Trong các ứng dụng đo nước RO, nước DI, nước cất hoặc nước tinh khiết ngoài hiện trường, cảm biến cần có độ nhạy cao ở dải dẫn điện thấp và khả năng làm việc ổn định trong môi trường ẩm ướt. InLab 742-5m đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ:
- Cáp dài 5 m, chuẩn IP67: Dễ dàng đo tại bể chứa sâu hoặc vị trí lấy mẫu xa mà không cần nối cáp.
- Điện cực thép không gỉ 2 cực: Hằng số cell 0.105 cm⁻¹, đo chính xác trong dải 0.001–500 μS/cm.
- Thân thép không gỉ: Chống ăn mòn, bền cơ học và không làm nhiễm bẩn mẫu.
- Cảm biến nhiệt NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, tăng độ chính xác của kết quả đo.
Trong các ứng dụng kiểm tra nước tinh khiết, nước RO, nước DI, nước cất hoặc nước pha tiêm ngoài hiện trường, việc đảm bảo độ chính xác của phép đo luôn là yêu cầu quan trọng. Tuy nhiên, người vận hành thường gặp khó khăn khi phải nhập thủ công dữ liệu hiệu chuẩn mỗi lần thay cảm biến, đồng thời môi trường làm việc có độ ẩm cao hoặc mưa gió cũng tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến đầu nối và thiết bị đo. Bên cạnh đó, các mẫu nước có độ dẫn rất thấp (≤100 μS/cm) yêu cầu cảm biến phải có hằng số cell nhỏ, vật liệu điện cực trơ hóa học và khả năng hạn chế tối đa hiện tượng nhiễm bẩn mẫu để duy trì độ chính xác của kết quả. InLab 742-ISM được phát triển nhằm giải quyết những yêu cầu này nhờ sự kết hợp giữa công nghệ ISM® và thiết kế chuyên dụng cho đo nước tinh khiết.
- Công nghệ ISM®: Chip nhớ tích hợp lưu số serial, hằng số cell, lịch sử hiệu chuẩn và thông tin cảm biến. Khi kết nối với máy đo tương thích, cảm biến tự động nhận diện và nạp dữ liệu hiệu chuẩn, giúp thao tác nhanh và giảm sai sót.
- Chuẩn chống nước IP67: Dây cáp cố định 1.8 m cùng đầu nối LTW đạt chuẩn IP67, chống bụi và chống nước hiệu quả, phù hợp cho các ứng dụng ngoài hiện trường.
- Tế bào đo 2 cực thép không gỉ: Thiết kế 2 điện cực với hằng số cell 0.105 cm⁻¹ cho độ nhạy cao, đo chính xác các mẫu có độ dẫn thấp từ 0.001–500 μS/cm, lý tưởng cho nước tinh khiết và nước siêu tinh khiết.
- Thân thép không gỉ: Vỏ cảm biến bền chắc, chống ăn mòn, chịu va đập tốt và hạn chế nhả ion kim loại, đảm bảo chất lượng mẫu.
- Bù nhiệt tự động: Đầu dò NTC 30 kOhm tích hợp hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), duy trì độ chính xác khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
Trong các ứng dụng kiểm tra chất lượng nước tinh khiết ngoài hiện trường hoặc tại các bồn chứa, đường ống và hệ thống nước quy mô lớn, việc sử dụng cảm biến có dây cáp ngắn thường gây khó khăn khi lấy mẫu ở vị trí sâu hoặc xa. Đồng thời, các phép đo ở dải độ dẫn rất thấp đòi hỏi điện cực có độ ổn định cao và khả năng chống nhiễu tốt để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. InLab 742-ISM-5m được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu đó với nhiều công nghệ hiện đại:
- Công nghệ ISM® thông minh: Chip nhớ tích hợp lưu trữ số serial, lịch sử hiệu chuẩn và hằng số cell, cho phép máy đo tự động nhận diện cảm biến và tải dữ liệu hiệu chuẩn ngay khi kết nối.
- Cáp dài 5.0 m đạt chuẩn IP67: Dây cáp cố định dài giúp thao tác thuận tiện tại các bể chứa sâu, giếng lấy mẫu hoặc hệ thống xử lý nước, trong khi đầu nối LTW chống nước đảm bảo hoạt động ổn định ngoài hiện trường.
- Điện cực thép không gỉ 2 cực: Hằng số cell 0.105 cm⁻¹ được tối ưu cho các mẫu nước có độ dẫn rất thấp, mang lại độ nhạy và độ lặp lại cao.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, giúp kết quả đo chính xác hơn trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
- Thân cảm biến bằng thép không gỉ: Chống ăn mòn, chịu va đập tốt và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm bẩn mẫu nước siêu tinh khiết.
Trong các phòng nghiên cứu và kiểm nghiệm, việc đo độ dẫn điện cho mẫu thể tích nhỏ thường gặp nhiều khó khăn do đầu dò thông thường có kích thước lớn, tiêu tốn nhiều mẫu và khó sử dụng với các ống nghiệm nhỏ. Đồng thời, nhiều dung môi hữu cơ, axit hoặc bazơ mạnh cũng làm giảm tuổi thọ của các cảm biến thông thường. InLab 751-4mm được thiết kế để khắc phục các vấn đề này với những đặc điểm nổi bật:
- Thân thủy tinh siêu nhỏ 4 mm: Phù hợp với vi ống nghiệm, vial, microplate và các mẫu có thể tích rất nhỏ.
- Điện cực bạch kim 2 cực: Cho khả năng đo ổn định, chống ăn mòn và duy trì độ chính xác lâu dài.
- Hằng số cell 1.0 cm⁻¹: Đáp ứng tốt nhiều loại mẫu trong phòng thí nghiệm.
- Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác.
- Cáp Mini-DIN 1.2 m: Kết nối ổn định với các máy đo độ dẫn để bàn.
Trong các phép đo độ dẫn điện của nước thải, dung dịch điện giải hoặc các mẫu có nồng độ ion cao, cảm biến 2 cực thường gặp hiện tượng phân cực điện cực, ảnh hưởng đến độ ổn định và độ chính xác của kết quả đo. Ngoài ra, các ứng dụng phân tích thường quy cũng yêu cầu cảm biến có độ bền cơ học tốt để đáp ứng tần suất sử dụng liên tục. LE703 được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu này với thiết kế 4 cực graphite, thân Epoxy chắc chắn và đầu dò nhiệt độ tích hợp.
- Công nghệ 4 điện cực Graphite: Cảm biến sử dụng 4 điện cực graphite giúp giảm hiện tượng phân cực khi đo các mẫu có độ dẫn điện trung bình và cao. Nhờ đó, kết quả đo ổn định hơn trên dải 0.01–200 mS/cm.
- Hằng số cell 0.55 cm⁻¹: Với Cell Constant 0.55 cm⁻¹, LE703 phù hợp cho nhiều loại mẫu có độ dẫn trên 100 µS/cm, từ nước sinh hoạt đến dung dịch kỹ thuật và nước thải.
- Thân nhựa Epoxy bền chắc: Thân cảm biến được chế tạo từ nhựa Epoxy, có khả năng chịu va đập và kháng hóa chất tốt, phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm cũng như các ứng dụng kiểm tra thường xuyên.
- Đầu dò nhiệt độ tích hợp: LE703 tích hợp NTC 30 kOhm, cho phép đo nhiệt độ đồng thời với độ dẫn điện và hỗ trợ bù nhiệt tự động để nâng cao độ chính xác của phép đo.
- Kết nối thuận tiện: Cảm biến đi kèm cáp cố định dài 1.0 m và đầu nối Mini-DIN, tương thích với các máy đo độ dẫn để bàn của Mettler Toledo.
Khi đo độ dẫn điện ngoài hiện trường, cảm biến cần có khả năng chống nước, chống va đập và duy trì độ chính xác trong các mẫu có độ dẫn điện cao. Cảm biến LE703-IP67 đáp ứng tốt các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- Chuẩn chống nước IP67: Thân cảm biến và đầu nối LTW giúp hạn chế bụi, nước và phù hợp với điều kiện làm việc ngoài trời.
- Công nghệ 4 điện cực graphite: Giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực, hỗ trợ đo ổn định trong dải 0.01 – 200 mS/cm.
- Thân nhựa Epoxy: Chịu va đập và có khả năng kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, giúp duy trì độ ổn định của kết quả đo.
Trong các phép đo nước cất, nước RO, nước DI hay các dung dịch có hàm lượng ion rất thấp, cảm biến cần có hằng số cell nhỏ để đạt được độ nhạy cần thiết. Những cảm biến có cell lớn thường không đủ khả năng phát hiện các thay đổi rất nhỏ về độ dẫn điện, làm giảm độ chính xác của kết quả. LE740 được thiết kế chuyên biệt cho nhóm mẫu này với cấu hình tối ưu:
- Tế bào đo 2 cực thép không gỉ – Cell Constant 0.08 cm⁻¹: Điện cực thép không gỉ được gia công chính xác kết hợp hằng số cell nhỏ 0.08 cm⁻¹, cho khả năng đo ổn định trong khoảng 0.01–500 µS/cm, đặc biệt phù hợp với nước có hàm lượng ion thấp.
- Thân cảm biến PVC kết hợp thép không gỉ: Thiết kế thân kết hợp giữa nhựa PVC và thép không gỉ giúp cảm biến vừa có khả năng chống va đập tốt vừa chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng thường xuyên tại phòng thí nghiệm.
- Tích hợp đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đầu dò nhiệt độ tích hợp cho phép thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), hạn chế sai số do nhiệt độ thay đổi và đảm bảo kết quả đo luôn ổn định.
- Kết nối Mini-DIN tiêu chuẩn: Cảm biến sử dụng cáp cố định dài 1 m với đầu nối Mini-DIN, dễ dàng kết nối với các máy đo độ dẫn để bàn của Mettler Toledo.
Đo thế oxy hóa - khử yêu cầu điện cực có bề mặt chỉ thị ổn định và hệ tham chiếu đáng tin cậy. Trong môi trường xử lý nước, hóa chất hoặc các phản ứng oxy hóa - khử, cặn bẩn có thể làm tắc màng ngăn hoặc bám lên bề mặt điện cực, ảnh hưởng đến tốc độ phản hồi và độ ổn định của kết quả. InLab Redox-DES được trang bị đầu chỉ thị vòng Bạch kim có diện tích tiếp xúc lớn, kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL và chất điện ly 3 mol/L KCl giúp duy trì tín hiệu ổn định trong suốt quá trình đo. Công nghệ DES hỗ trợ theo dõi tình trạng cảm biến, giúp người dùng chủ động kiểm soát chất lượng phép đo.
Cân Lab LA104E Mettler Toledo là dòng cân phân tích phòng lab được tối ưu cho các phép cân chính xác cao và độ lặp lại tốt. Thiết bị sở hữu dải cân tối đa 120 g với độ đọc 0.1 mg, giải quyết hoàn hảo bài toán chọn cân bao nhiêu số để cân mẫu nhỏ, hóa chất hay kiểm soát chất lượng.
Cân kỹ thuật LA2002E là dòng cân kỹ thuật phòng lab chuyên dụng, được tối ưu hóa cho các phép cân nhanh với khối lượng mẫu lớn mà vẫn duy trì độ ổn định tuyệt vời. Với dải cân tối đa lên đến 2200 g và độ đọc 10 mg, sản phẩm giải quyết hoàn hảo câu hỏi chọn cân bao nhiêu số để xử lý các mẫu vật kích thước lớn, hóa chất thô hoặc kiểm soát chất lượng đóng gói. Thiết bị sở hữu đĩa cân lớn rộng 180 mm và cảm biến bù lực điện từ (EMFC) tiên tiến giúp ổn định chỉ trong 3 giây.
Cân kỹ thuật LA203E là dòng cân kỹ thuật phòng lab chuyên dụng, được tối ưu hóa cho các phép cân đòi hỏi độ lặp lại tốt và độ chính xác cao. Với dải cân lớn lên đến 220 g và độ đọc 1 mg, sản phẩm hoàn toàn giải quyết được câu hỏi chọn cân bao nhiêu số để xử lý chính xác các loại mẫu, hóa chất, dung dịch chuẩn hoặc kiểm soát chất lượng đầu ra. Thiết bị tích hợp buồng chắn gió bằng kính cường lực và cảm biến bù lực điện từ (EMFC) tiên tiến nhằm triệt tiêu tối đa các sai số do luồng khí hay rung động môi trường phòng lab gây ra.
Cân lab LA204E là dòng cân phân tích, cân kỹ thuật phòng lab chuyên dụng, được tối ưu hóa cho các phép cân đòi hỏi độ lặp lại tốt và độ chính xác cao. Với dải cân lớn lên đến 220 g và độ đọc siêu nhỏ 0.1 mg, sản phẩm hoàn toàn giải quyết được câu hỏi chọn cân bao nhiêu số để xử lý chính xác các loại mẫu nhỏ, hóa chất, dung dịch chuẩn hoặc kiểm soát chất lượng đầu ra. Thiết bị tích hợp buồng chắn gió bằng kính cường lực và cảm biến bù lực điện từ (EMFC) tiên tiến nhằm triệt tiêu tối đa các sai số do luồng khí hay rung động môi trường phòng lab gây ra
