Trong ngành mạ điện, hóa chất và nghiên cứu vật liệu, việc xác định chính xác nồng độ ion Flo-borat đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng và tối ưu quy trình sản xuất. Điều này đòi hỏi điện cực có độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và khả năng tương thích với các hệ thống phân tích điện hóa. Điện cực DX287-BF4 đáp ứng các yêu cầu đó với nhiều ưu điểm nổi bật:
- Màng chọn lọc ion BF₄⁻ chuyên dụng: Đo chính xác ion Flo-borat trong dải 3 × 10⁻⁷ đến 1 mol/L, hoạt động tối ưu ở khoảng pH 2.0–12.0.
- Thân nhựa POM/PVC bền hóa chất: Kích thước tiêu chuẩn 120 mm × 12 mm, chịu va đập và phù hợp với hầu hết hệ thống giá đỡ điện cực trong phòng thí nghiệm.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 2 mol/L MgSO₄ kết hợp màng ngăn polymer giúp duy trì điện thế ổn định trong quá trình đo.
- Đầu nối S7 tháo rời: Thuận tiện khi thay cáp, vệ sinh và tương thích với nhiều dòng máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
Florua là chỉ tiêu quan trọng trong kiểm soát chất lượng nước sinh hoạt, nước ngầm, nước thải công nghiệp và nhiều quy trình sản xuất hóa chất. Việc xác định chính xác hàm lượng F⁻ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu quản lý môi trường cũng như các tiêu chuẩn an toàn đối với nguồn nước. Điện cực DX219-F được phát triển chuyên biệt để đo hoạt độ ion Florua với độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và khả năng tương thích với các hệ thống chuẩn độ điện thế METTLER TOLEDO, mang lại kết quả phân tích chính xác ngay cả ở nồng độ rất thấp.
- Đo chọn lọc ion Florua (F⁻): Màng cảm biến trạng thái rắn (Solid State) cho khả năng đo trong dải 5 × 10⁻⁷ đến 1 mol/L, hoạt động ổn định ở pH 4.0–10.0, phù hợp cả với mẫu có nồng độ Florua ở mức vết.
- Thân điện cực POM: Chế tạo từ nhựa POM bền hóa chất, chịu va đập tốt, kích thước tiêu chuẩn Ø12 × 120 mm, thích hợp sử dụng lâu dài trong phòng thí nghiệm.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 3 mol/L KCl kết hợp màng trạng thái rắn, giúp duy trì điện thế ổn định và nâng cao độ chính xác.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều máy chuẩn độ điện thế của Mettler Toledo.
- Đo chọn lọc ion Iođua (I⁻): Màng cảm biến trạng thái rắn cho độ nhạy cao, đo trong dải 2 × 10⁻⁸ đến 1 mol/L, hoạt động ổn định ở pH 1.0–13.0.
- Thân điện cực POM: Chế tạo từ nhựa POM bền hóa chất, chịu va đập tốt, phù hợp sử dụng lâu dài trong phòng thí nghiệm.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ kết hợp màng cảm biến trạng thái rắn, giúp duy trì điện thế ổn định và kéo dài tuổi thọ điện cực.
- Đầu nối S7: Thiết kế đầu nối S7 tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều thiết bị.
- Tối ưu cho phân tích I⁻: Đáp ứng tốt yêu cầu về độ nhạy cao, độ chọn lọc ổn định và khả năng tương thích với các hệ thống chuẩn độ tự động.
Ion Kali (K⁺) là một chỉ tiêu quan trọng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, thực phẩm, dược phẩm và kiểm nghiệm môi trường. Việc xác định chính xác nồng độ Kali giúp đánh giá chất lượng nguyên liệu, kiểm soát thành phần dinh dưỡng cũng như theo dõi các quy trình phân tích trong phòng thí nghiệm. Điện cực DX239-K được thiết kế để đo trực tiếp hoạt độ ion Kali với độ chọn lọc cao trong khoảng 1 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L, hoạt động ổn định ở dải pH từ 2.0 đến 12.0 và nhiệt độ mẫu từ 0 đến 50°C. Cảm biến sử dụng màng polymer chuyên dụng kết hợp dung dịch điện ly tham chiếu 2 mol/L MgSO₄, mang lại tín hiệu ổn định và độ lặp lại cao trong quá trình phân tích. Thân điện cực được chế tạo từ nhựa POM/PVC có khả năng chịu hóa chất và va đập tốt, phù hợp với điều kiện làm việc thường xuyên trong phòng thí nghiệm. Đầu nối S7 tiêu chuẩn giúp tháo lắp cáp nhanh chóng, thuận tiện khi bảo trì hoặc kết nối với nhiều hệ thống thiết bị khác nhau.
Trong các phép phân tích ion Lithi, điện cực cần có độ chọn lọc cao để hạn chế ảnh hưởng từ các ion khác và đảm bảo kết quả ổn định. Đồng thời, khả năng tương thích với các hệ thống chuẩn độ điện thế cũng là yếu tố quan trọng trong các phòng thí nghiệm hiện đại. DX207-Li được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu này:
- Độ chọn lọc cao với ion Li⁺: Đo chính xác trong dải 1 × 10⁻⁶ – 1 mol/L, hoạt động tối ưu ở khoảng pH 2.0–9.0.
- Thân nhựa POM/PVC bền hóa chất: Chịu va đập tốt, chống ăn mòn và phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm.
- Màng ngăn polymer ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 3 mol/L KCl (Mã: 51343180) giúp duy trì tín hiệu đo ổn định.
- Đầu nối S7: Cho phép tháo rời cáp, thuận tiện cho việc thay thế, vệ sinh và kết nối với nhiều dòng máy chuẩn độ hoặc máy đo khác nhau.
Trong các phòng thí nghiệm môi trường, hóa chất, dược phẩm và QA/QC, việc xác định ion Ma-giê yêu cầu điện cực có tín hiệu ổn định, khả năng kháng hóa chất tốt và tương thích với hệ thống chuẩn độ tự động. DX224-Mg được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- Đo ion Ma-giê (Mg²⁺): Hoạt động hiệu quả trong khoảng pH 4.0–12.0.
- Màng ngăn polymer: Giúp duy trì tín hiệu ổn định và nâng cao độ tin cậy trong quá trình phân tích.
- Thân nhựa POM/PVC: Kích thước tiêu chuẩn 120 mm × Ø12 mm, bền cơ học và kháng hóa chất.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 2 mol/L MgSO₄ để đảm bảo khả năng truyền dẫn điện thế.
- Đầu nối S7: Có thể tháo rời cáp, thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế.
- Đo chọn lọc ion Natri (Na⁺): Màng thủy tinh Na⁺-Glass cho khả năng đo trong dải 1 × 10⁻⁷ đến 1 mol/L, phù hợp phân tích hàm lượng Natri ở mức vết.
- Thân điện cực thủy tinh: Chế tạo từ thủy tinh chất lượng cao, chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt tốt và hạn chế bám bẩn.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 0.1 mol/L NH₄Cl, giúp duy trì điện thế ổn định và nâng cao độ lặp lại của phép đo.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều thiết bị của Mettler Toledo.
- Tối ưu cho phân tích Na⁺: Đáp ứng yêu cầu về độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và giới hạn phát hiện thấp, đặc biệt với nước siêu tinh khiết và mẫu có nồng độ Na⁺ rất thấp.
Nitrat là một trong những chỉ tiêu thường được phân tích trong lĩnh vực môi trường, nông nghiệp và kiểm nghiệm chất lượng nước. Để thu được kết quả ổn định, điện cực cần có khả năng chọn lọc tốt đối với ion NO₃⁻, đồng thời duy trì tín hiệu ổn định trong suốt quá trình đo. DX262-NO3 được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu đó với cấu hình chuyên dụng:
- Đo chọn lọc ion Nitrat (NO₃⁻): Màng polymer chuyên dụng cho khả năng đo trong dải 3 × 10⁻⁵ đến 1 mol/L, hoạt động ổn định ở pH 2.0–12.0, phù hợp với nhiều loại mẫu.
- Thân điện cực POM/PVC: Chế tạo từ nhựa POM/PVC bền hóa chất, chịu va đập tốt và thích hợp sử dụng lâu dài trong phòng thí nghiệm.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 2 mol/L MgSO₄ kết hợp màng ngăn polymer, giúp duy trì điện thế ổn định và nâng cao độ lặp lại của phép đo.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
Trong phân tích môi trường, xử lý nước thải, công nghiệp giấy hay lọc dầu, việc xác định ion Sunfua đòi hỏi điện cực có độ nhạy cao, tín hiệu ổn định và khả năng làm việc trong môi trường có tính kiềm. Điện cực DX232-S được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu đó với nhiều ưu điểm:
- Màng cảm biến Solid State chuyên dụng: Đo chính xác ion S²⁻ trong dải 1 × 10⁻⁸ đến 1 mol/L, hoạt động tối ưu ở khoảng pH 4.0–13.0.
- Thân nhựa POM bền hóa chất: Kích thước tiêu chuẩn 120 mm × 12 mm, chịu va đập và phù hợp với hầu hết hệ thống giá đỡ điện cực trong phòng thí nghiệm.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ (Mã: 51343182) kết hợp màng trạng thái đặc giúp duy trì tín hiệu ổn định và tuổi thọ cao.
- Đầu nối S7 tháo rời: Dễ dàng thay cáp, vệ sinh và tương thích với nhiều dòng máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
- Đo chọn lọc ion Thioxyanat (SCN⁻): Màng cảm biến trạng thái rắn cho khả năng đo trong dải 2 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L, hoạt động ổn định ở pH 2.0–10.0.
- Thân điện cực POM: Chế tạo từ nhựa POM bền hóa chất, chịu va đập tốt, kích thước tiêu chuẩn Ø12 × 120 mm, phù hợp với hầu hết buồng đo và giá đỡ.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ kết hợp màng cảm biến trạng thái rắn, giúp duy trì tín hiệu ổn định và nâng cao độ chính xác.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
- Tối ưu cho phân tích SCN⁻: Đáp ứng yêu cầu về độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và khả năng làm việc với các hệ thống chuẩn độ tự động.
Việc phân tích ion xianua trong nước thải, dung dịch mạ điện hoặc các mẫu hóa chất đòi hỏi điện cực có độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và tương thích với hệ thống chuẩn độ tự động. DX226-CN được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- Đo chính xác ion Xianua (CN⁻): Dải đo từ 2 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L, làm việc hiệu quả trong khoảng pH 4.0–13.0.
- Màng cảm biến Solid State: Độ ổn định cao, tuổi thọ dài và hạn chế ảnh hưởng của các ion gây nhiễu.
- Thân nhựa POM: Đường kính 12 mm, chiều dài 120 mm, có khả năng kháng hóa chất và chịu va đập tốt.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ (Mã: 51343182) giúp duy trì tín hiệu đo chính xác.
- Đầu nối S7: Cho phép tháo lắp cáp linh hoạt, thuận tiện khi bảo trì hoặc thay thế.
Điện cực pH
Điện cực đo pH
Thang đo pH: 0~14pH
Loại mẫu: Nước giải khát
