Đối với các mẫu có độ dẫn điện hoặc hàm lượng muối cao như nước biển, nước muối và các dung dịch điện ly, điện cực thông thường dễ gặp hiện tượng trôi số do dòng điện ly qua màng ngăn không ổn định. Bên cạnh đó, sự thay đổi nhiệt độ của mẫu cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác nếu không được bù nhiệt kịp thời. InLab Routine Pro được trang bị đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp, hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC) nhanh và chính xác. Điện cực sử dụng hệ tham chiếu ARGENTHAL™ cùng chất điện ly 3 mol/L KCl và màng ngăn Ceramic, giúp duy trì tín hiệu ổn định, giảm nguy cơ tắc nghẽn và đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy trong các phép đo thường quy.
Đối với các mẫu có hàm lượng muối cao như nước biển, dung dịch điện giải, môi trường nuôi cấy hoặc các dung dịch sinh học, điện cực pH thông thường thường gặp hiện tượng thế nối lỏng không ổn định, sai số do ion natri và tốc độ phản hồi giảm sau thời gian sử dụng. InLab Routine Pro-ISM được phát triển nhằm khắc phục các hạn chế này nhờ sự kết hợp giữa công nghệ cảm biến thông minh và hệ thống điện hóa tiên tiến. Các công nghệ nổi bật của cảm biến gồm:
- Công nghệ ISM®: Lưu trữ thông tin cảm biến, lịch sử hiệu chuẩn, dữ liệu vận hành và tự động nhận diện khi kết nối với máy đo tương thích. Điều này giúp giảm sai sót thao tác, tiết kiệm thời gian hiệu chuẩn và đáp ứng tốt các yêu cầu GLP/GMP.
- Màng thủy tinh HA chuyên dụng: Được tối ưu cho các dung dịch có nồng độ muối cao, giúp giảm ảnh hưởng của sai số kiềm, đồng thời duy trì tốc độ phản hồi nhanh và độ ổn định cao trong dải pH rộng.
- Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Kết hợp dung dịch điện ly 3 mol/L KCl và bẫy ion bạc Ag+, hạn chế kết tủa bạc tại màng ngăn Ceramic, duy trì thế tham chiếu ổn định trong quá trình đo lâu dài.
- Đầu dò nhiệt độ tích hợp NTC 30 kOhm: Đo đồng thời pH và nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của kết quả phân tích.
Trong các ứng dụng đo pH của nước biển, nước muối hoặc dung dịch có độ dẫn điện cao, điện cực cần duy trì thế đo ổn định đồng thời bù nhiệt chính xác để đảm bảo kết quả tin cậy. Những dòng điện cực thông thường thường phản hồi nhiệt chậm hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường giàu ion. InLab Routine Pt1000 được phát triển để đáp ứng các yêu cầu này với cảm biến nhiệt Pt1000 có độ chính xác cao, kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL™ cùng chất điện ly 3 mol/L KCl. Thiết kế giúp giảm hiện tượng trôi số, duy trì độ ổn định của phép đo và mang lại hiệu quả cao trong các phép đo thường quy tại phòng thí nghiệm.
Đo pH trong các dung môi hữu cơ như ethanol, methanol, acetone hay các môi trường không chứa nước luôn là thách thức đối với điện cực thông thường. Do độ dẫn điện thấp, màng ngăn Ceramic dễ bị tắc, tín hiệu đo mất ổn định và tuổi thọ điện cực giảm đáng kể. InLab Science được phát triển để khắc phục những hạn chế này. Thiết bị sử dụng khớp nối ống thủy tinh di động giúp duy trì dòng điện ly ổn định, đồng thời dễ tháo vệ sinh sau khi sử dụng. Bên cạnh đó, màng thủy tinh A41 có khả năng chịu hóa chất tốt, đáp ứng hiệu quả các phép đo trong môi trường hữu cơ hoặc phi nước.
Việc đo pH trong các dung môi hữu cơ như cồn, xăng, dầu, sơn hoặc các môi trường không chứa nước thường gây khó khăn cho điện cực thông thường do màng đo dễ bị khô, chất điện ly kết tinh và khớp nối nhanh bị tắc. Điều này làm giảm độ ổn định và ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo. InLab Science Pro-DES được thiết kế để đáp ứng các điều kiện làm việc này với khớp nối dạng ống thủy tinh di động, giúp vệ sinh và làm mới dòng chất điện ly dễ dàng khi cần. Kết hợp với màng thủy tinh A41 chuyên dụng và hệ tham chiếu ARGENTHAL có bẫy ion Ag+, điện cực duy trì khả năng đo ổn định trong nhiều loại dung môi hữu cơ và mẫu hóa chất đặc biệt.
Các dung môi hữu cơ, mẫu không chứa nước hoặc các dung dịch có hàm lượng chất rắn, dầu và hợp chất hữu cơ cao thường gây khó khăn cho điện cực pH thông thường. Màng ngăn dễ bị bám bẩn hoặc tắc nghẽn, làm thế tham chiếu mất ổn định, thời gian đáp ứng kéo dài và tuổi thọ cảm biến giảm đáng kể. InLab Science Pro-ISM được thiết kế để xử lý hiệu quả các ứng dụng này nhờ sự kết hợp của nhiều công nghệ tiên tiến. Những điểm nổi bật của cảm biến gồm:
- Màng ngăn Movable Glass Sleeve: Thiết kế ống bọc thủy tinh có thể di chuyển giúp người dùng dễ dàng vệ sinh bề mặt tiếp xúc, loại bỏ cặn bám và duy trì dòng điện ly ổn định ngay cả khi làm việc với các mẫu có độ bám dính cao hoặc dung môi hữu cơ.
- Công nghệ ISM®: Lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn, dữ liệu cảm biến và tự động nhận diện khi kết nối với máy đo tương thích, góp phần giảm sai sót thao tác và đáp ứng yêu cầu quản lý theo GLP/GMP.
- Thân điện cực dài 170 mm: Thiết kế phù hợp với các bình phản ứng, cốc cao, bình tam giác cổ hẹp hoặc các ứng dụng cần đo ở vị trí sâu trong mẫu.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp: Cho phép đo đồng thời pH và nhiệt độ, hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC) nhằm nâng cao độ chính xác của kết quả.
Đo pH cho các mẫu bán vi lượng trong dụng cụ có đường kính nhỏ luôn là thách thức đối với điện cực thông thường. Ngoài ra, các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua cũng dễ gây bít tắc màng ngăn, ảnh hưởng đến độ chính xác và tuổi thọ điện cực. Điện cực pH InLab Semi-Micro được thiết kế để khắc phục những hạn chế này. Đầu đo 6.0 mm cùng chiều dài trục 100.0 mm giúp dễ dàng thao tác trong các dụng cụ hẹp. Thiết bị sử dụng màng ngăn lỗ mở kết hợp chất điện ly XEROLYT® EXTRA, giúp hạn chế tắc nghẽn và không cần châm dung dịch bảo dưỡng. Hệ tham chiếu ARGENTHAL™ với bẫy ion Ag+ giúp duy trì độ ổn định khi đo các mẫu sinh học và dung dịch đệm.
Việc đo pH trong bình định mức, bình cổ hẹp, ống nghiệm sâu hoặc các lọ chứa nhỏ thường gặp nhiều khó khăn do điện cực tiêu chuẩn không đủ chiều dài hoặc kích thước quá lớn. Điều này không chỉ gây bất tiện khi thao tác mà còn làm tăng nguy cơ thất thoát mẫu. Điện cực pH InLab Semi-Micro-L được thiết kế để khắc phục những hạn chế đó. Đầu đo đường kính 6.0 mm kết hợp chiều dài trục 230.0 mm giúp dễ dàng tiếp cận các vị trí sâu và hẹp. Thiết bị đo hiệu quả với lượng mẫu chỉ từ 100 uL đến 500 uL, đồng thời sử dụng hệ tham chiếu ARGENTHAL™, chất điện ly 3 mol/L KCl và màng ngăn Ceramic để duy trì kết quả đo ổn định, hạn chế bít tắc và giảm hiện tượng trôi số.
Các mẫu nhũ tương, gel, mỹ phẩm hoặc dung dịch không chứa nước thường dễ làm tắc màng ngăn của điện cực, ảnh hưởng đến độ ổn định của kết quả đo. Bên cạnh đó, việc đo ở nhiệt độ cao cũng đặt ra yêu cầu khắt khe đối với hệ thống tham chiếu. Điện cực pH InLab Smart Pro-ISM được trang bị hệ thống tham chiếu SteadyForce™, kết hợp chất điện ly Gel DPA và khớp nối Ceramic, giúp duy trì áp suất ổn định, hạn chế hiện tượng mẫu xâm nhập vào điện cực và đảm bảo độ chính xác ngay cả khi làm việc ở nhiệt độ lên đến 130.0 °C.
Việc kiểm tra chỉ số pH trong các loại thực phẩm bán rắn như thịt, cá, phô mai, hoa quả hay đất trồng nông nghiệp bằng các điện cực thủy tinh thông thường là một thách thức lớn. Các điện cực tiêu chuẩn có bầu thủy tinh dạng tròn rất dễ bị nứt vỡ khi nhấn mạnh vào mẫu cứng. Đồng thời, màng ngăn Ceramic truyền thống sẽ bị bít kín ngay lập tức bởi các chất béo, protein hoặc xơ sợi hữu cơ, khiến mạch đo bị cô lập, số hiển thị nhảy loạn và hỏng cảm biến nhanh chóng. Cảm biến pH InLab Solids Go-ISM khắc phục hoàn toàn các nhược điểm trên nhờ:
- Công nghệ Quản lý Cảm biến Thông minh: Điện cực tích hợp sẵn chip nhớ thông minh bên trong thân trục. Chip này tự động lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn, dữ liệu vận hành và nhận diện cảm biến ngay khi cắm vào máy đo tương thích, loại bỏ hoàn toàn các lỗi thao tác thủ công và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
- Thiết kế đầu nhọn đâm xuyên: Màng thủy tinh đo cấu tạo từ loại kính đặc chủng LoT có điện trở màng cực thấp (nhỏ hơn 250 MOhm ở 25 độ C) được tạo hình đầu nhọn chắc chắn. Thiết kế này cho phép cắm trực tiếp vào sâu bên trong cấu trúc mẫu mà không cần khoan lỗ trước.
- Màng lỗ mở & Polyme XEROLYT® EXTRA: Loại bỏ hoàn toàn màng ngăn Ceramic, cho màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu bán rắn, ngăn chặn tuyệt đối tình trạng tắc nghẽn màng do mỡ hay protein. Chất điện ly polymer rắn XEROLYT® EXTRA kín hoàn toàn giúp giải phóng kỹ thuật viên khỏi công việc châm dịch KCl bảo dưỡng định kỳ.
- Tích hợp đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm & Cáp dài 1.8 m: Cho phép đo đồng thời pH và nhiệt độ ngay tại điểm cắm mẫu để tự động bù nhiệt chính xác nhất. Chiều dài cáp vượt trội (1.8 m) đem lại sự linh hoạt tuyệt vời cho các phép đo lưu động ngoài hiện trường sản xuất hoặc trang trại.
Việc kiểm tra chỉ số pH trong các loại thực phẩm bán rắn như thịt, cá, phô mai, hoa quả hay đất trồng nông nghiệp bằng các điện cực thủy tinh thông thường là một thách thức lớn. Các điện cực tiêu chuẩn có bầu thủy tinh dạng tròn rất dễ bị nứt vỡ khi nhấn mạnh vào mẫu cứng. Đồng thời, màng ngăn Ceramic truyền thống sẽ bị bít kín ngay lập tức bởi các chất béo, protein hoặc xơ sợi hữu cơ, khiến mạch đo bị cô lập, số hiển thị nhảy loạn và hỏng cảm biến nhanh chóng. Cảm biến pH InLab Solids khắc phục hoàn toàn các nhược điểm trên nhờ thiết kế cơ học và hóa học đột phá:
- Thiết kế đầu nhọn đâm xuyên: Màng thủy tinh đo cấu tạo từ loại kính đặc chủng LoT (Low Temperature) có điện trở màng cực thấp (nhỏ hơn 250 MOhm ở 25 độ C) được tạo hình đầu nhọn chắc chắn. Thiết kế này cho phép cắm trực tiếp vào sâu bên trong cấu trúc mẫu mà không cần khoan lỗ trước hoặc lo sợ nứt vỡ cơ học.
- Màng lỗ mở (Open Junction) & Polyme XEROLYT® EXTRA: Loại bỏ hoàn toàn màng ngăn Ceramic, cho màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu bán rắn, ngăn chặn tuyệt đối tình trạng tắc nghẽn màng do mỡ hay protein. Chất điện ly polymer rắn XEROLYT® EXTRA kín hoàn toàn giúp giải phóng kỹ thuật viên khỏi công việc châm dịch KCl bảo dưỡng định kỳ.
- Kích thước trục siêu ngắn và mảnh (25 mm x 6.0 mm): Chiều dài trục chỉ 25.0 mm và đường kính chỉ 6.0 mm giúp đầu đo cực kỳ nhỏ gọn, thích hợp cho việc đo đạc trực tiếp các mẫu thể tích nhỏ (chỉ từ 20 uL) mà không gây hư hại hay hao hụt nhiều cấu trúc mẫu thực phẩm thương mại.
Đo pH của các mẫu như thịt, cá, phô mai hoặc trái cây bằng điện cực thông thường thường gặp khó khăn do không thể tiếp cận phần lõi của mẫu. Đồng thời, các thành phần hữu cơ dễ làm bám bẩn và gây tắc nghẽn màng ngăn truyền thống, ảnh hưởng đến tốc độ phản hồi và độ chính xác. InLab Solids Pro-DES được thiết kế để giải quyết những vấn đề này với đầu đo thủy tinh nhọn đường kính 6.0 mm, chiều dài phần đâm xuyên 25.0 mm, dễ dàng xuyên vào mẫu mà không cần xử lý trước. Công nghệ Open Junction kết hợp chất điện phân XEROLYT EXTRA giúp hạn chế bám bẩn và giảm nguy cơ tắc nghẽn, trong khi công nghệ DES liên tục theo dõi tình trạng cảm biến để đảm bảo phép đo luôn đáng tin cậy.
