Trong các ứng dụng đo pH ngoài hiện trường, điện cực thường phải làm việc trong môi trường có nhiều cặn bẩn, chất lơ lửng và nguy cơ va đập cao. Các điện cực thông thường dễ bị tắc màng ngăn hoặc hư hỏng khi sử dụng lâu dài trong điều kiện này. Điện cực pH InLab Expert Go sử dụng khớp nối dạng lỗ mở kết hợp chất điện ly polyme XEROLYT, giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn khi đo các mẫu chứa huyền phù hoặc chất sệt. Thân nhựa PEEK có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt, trong khi chuẩn chống nước IP67 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện ngoài trời và môi trường ẩm.

Trong quá trình đo pH tại sông, hồ, bể xử lý nước thải hoặc bồn chứa lớn, việc sử dụng điện cực có cáp ngắn thường gây khó khăn khi tiếp cận vị trí cần đo, đồng thời làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến độ chính xác nếu phải lấy mẫu về phân tích. Điện cực pH InLab Expert Go-10m-ISM được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo hiện trường nhờ:

  • Cáp cố định dài 10.0 m: Cho phép đo trực tiếp tại các vị trí có khoảng cách xa hoặc độ sâu lớn mà vẫn đảm bảo an toàn và thuận tiện khi thao tác.
  • Thân nhựa PEEK đạt chuẩn IP67: Chịu va đập tốt, kháng hóa chất và chống bụi, chống nước, phù hợp với điều kiện làm việc ngoài hiện trường.
  • Màng ngăn Open Junction kết hợp chất điện ly XEROLYT®: Giảm nguy cơ tắc nghẽn khi đo các mẫu chứa cặn, huyền phù hoặc chất lắng, đồng thời hạn chế nhu cầu bảo dưỡng định kỳ.
  • Công nghệ ISM®: Tự động nhận diện cảm biến, lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn và đồng bộ dữ liệu với các máy đo tương thích.

Trong nhiều ứng dụng quan trắc môi trường hoặc sản xuất công nghiệp, vị trí lấy mẫu thường nằm sâu dưới bể, hồ hoặc xa khu vực thao tác. Việc sử dụng điện cực có dây ngắn buộc người vận hành phải lấy mẫu trung gian hoặc tiếp cận khu vực nguy hiểm, làm tăng rủi ro và có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo. InLab Expert Go-5m-ISM được phát triển nhằm giải quyết những hạn chế này với nhiều công nghệ chuyên biệt:

  • Cáp cố định dài 5,0 m: Cho phép đo trực tiếp tại các vị trí sâu hoặc xa mà vẫn đảm bảo người vận hành đứng ở vị trí an toàn.
  • Thân điện cực bằng nhựa PEEK: Vật liệu kỹ thuật có khả năng chịu va đập, chịu hóa chất và chịu nhiệt cao, phù hợp với điều kiện làm việc ngoài hiện trường.
  • Màng ngăn Open Junction và điện ly XEROLYT®: Thiết kế lỗ mở giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn khi đo mẫu chứa nhiều cặn hoặc huyền phù. Điện ly polymer rắn không cần bổ sung định kỳ, giúp giảm công tác bảo dưỡng.
  • Công nghệ ISM®: Chip thông minh tích hợp lưu trữ thông tin cảm biến, dữ liệu hiệu chuẩn và lịch sử sử dụng, hỗ trợ nhận diện điện cực tự động khi kết nối với máy đo tương thích.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đo đồng thời pH và nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của phép đo.
  • Chuẩn bảo vệ IP67: Hệ thống cáp và đầu nối BNC/RCA được thiết kế chống bụi, chống nước, đáp ứng tốt các điều kiện làm việc ngoài trời.

Các phép đo pH tại hiện trường thường phải thực hiện trong môi trường có nhiều cặn lơ lửng, bùn, huyền phù hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Điện cực thủy tinh thông thường dễ nứt vỡ khi va đập, trong khi màng ngăn gốm Ceramic có thể nhanh chóng bị bít kín bởi cặn bẩn, khiến tín hiệu đo mất ổn định và làm tăng chi phí bảo trì. InLab Expert Go-ISM được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu này với nhiều công nghệ chuyên biệt:

  • Thân điện cực bằng nhựa PEEK siêu bền: PEEK là vật liệu kỹ thuật có khả năng chịu va đập, chịu hóa chất và chịu nhiệt rất cao, phù hợp cho các ứng dụng ngoài hiện trường hoặc môi trường công nghiệp.
  • Màng ngăn Open Junction kết hợp điện ly XEROLYT®: Thiết kế lỗ mở giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn khi đo mẫu chứa cặn hoặc huyền phù. Điện ly polymer rắn XEROLYT® không cần châm bổ sung định kỳ, giảm đáng kể công tác bảo dưỡng.
  • Công nghệ ISM®: Chip thông minh tích hợp trong điện cực lưu trữ thông tin nhận dạng, dữ liệu hiệu chuẩn và lịch sử sử dụng, giúp máy đo tự động nhận diện cảm biến ngay khi kết nối.
  • Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đo đồng thời nhiệt độ và pH, hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của kết quả.
  • Cáp cố định 1,8 m đạt chuẩn IP67: Thiết kế kín nước với đầu nối BNC/RCA giúp vận hành ổn định trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.

Các mẫu như bia, nước thải, bùn hoạt tính hay dung dịch chứa nhiều chất rắn lơ lửng thường khiến điện cực có màng ngăn Ceramic nhanh bị bít tắc, làm tín hiệu đo không ổn định và giảm tuổi thọ đầu dò. Ngoài ra, điện cực thân thủy tinh cũng dễ hư hỏng khi làm việc trong môi trường có nhiều va chạm. InLab Expert được phát triển để giải quyết những vấn đề này. Thiết bị sử dụng màng ngăn Open Junction giúp hạn chế bít tắc khi đo các mẫu nhiều cặn, kết hợp chất điện phân XEROLYT® dạng polymer rắn, không cần châm thêm KCl trong quá trình sử dụng. Thân điện cực bằng nhựa PEEK có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất rất tốt, phù hợp cho cả phòng thí nghiệm và đo ngoài hiện trường.

Khi tiến hành phân tích pH thường quy trong các hệ mẫu phức tạp, có độ bám dính cao như bia, nước trái cây, nước thải sinh hoạt, bùn hoạt tính hoặc các dung dịch chứa chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic truyền thống rất nhanh chóng bị tắc nghẽn hoàn toàn. Hiện tượng này cản trở sự tiếp xúc điện hóa, làm thế đo bị trôi dạt liên tục, nhảy số loạn xạ và trực tiếp rút ngắn tuổi thọ đầu dò. Thêm vào đó, nhiệt độ mẫu liên tục biến động yêu cầu phép đo phải bù nhiệt tự động (ATC) nhanh nhạy, trong khi các va đập vật lý tại hiện trường rất dễ làm nứt vỡ các điện cực thân thủy tinh thông thường. Cảm biến pH InLab Expert NTC30 (51343104) giải quyết triệt để các trở ngại vật lý và hóa học này nhờ sự kết hợp của các nền tảng công nghệ:

  • Khớp nối lỗ mở chống bít tắc: Loại bỏ hoàn toàn màng ngăn Ceramic truyền thống, cho phép màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu giúp chống bám bẩn tuyệt đối. Thiết kế này ngăn ngừa tuyệt đối tình trạng tắc nghẽn cơ học bởi cặn bẩn, tinh thể muối hoặc các hợp chất hữu cơ bám dính.
  • Chất điện phân polyme rắn XEROLYT®: Sử dụng chất điện ly polymer dạng rắn kín hoàn toàn, không cần châm dịch hay bảo dưỡng định kỳ, đơn giản hóa tối đa quy trình vận hành cho kỹ thuật viên.
  • Trục bảo vệ nhựa PEEK siêu bền: Thân điện cực dài 120 mm được chế tạo từ PEEK – vật liệu polyme kỹ thuật có khả năng chống chịu va đập cơ học vô địch và kháng hầu hết các hóa chất ăn mòn, bảo vệ bầu thủy tinh nhạy cảm an toàn.
  • Tích hợp đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Cho phép đo đồng thời pH và nhiệt độ mẫu để thực hiện tự động bù nhiệt (ATC) nhanh chóng, đảm bảo độ chính xác của phép đo khi nhiệt độ thay đổi.

Trong các mẫu như bia, nước trái cây, nước thải, bùn hoạt tính hoặc dung dịch chứa nhiều chất rắn lơ lửng, điện cực sử dụng màng gốm truyền thống rất dễ bị bám bẩn, gây tắc màng so sánh và làm kết quả đo mất ổn định. Ngoài ra, sự thay đổi nhiệt độ của mẫu cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác nếu không được bù nhiệt kịp thời. InLab Expert Pro được phát triển để giải quyết hiệu quả những vấn đề này nhờ:

  • Màng ngăn Open Junction: Hạn chế tối đa hiện tượng tắc nghẽn do cặn bẩn, giúp điện cực phản hồi nhanh và ổn định với các mẫu khó.
  • Điện phân rắn XEROLYT®: Không cần châm thêm dung dịch điện ly, giảm đáng kể công bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
  • Thân nhựa PEEK siêu bền: Chống va đập và kháng hóa chất tốt, phù hợp cho cả phòng thí nghiệm và đo ngoài hiện trường.
  • Cảm biến nhiệt NTC 30 kOhm tích hợp: Đo đồng thời pH và nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), nâng cao độ chính xác của kết quả.

Các mẫu như nước thải, nước sông hồ, bia hoặc dung dịch chứa nhiều cặn lơ lửng thường khiến điện cực thông thường dễ bị tắc màng ngăn, giảm độ ổn định và rút ngắn tuổi thọ cảm biến. Điện cực pH InLab Expert Pro-2m-ISM được thiết kế để khắc phục các vấn đề này nhờ:

  • Thân nhựa PEEK: Chịu va đập tốt, kháng hóa chất cao, phù hợp cho cả hiện trường và phòng thí nghiệm.
  • Màng ngăn Open Junction kết hợp chất điện ly XEROLYT®: Giảm nguy cơ bít tắc khi đo các mẫu bẩn, đồng thời không cần châm dung dịch điện ly định kỳ.
  • Công nghệ ISM®: Tự động nhận diện cảm biến, lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn và hỗ trợ quản lý thiết bị thuận tiện hơn.

Đối với các mẫu như nước thải, bia hoặc dung dịch chứa nhiều chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic thông thường rất dễ bị bám bẩn và tắc nghẽn, làm giảm tốc độ phản hồi cũng như độ chính xác của phép đo. Ngoài ra, khi làm việc ngoài hiện trường, điện cực còn phải chịu va đập và điều kiện vận hành khắc nghiệt. InLab Expert Pro-DES được thiết kế để khắc phục những vấn đề này nhờ khớp nối dạng lỗ mở kết hợp chất điện phân polyme XEROLYT, giúp hạn chế tối đa hiện tượng tắc nghẽn. Thân nhựa PEEK có độ bền cơ học cao, trong khi công nghệ DES liên tục theo dõi trạng thái cảm biến, giúp người dùng chủ động phát hiện và xử lý sự cố.

Các mẫu như bia, sữa, nước mắm, huyền phù hoặc dung dịch có nhiều cặn thường khiến màng ngăn của điện cực dễ bị tắc, làm giảm độ chính xác và tuổi thọ đầu dò.

Điện cực pH InLab Expert Pro-ISM (30014096) được thiết kế với khớp lỗ mở kết hợp chất điện ly XEROLYT® dạng polymer, giúp hạn chế tắc nghẽn, duy trì tín hiệu ổn định và giảm nhu cầu bảo dưỡng. Nhờ đó, đầu dò hoạt động hiệu quả trên nhiều loại mẫu khó mà không cần châm thêm dung dịch điện ly.

Khi phân tích pH thường quy trong các hệ mẫu phức tạp, có độ bám dính cao như bia, nước trái cây, nước thải sinh hoạt, bùn hoạt tính hoặc các dung dịch chứa chất rắn lơ lửng, màng ngăn Ceramic truyền thống rất nhanh chóng bị tắc nghẽn hoàn toàn. Hiện tượng này cản trở sự tiếp xúc điện hóa, làm thế đo bị trôi dạt liên tục, nhảy số loạn xạ và trực tiếp rút ngắn tuổi thọ đầu dò. Thêm vào đó, nhiệt độ mẫu liên tục biến động yêu cầu phép đo phải bù nhiệt tự động (ATC) nhanh nhạy, trong khi các va đập vật lý tại hiện trường rất dễ làm nứt vỡ các điện cực thân thủy tinh thông thường. Cảm biến pH InLab Expert Pt1000giải quyết triệt để các trở ngại vật lý và hóa học này nhờ sự kết hợp của các nền tảng công nghệ:

  • Đầu dò nhiệt độ Pt1000 độ nhạy cao: Khác với các dòng tích hợp cảm biến NTC thông thường, thiết bị sử dụng đầu dò nhiệt trở bạch kim Pt1000. Đây là loại cảm biến nhiệt có độ tuyến tính và độ chính xác vượt trội, giúp máy đo tính toán hệ số bù nhiệt tự động (ATC) chuẩn xác đến từng phần nghìn giây.
  • Khớp nối lỗ mở chống bít tắc: Loại bỏ hoàn toàn màng ngăn Ceramic truyền thống, cho phép màng thủy tinh đo tiếp xúc trực tiếp 100% với mẫu giúp chống bám bẩn tuyệt đối. Thiết kế này ngăn ngừa tuyệt đối tình trạng tắc nghẽn cơ học bởi cặn bẩn, tinh thể muối hoặc các hợp chất hữu cơ bám dính.
  • Chất điện phân polyme rắn XEROLYT®: Sử dụng chất điện ly polymer dạng rắn kín hoàn toàn, không cần châm dịch hay bảo dưỡng định kỳ, đơn giản hóa tối đa quy trình vận hành cho kỹ thuật viên.
  • Trục bảo vệ nhựa PEEK siêu bền: Thân điện cực dài 120 mm được chế tạo từ PEEK – vật liệu polyme kỹ thuật có khả năng chống chịu va đập cơ học vô địch và kháng hầu hết các hóa chất ăn mòn, bảo vệ bầu thủy tinh nhạy cảm an toàn.

Đối với các mẫu sinh học hoặc hóa chất có thể tích nhỏ, điện cực thủy tinh thông thường dễ bị nứt, gãy khi thao tác trong ống nghiệm hoặc bình cổ hẹp. Điều này không chỉ làm gián đoạn quá trình phân tích mà còn có nguy cơ làm hỏng các mẫu thử có giá trị. Điện cực pH InLab Flex-Micro được thiết kế để khắc phục những hạn chế này. Thân nhựa Epoxy dài 180.0 mm, đầu đo 6.0 mm có khả năng chịu va đập tốt, phù hợp với các dụng cụ chứa sâu và hẹp. Thiết bị sử dụng màng ngăn PTFE giúp hạn chế bám bẩn, kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL™ với bẫy ion Ag+ để giảm nguy cơ bít tắc khi đo các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua.

Zalo