Trong các ứng dụng đo oxy hòa tan ngoài thực địa, việc lấy mẫu ở khoảng cách xa, quản lý dữ liệu hiệu chuẩn và đảm bảo độ bền của cảm biến luôn là những yêu cầu quan trọng. InLab 605-ISM-10m đáp ứng hiệu quả các yêu cầu này nhờ những công nghệ và thiết kế nổi bật:
- Công nghệ ISM® giúp cảm biến tự động nhận diện khi kết nối với máy đo tương thích, đồng thời lưu trữ dữ liệu và lịch sử hiệu chuẩn, giảm thao tác cài đặt và hạn chế sai sót trong quá trình sử dụng.
- Dây cáp cố định dài 10 m đạt chuẩn IP67, thuận tiện cho các phép đo tại sông hồ, ao nuôi, bể xử lý nước thải hoặc những vị trí có độ sâu lớn mà vẫn đảm bảo khả năng chống nước và truyền tín hiệu ổn định.
- Thân nhựa PPS có khả năng chịu va đập, chống ăn mòn hóa học và hoạt động bền bỉ trong môi trường nước thải hoặc dung môi.
- Công nghệ đo cực phổ cho phép đo oxy hòa tan trong dải 0–200% (0–20 mg/L) với độ ổn định và độ lặp lại cao.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm tích hợp hỗ trợ bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác của kết quả đo.
Trong quá trình đo oxy hòa tan tại sông, hồ, ao nuôi hoặc các bể xử lý nước thải, việc lấy mẫu ở khoảng cách xa và môi trường có hóa chất ăn mòn thường gây nhiều khó khăn. Ngoài ra, thao tác cài đặt và hiệu chuẩn thủ công cũng làm tăng nguy cơ sai sót khi làm việc ngoài hiện trường. InLab 605-ISM-5m được thiết kế để khắc phục những hạn chế này với nhiều tính năng nổi bật:
- Công nghệ ISM® thông minh: Tự động nhận diện cảm biến, lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn và giúp kết nối nhanh với máy đo tương thích, giảm thời gian cài đặt.
- Cáp dài 5 m: Mở rộng phạm vi làm việc, thuận tiện khi đo tại các bể sâu, ao nuôi diện tích lớn hoặc nguồn nước khó tiếp cận.
- Công nghệ đo cực phổ: Đo oxy hòa tan trong dải 0–200% (0–20 mg/L) với tín hiệu ổn định và độ chính xác cao.
- Thân nhựa PPS kháng hóa chất: Chống ăn mòn, chịu va đập tốt và phù hợp với các mẫu nước chứa hóa chất hoặc nhiều cặn lơ lửng.
- Chuẩn chống nước IP67: Bảo vệ cảm biến và đầu nối khi sử dụng trong điều kiện ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 22 kOhm tích hợp: Tự động bù nhiệt trong khoảng 0–60°C, giúp nâng cao độ chính xác của phép đo.
Trong quá trình đo oxy hòa tan ngoài hiện trường, người dùng thường gặp các vấn đề như thiết bị dễ bị ảnh hưởng bởi nước, độ ẩm hoặc mẫu nước nhiều cặn khiến kết quả thiếu ổn định. LE621-IP67 được thiết kế để khắc phục những hạn chế này nhờ các ưu điểm:
- Chuẩn IP67 chống nước, chống bụi, giúp vận hành ổn định trong môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao.
- Dải đo DO 0–20 mg/L, đáp ứng hầu hết các ứng dụng kiểm tra chất lượng nước.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác.
- Thân nhựa PVC chịu va đập, chống ăn mòn và phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Đầu nối BNC/RCA tương thích với nhiều máy đo DO cầm tay của Mettler Toledo.
Các cảm biến DO điện hóa truyền thống thường gặp nhiều hạn chế như phải khuấy mẫu, thời gian phân cực lâu, cần thay điện giải và dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm. InLab OptiOx (51344621) khắc phục hiệu quả nhờ:
- Công nghệ đo quang học: Đo DO không tiêu thụ oxy, không cần khuấy mẫu, phản hồi nhanh và ổn định.
- Công nghệ ISM®: Lưu lịch sử hiệu chuẩn, tự động nhận diện cảm biến và tải dữ liệu khi kết nối máy đo tương thích.
- Đầu nối Mini-LTW IP67: Cáp 1,8 m chống nước, chống bụi, phù hợp làm việc ngoài hiện trường.
- Thân nhựa PC/ABS: Kích thước 65 × 16 mm, bền, chịu va đập tốt.
- Dải đo rộng: Đo từ 0 – 500% hoặc 0 – 50 mg/L, đáp ứng cả mẫu thiếu oxy và siêu bão hòa.
- Bù nhiệt tự động: Tích hợp đầu dò NTC 30 kOhm cho kết quả chính xác trong dải 0 – 50°C.
Trong các ứng dụng đo oxy hòa tan tại hồ sâu, bể xử lý nước thải hoặc các điểm lấy mẫu cách xa vị trí thao tác, cảm biến DO điện hóa truyền thống thường gặp nhiều hạn chế như phải khuấy mẫu, cần thời gian phân cực và cáp không đủ dài. InLab OptiOx-10m khắc phục hoàn toàn những vấn đề này nhờ các công nghệ hiện đại:
- Cáp dài 10.0 m chuẩn IP67: Dễ dàng lấy mẫu ở hồ sâu, bể xử lý hoặc từ cầu, thuyền mà vẫn đảm bảo chống nước và chống bụi tuyệt đối.
- Công nghệ đo quang học Optical: Đo DO dựa trên nguyên lý dập tắt huỳnh quang (Luminescence), không tiêu thụ oxy, không cần khuấy mẫu và cho kết quả ổn định.
- Công nghệ ISM®: Lưu trữ lịch sử hiệu chuẩn, số serial và tự động nhận diện cảm biến khi kết nối với máy đo tương thích, giúp thao tác Plug & Play nhanh chóng.
- Thân cảm biến PC/ABS: Chịu va đập tốt, đường kính 16.0 mm, chiều dài 65.0 mm, phù hợp cho các ứng dụng hiện trường.
- Dải đo rộng: Đo từ 0–500% hoặc 0–50 mg/L, đáp ứng từ môi trường thiếu oxy đến nước siêu bão hòa.
- Bù nhiệt tự động: Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ ATC trong dải 0.0–50.0°C, đảm bảo độ chính xác cao.
- Công nghệ đo quang học: Sử dụng nguyên lý Luminescence Quenching, không tiêu thụ oxy, không cần phân cực và ít phụ thuộc vào dòng chảy, cho kết quả nhanh, ổn định và chính xác.
- Công nghệ ISM®: Chip nhớ tích hợp lưu thông tin cảm biến và dữ liệu hiệu chuẩn. Khi kết nối với máy đo tương thích, cảm biến tự động nhận diện và nạp dữ liệu, giúp giảm thao tác và hạn chế sai sót.
- Cáp dài 5 m: Dây cáp cố định 5 m thuận tiện cho các phép đo tại hồ chứa, ao nuôi, bể xử lý nước thải và các vị trí có độ sâu lớn.
- Thiết kế chuẩn IP67: Thân nhựa PC/ABS bền chắc kết hợp đầu nối Mini-LTW chuẩn IP67, chống bụi, chống nước và phù hợp sử dụng ngoài hiện trường.
- Bù nhiệt tự động: Đầu dò nhiệt NTC 30 kOhm tích hợp hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), đảm bảo độ chính xác khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
Các cảm biến DO điện hóa truyền thống thường tiêu thụ oxy trong quá trình đo, cần thời gian phân cực và bảo trì định kỳ, gây ảnh hưởng đến tốc độ và độ chính xác của phép đo. InLab OptiOx-DES khắc phục những hạn chế này với các công nghệ hiện đại:
- Công nghệ đo quang học (Optical) không tiêu thụ oxy, không cần khuấy mẫu và cho kết quả nhanh, ổn định.
- DES® Sensor Diagnostics tự động nhận diện cảm biến, lưu dữ liệu hiệu chuẩn và theo dõi tình trạng cảm biến.
- Tín hiệu Digital giúp truyền dữ liệu ổn định, chống nhiễu hiệu quả.
- Thân nhựa PC/ABS dài 65 mm, nhỏ gọn và chịu va đập tốt.
- Chuẩn IP67 chống nước, chống bụi, phù hợp nhiều môi trường làm việc.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động.
Đo thế oxy hóa - khử yêu cầu điện cực có bề mặt chỉ thị ổn định và hệ tham chiếu đáng tin cậy. Trong môi trường xử lý nước, hóa chất hoặc các phản ứng oxy hóa - khử, cặn bẩn có thể làm tắc màng ngăn hoặc bám lên bề mặt điện cực, ảnh hưởng đến tốc độ phản hồi và độ ổn định của kết quả. InLab Redox-DES được trang bị đầu chỉ thị vòng Bạch kim có diện tích tiếp xúc lớn, kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL và chất điện ly 3 mol/L KCl giúp duy trì tín hiệu ổn định trong suốt quá trình đo. Công nghệ DES hỗ trợ theo dõi tình trạng cảm biến, giúp người dùng chủ động kiểm soát chất lượng phép đo.
Cân Lab LA104E Mettler Toledo là dòng cân phân tích phòng lab được tối ưu cho các phép cân chính xác cao và độ lặp lại tốt. Thiết bị sở hữu dải cân tối đa 120 g với độ đọc 0.1 mg, giải quyết hoàn hảo bài toán chọn cân bao nhiêu số để cân mẫu nhỏ, hóa chất hay kiểm soát chất lượng.
Cân kỹ thuật LA2002E là dòng cân kỹ thuật phòng lab chuyên dụng, được tối ưu hóa cho các phép cân nhanh với khối lượng mẫu lớn mà vẫn duy trì độ ổn định tuyệt vời. Với dải cân tối đa lên đến 2200 g và độ đọc 10 mg, sản phẩm giải quyết hoàn hảo câu hỏi chọn cân bao nhiêu số để xử lý các mẫu vật kích thước lớn, hóa chất thô hoặc kiểm soát chất lượng đóng gói. Thiết bị sở hữu đĩa cân lớn rộng 180 mm và cảm biến bù lực điện từ (EMFC) tiên tiến giúp ổn định chỉ trong 3 giây.
Cân kỹ thuật LA203E là dòng cân kỹ thuật phòng lab chuyên dụng, được tối ưu hóa cho các phép cân đòi hỏi độ lặp lại tốt và độ chính xác cao. Với dải cân lớn lên đến 220 g và độ đọc 1 mg, sản phẩm hoàn toàn giải quyết được câu hỏi chọn cân bao nhiêu số để xử lý chính xác các loại mẫu, hóa chất, dung dịch chuẩn hoặc kiểm soát chất lượng đầu ra. Thiết bị tích hợp buồng chắn gió bằng kính cường lực và cảm biến bù lực điện từ (EMFC) tiên tiến nhằm triệt tiêu tối đa các sai số do luồng khí hay rung động môi trường phòng lab gây ra.
Cân lab LA204E là dòng cân phân tích, cân kỹ thuật phòng lab chuyên dụng, được tối ưu hóa cho các phép cân đòi hỏi độ lặp lại tốt và độ chính xác cao. Với dải cân lớn lên đến 220 g và độ đọc siêu nhỏ 0.1 mg, sản phẩm hoàn toàn giải quyết được câu hỏi chọn cân bao nhiêu số để xử lý chính xác các loại mẫu nhỏ, hóa chất, dung dịch chuẩn hoặc kiểm soát chất lượng đầu ra. Thiết bị tích hợp buồng chắn gió bằng kính cường lực và cảm biến bù lực điện từ (EMFC) tiên tiến nhằm triệt tiêu tối đa các sai số do luồng khí hay rung động môi trường phòng lab gây ra
