ cao để đảm bảo kết quả chính xác. InLab 741 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng này. Những đặc điểm nổi bật của thiết bị gồm:

  • Điện cực thép không gỉ 2 cực với cell constant 0.105 cm⁻¹, tối ưu cho phép đo từ 0.001–500 μS/cm.
  • Thân thép không gỉ hạn chế nhả ion, phù hợp với các mẫu nước có độ tinh khiết cao.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động, tăng độ chính xác của kết quả.
  • Cáp cố định 1.2 m cùng đầu nối Mini-DIN giúp kết nối ổn định với máy đo độ dẫn.

Trong các ứng dụng đo nước tinh khiết, nước siêu tinh khiết hoặc nước sử dụng trong dược phẩm, giá trị độ dẫn điện rất thấp nên đòi hỏi cảm biến có độ ổn định cao, hằng số cell chính xác và khả năng bù nhiệt nhanh. Đồng thời, việc giám sát tình trạng hoạt động của cảm biến cũng giúp giảm nguy cơ sai số và đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích.

InLab 741 Pro-DES được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu này với nhiều công nghệ hiện đại:

  • Công nghệ DES®: Cảm biến tích hợp công nghệ DES® cho phép theo dõi tình trạng hoạt động của cảm biến và hỗ trợ người dùng kiểm soát hiệu suất trong suốt quá trình sử dụng. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của phép đo và hỗ trợ công tác quản lý thiết bị trong phòng thí nghiệm.

  • Cảm biến kỹ thuật số dành cho máy NineFocus: InLab 741 Pro-DES sử dụng tín hiệu Digital kết hợp đầu nối sVP8 để kết nối với hệ thống cầu tín hiệu, tương thích với dòng máy Mettler Toledo NineFocus, giúp truyền dữ liệu ổn định và hạn chế nhiễu tín hiệu.

  • Điện cực thép không gỉ – Cell constant 0.105 cm⁻¹: Hai điện cực bằng thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với các mẫu nước tinh khiết có độ dẫn thấp. Hằng số cell 0.105 cm⁻¹ giúp tăng độ nhạy khi đo các mẫu có cường độ ion thấp.

  • Đầu dò nhiệt độ tích hợp: Cảm biến tích hợp NTC 30 kΩ cho phép đo nhiệt độ đồng thời với độ dẫn điện, hỗ trợ bù nhiệt tự động nhằm cải thiện độ chính xác của kết quả.

  • Thiết kế cơ khí bền bỉ: Thân cảm biến bằng thép không gỉ, chiều dài 120 mm, đường kính 12 mm, mang lại độ bền cơ học cao và phù hợp với hầu hết các giá đỡ điện cực trong phòng thí nghiệm.

Trong các ứng dụng kiểm tra nước cất, nước RO, nước DI hay nước pha tiêm (WFI), việc đo trực tiếp tại bồn chứa hoặc hệ thống đường ống thường gặp khó khăn khi khoảng cách từ điểm lấy mẫu đến máy đo quá xa. Sử dụng dây nối dài bên ngoài có thể làm suy hao tín hiệu và ảnh hưởng đến độ chính xác, đặc biệt với các mẫu có độ dẫn điện rất thấp. InLab 741-5m được thiết kế để khắc phục vấn đề này với cấu hình chuyên biệt:

  • Dây cáp cố định dài 5.0 m: Cáp tín hiệu dài 5.0 m được tích hợp sẵn giúp mở rộng phạm vi làm việc mà không cần sử dụng dây nối bổ sung. Điều này giúp hạn chế suy hao tín hiệu, tăng tính linh hoạt khi đo tại bồn chứa sâu hoặc các vị trí khó tiếp cận.
  • Tế bào đo 2 cực thép không gỉ – Cell Constant 0.105 cm⁻¹: Điện cực thép không gỉ kết hợp hằng số cell 0.105 cm⁻¹ mang lại độ nhạy cao đối với các mẫu có độ dẫn điện thấp trong khoảng 0.001–500 µS/cm, đáp ứng tốt các yêu cầu phân tích nước tinh khiết.
  • Thân cảm biến bằng thép không gỉ: Toàn bộ thân cảm biến được chế tạo từ thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn, hạn chế phát sinh tạp chất và đảm bảo độ bền khi sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm cũng như nhà máy.
  • Tích hợp đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đầu dò nhiệt độ tích hợp cho phép thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), giúp duy trì độ chính xác của phép đo ngay cả khi nhiệt độ mẫu thay đổi.

Việc đo nước tinh khiết hoặc nước siêu tinh khiết đòi hỏi cảm biến có hằng số cell thấp và vật liệu ít ảnh hưởng đến mẫu đo. Các cảm biến thông thường thường không đáp ứng tốt yêu cầu này, đặc biệt ở dải độ dẫn rất thấp. Cảm biến InLab 741-ISM được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng phân tích nước có độ tinh khiết cao với những đặc điểm nổi bật:

  • Cấu trúc 2 điện cực thép không gỉ và hằng số cell 0.105 cm-1: Phù hợp cho phép đo độ dẫn điện trong khoảng 0.001 – 500 µS/cm, đặc biệt với các mẫu có nồng độ ion thấp.
  • Thân trục thép không gỉ: Hạn chế ảnh hưởng đến độ tinh khiết của mẫu, đồng thời tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
  • Công nghệ ISM®: Tự động lưu hằng số cell và dữ liệu hiệu chuẩn, hỗ trợ kết nối Plug & Play với máy đo tương thích.
  • Bù nhiệt tự động: Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp bù nhiệt chính xác khi nhiệt độ mẫu thay đổi.

Đối với các phép đo nước RO, nước DI, nước cất hoặc nước tinh khiết ngoài hiện trường, cảm biến cần có độ nhạy cao ở dải dẫn điện thấp, đồng thời phải chịu được môi trường ẩm ướt và thao tác ngoài trời. InLab 742 đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ:

  • Chuẩn chống nước IP67: Đầu nối LTW và toàn bộ cảm biến chống bụi, chống nước, phù hợp sử dụng với máy đo cầm tay ngoài hiện trường.
  • Điện cực thép không gỉ 2 cực: Hằng số cell 0.105 cm⁻¹ giúp đo chính xác dải 0.001–500 μS/cm, lý tưởng cho nước tinh khiết.
  • Thân thép không gỉ: Chống ăn mòn, chịu va đập tốt và không làm nhiễm bẩn mẫu.
  • Cảm biến nhiệt NTC 30 kOhm: Tự động bù nhiệt, nâng cao độ chính xác khi nhiệt độ mẫu thay đổi.

Trong các ứng dụng đo nước RO, nước DI, nước cất hoặc nước tinh khiết ngoài hiện trường, cảm biến cần có độ nhạy cao ở dải dẫn điện thấp và khả năng làm việc ổn định trong môi trường ẩm ướt. InLab 742-5m đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ:

  • Cáp dài 5 m, chuẩn IP67: Dễ dàng đo tại bể chứa sâu hoặc vị trí lấy mẫu xa mà không cần nối cáp.
  • Điện cực thép không gỉ 2 cực: Hằng số cell 0.105 cm⁻¹, đo chính xác trong dải 0.001–500 μS/cm.
  • Thân thép không gỉ: Chống ăn mòn, bền cơ học và không làm nhiễm bẩn mẫu.
  • Cảm biến nhiệt NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, tăng độ chính xác của kết quả đo.

Trong các ứng dụng kiểm tra nước tinh khiết, nước RO, nước DI, nước cất hoặc nước pha tiêm ngoài hiện trường, việc đảm bảo độ chính xác của phép đo luôn là yêu cầu quan trọng. Tuy nhiên, người vận hành thường gặp khó khăn khi phải nhập thủ công dữ liệu hiệu chuẩn mỗi lần thay cảm biến, đồng thời môi trường làm việc có độ ẩm cao hoặc mưa gió cũng tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến đầu nối và thiết bị đo. Bên cạnh đó, các mẫu nước có độ dẫn rất thấp (≤100 μS/cm) yêu cầu cảm biến phải có hằng số cell nhỏ, vật liệu điện cực trơ hóa học và khả năng hạn chế tối đa hiện tượng nhiễm bẩn mẫu để duy trì độ chính xác của kết quả. InLab 742-ISM được phát triển nhằm giải quyết những yêu cầu này nhờ sự kết hợp giữa công nghệ ISM® và thiết kế chuyên dụng cho đo nước tinh khiết.

  • Công nghệ ISM®: Chip nhớ tích hợp lưu số serial, hằng số cell, lịch sử hiệu chuẩn và thông tin cảm biến. Khi kết nối với máy đo tương thích, cảm biến tự động nhận diện và nạp dữ liệu hiệu chuẩn, giúp thao tác nhanh và giảm sai sót.
  • Chuẩn chống nước IP67: Dây cáp cố định 1.8 m cùng đầu nối LTW đạt chuẩn IP67, chống bụi và chống nước hiệu quả, phù hợp cho các ứng dụng ngoài hiện trường.
  • Tế bào đo 2 cực thép không gỉ: Thiết kế 2 điện cực với hằng số cell 0.105 cm⁻¹ cho độ nhạy cao, đo chính xác các mẫu có độ dẫn thấp từ 0.001–500 μS/cm, lý tưởng cho nước tinh khiết và nước siêu tinh khiết.
  • Thân thép không gỉ: Vỏ cảm biến bền chắc, chống ăn mòn, chịu va đập tốt và hạn chế nhả ion kim loại, đảm bảo chất lượng mẫu.
  • Bù nhiệt tự động: Đầu dò NTC 30 kOhm tích hợp hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), duy trì độ chính xác khi nhiệt độ mẫu thay đổi.

Trong các ứng dụng kiểm tra chất lượng nước tinh khiết ngoài hiện trường hoặc tại các bồn chứa, đường ống và hệ thống nước quy mô lớn, việc sử dụng cảm biến có dây cáp ngắn thường gây khó khăn khi lấy mẫu ở vị trí sâu hoặc xa. Đồng thời, các phép đo ở dải độ dẫn rất thấp đòi hỏi điện cực có độ ổn định cao và khả năng chống nhiễu tốt để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. InLab 742-ISM-5m được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu đó với nhiều công nghệ hiện đại:

  • Công nghệ ISM® thông minh: Chip nhớ tích hợp lưu trữ số serial, lịch sử hiệu chuẩn và hằng số cell, cho phép máy đo tự động nhận diện cảm biến và tải dữ liệu hiệu chuẩn ngay khi kết nối.
  • Cáp dài 5.0 m đạt chuẩn IP67: Dây cáp cố định dài giúp thao tác thuận tiện tại các bể chứa sâu, giếng lấy mẫu hoặc hệ thống xử lý nước, trong khi đầu nối LTW chống nước đảm bảo hoạt động ổn định ngoài hiện trường.
  • Điện cực thép không gỉ 2 cực: Hằng số cell 0.105 cm⁻¹ được tối ưu cho các mẫu nước có độ dẫn rất thấp, mang lại độ nhạy và độ lặp lại cao.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, giúp kết quả đo chính xác hơn trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
  • Thân cảm biến bằng thép không gỉ: Chống ăn mòn, chịu va đập tốt và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm bẩn mẫu nước siêu tinh khiết.

Trong các phòng nghiên cứu và kiểm nghiệm, việc đo độ dẫn điện cho mẫu thể tích nhỏ thường gặp nhiều khó khăn do đầu dò thông thường có kích thước lớn, tiêu tốn nhiều mẫu và khó sử dụng với các ống nghiệm nhỏ. Đồng thời, nhiều dung môi hữu cơ, axit hoặc bazơ mạnh cũng làm giảm tuổi thọ của các cảm biến thông thường. InLab 751-4mm được thiết kế để khắc phục các vấn đề này với những đặc điểm nổi bật:

  • Thân thủy tinh siêu nhỏ 4 mm: Phù hợp với vi ống nghiệm, vial, microplate và các mẫu có thể tích rất nhỏ.
  • Điện cực bạch kim 2 cực: Cho khả năng đo ổn định, chống ăn mòn và duy trì độ chính xác lâu dài.
  • Hằng số cell 1.0 cm⁻¹: Đáp ứng tốt nhiều loại mẫu trong phòng thí nghiệm.
  • Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác.
  • Cáp Mini-DIN 1.2 m: Kết nối ổn định với các máy đo độ dẫn để bàn.

Trong các phòng thí nghiệm R&D, dược phẩm và hóa học, việc đo độ dẫn điện trong các bình cổ cao hoặc mẫu có thể tích nhỏ thường gặp nhiều khó khăn do đầu dò thông thường quá lớn hoặc không đủ chiều dài. Đồng thời, nhiều mẫu chứa dung môi hữu cơ, axit và bazơ mạnh đòi hỏi cảm biến có khả năng kháng hóa chất tốt. InLab 752-6mm được thiết kế chuyên biệt để giải quyết các yêu cầu này với những ưu điểm nổi bật:

  • Thân thủy tinh dài 180 mm, đường kính 6 mm: Dễ dàng tiếp cận đáy các bình định mức, bình phản ứng hoặc ống nghiệm cổ cao.
  • Điện cực bạch kim 2 cực: Chống ăn mòn, độ ổn định cao và duy trì độ chính xác lâu dài.
  • Hằng số cell 1.0 cm⁻¹: Đo chính xác trên dải rộng từ 0.01 đến 112 mS/cm.
  • Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm: Bù nhiệt tự động, giảm sai số phép đo.
  • Đầu nối Mini-DIN: Kết nối ổn định với các máy đo độ dẫn để bàn.

Trong các phép đo độ dẫn điện của nước thải, dung dịch điện giải hoặc các mẫu có nồng độ ion cao, cảm biến 2 cực thường gặp hiện tượng phân cực điện cực, ảnh hưởng đến độ ổn định và độ chính xác của kết quả đo. Ngoài ra, các ứng dụng phân tích thường quy cũng yêu cầu cảm biến có độ bền cơ học tốt để đáp ứng tần suất sử dụng liên tục. LE703 được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu này với thiết kế 4 cực graphite, thân Epoxy chắc chắn và đầu dò nhiệt độ tích hợp.

  • Công nghệ 4 điện cực Graphite: Cảm biến sử dụng 4 điện cực graphite giúp giảm hiện tượng phân cực khi đo các mẫu có độ dẫn điện trung bình và cao. Nhờ đó, kết quả đo ổn định hơn trên dải 0.01–200 mS/cm.
  • Hằng số cell 0.55 cm⁻¹: Với Cell Constant 0.55 cm⁻¹, LE703 phù hợp cho nhiều loại mẫu có độ dẫn trên 100 µS/cm, từ nước sinh hoạt đến dung dịch kỹ thuật và nước thải.
  • Thân nhựa Epoxy bền chắc: Thân cảm biến được chế tạo từ nhựa Epoxy, có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt, phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm cũng như các ứng dụng kiểm tra thường xuyên.
  • Đầu dò nhiệt độ tích hợp: LE703 tích hợp NTC 30 kOhm, cho phép đo nhiệt độ đồng thời với độ dẫn điện và hỗ trợ bù nhiệt tự động để nâng cao độ chính xác của phép đo.
  • Kết nối thuận tiện: Cảm biến đi kèm cáp cố định dài 1.0 m và đầu nối Mini-DIN, tương thích với các máy đo độ dẫn để bàn của Mettler Toledo.

Khi đo độ dẫn điện ngoài hiện trường, cảm biến cần có khả năng chống nước, chống va đập và duy trì độ chính xác trong các mẫu có độ dẫn điện cao. Cảm biến LE703-IP67 đáp ứng tốt các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:

  • Chuẩn chống nước IP67: Thân cảm biến và đầu nối LTW giúp hạn chế bụi, nước và phù hợp với điều kiện làm việc ngoài trời.
  • Công nghệ 4 điện cực graphite: Giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực, hỗ trợ đo ổn định trong dải 0.01 – 200 mS/cm.
  • Thân nhựa Epoxy: Chịu va đập và có khả năng kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, giúp duy trì độ ổn định của kết quả đo.

Zalo