Trong các phép đo độ dẫn điện của dung dịch có nồng độ cao như nước thải, dung dịch muối hoặc hóa chất, cảm biến 2 cực thông thường dễ gặp hiện tượng phân cực và bám cặn, làm ảnh hưởng đến kết quả đo. Bên cạnh đó, chiều dài cáp tiêu chuẩn đôi khi chưa đáp ứng tốt các vị trí lắp đặt cần khoảng cách thao tác lớn. Cảm biến InLab 731-ISM-2m được thiết kế để khắc phục những hạn chế này với các đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ 4 cực Graphite: Giảm hiện tượng phân cực điện cực, duy trì khả năng đo ổn định trên dải 0.01 – 1000 mS/cm.
- Điện cực graphite và thân nhựa Epoxy: Tăng độ bền cơ học, chống ăn mòn hóa chất và phù hợp với nhiều môi trường phòng thí nghiệm.
- Dây cáp cố định dài 2.0 m: Mở rộng phạm vi kết nối, thuận tiện khi bố trí thiết bị hoặc sử dụng với các cánh tay đỡ điện cực.
- Công nghệ ISM®: Tự động lưu hằng số cell 0.57 cm-1 và dữ liệu hiệu chuẩn, hỗ trợ kết nối Plug & Play với máy đo tương thích.
- Bù nhiệt tự động: Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp tự động bù nhiệt trong quá trình đo.
Trong các phép đo độ dẫn điện ngoài hiện trường, cảm biến phải hoạt động ổn định trong điều kiện mưa, độ ẩm cao và thường xuyên tiếp xúc với nước. Đồng thời, các mẫu có độ dẫn cao như nước thải, nước mặn hoặc dung dịch muối cũng dễ gây hiện tượng phân cực, làm giảm độ chính xác của các cảm biến thông thường. InLab 738 được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu này với nhiều công nghệ nổi bật:
- Chuẩn chống nước IP67: Thân cảm biến, cáp dài 1.8 m và đầu nối LTW đều đạt chuẩn IP67, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
- Công nghệ 4 cực Graphite: Cấu trúc 4 điện cực giúp loại bỏ hiện tượng phân cực, đảm bảo kết quả đo ổn định trên dải độ dẫn rộng từ 0.01 đến 1000 mS/cm.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Tự động bù nhiệt trong quá trình đo, nâng cao độ chính xác của kết quả.
- Thân nhựa Epoxy siêu bền: Chống va đập, kháng hóa chất và phù hợp với điều kiện làm việc ngoài hiện trường.
Các ứng dụng đo hiện trường hoặc khảo sát tại bể chứa sâu thường yêu cầu dây cáp dài, đầu nối chống nước và cảm biến có khả năng làm việc ổn định trong môi trường có độ dẫn cao. InLab 738-10m được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu này với các đặc điểm nổi bật:
- Cáp dài 10.0 m và đầu nối LTW chuẩn IP67 giúp mở rộng phạm vi đo, chống bụi và chống nước hiệu quả khi sử dụng với máy đo cầm tay.
- Công nghệ 4 cực graphite giảm hiện tượng phân cực, đảm bảo kết quả ổn định trên dải đo 0.01–1000 mS/cm.
- Thân nhựa Epoxy có độ bền cơ học cao, chịu va đập và kháng hóa chất.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác của phép đo.
Trong các ứng dụng đo ngoài hiện trường hoặc tại bể chứa sâu, dây cáp ngắn và đầu nối không chống nước thường gây khó khăn khi thao tác, đồng thời làm giảm độ ổn định của tín hiệu. Bên cạnh đó, các mẫu có độ dẫn cao cũng dễ gây hiện tượng phân cực trên cảm biến 2 cực thông thường. InLab 738-5m được thiết kế để khắc phục những hạn chế này với các công nghệ nổi bật:
- Cáp dài 5.0 m và đầu nối LTW chuẩn IP67 giúp mở rộng phạm vi đo, chống nước và chống bụi hiệu quả, phù hợp cho máy đo cầm tay.
- Công nghệ 4 cực graphite giảm hiện tượng phân cực, đảm bảo kết quả ổn định trên dải đo 0.01–1000 mS/cm.
- Thân nhựa Epoxy có độ bền cơ học cao, chịu va đập và kháng hóa chất tốt.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác của phép đo.
Khi đo độ dẫn điện ngoài hiện trường, người dùng thường gặp khó khăn do môi trường ẩm ướt, thao tác thay cảm biến nhiều lần và nguy cơ nhập sai thông số hiệu chuẩn. Ngoài ra, các mẫu nước có độ dẫn cao cũng dễ gây hiện tượng phân cực nếu sử dụng cảm biến thông thường. InLab 738-ISM được phát triển nhằm khắc phục các hạn chế này với nhiều công nghệ hiện đại:
- Công nghệ ISM® thông minh: Tự động lưu và nhận diện thông tin cảm biến, lịch sử hiệu chuẩn và hằng số cell, giúp cắm là sử dụng, giảm sai sót khi thao tác.
- Điện cực 4 cực Graphite: Loại bỏ hiện tượng phân cực, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác trên toàn dải đo 0.01–1000 mS/cm.
- Chuẩn chống nước IP67: Đầu nối LTW và cáp 1.8 m thích hợp cho các phép đo ngoài hiện trường, môi trường ẩm hoặc mưa.
- Thân nhựa Epoxy bền chắc: Chống va đập, kháng hóa chất và phù hợp với điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Tự động bù nhiệt, nâng cao độ chính xác của kết quả đo.
Trong các ứng dụng quan trắc chất lượng nước ngoài thực địa, kỹ thuật viên thường phải đo tại các hồ chứa, sông, kênh dẫn, hố ga, bể xử lý nước thải hoặc bồn công nghiệp có độ sâu lớn. Các cảm biến thông thường với cáp ngắn chỉ khoảng 1.2–1.8 m khiến việc thao tác trở nên khó khăn, trong khi môi trường ẩm ướt và mưa gió cũng làm tăng nguy cơ hư hỏng đầu nối. Bên cạnh đó, việc phải nhập thủ công hằng số cell và dữ liệu hiệu chuẩn mỗi khi thay đầu dò dễ phát sinh sai số, đặc biệt khi làm việc ngoài hiện trường. Với các mẫu nước có độ dẫn cao như nước biển, nước muối hoặc nước thải công nghiệp, hiện tượng phân cực điện cực cũng là nguyên nhân làm giảm độ chính xác nếu sử dụng cảm biến 2 cực thông thường. InLab 738-ISM-10m được phát triển nhằm giải quyết toàn bộ những vấn đề trên nhờ các công nghệ nổi bật:
- Công nghệ ISM® – Tự động nhận diện cảm biến: Chip nhớ tích hợp lưu số serial, hằng số cell (0.57 cm⁻¹), lịch sử hiệu chuẩn và thông tin nhận dạng. Khi kết nối với máy đo tương thích, cảm biến tự động nạp dữ liệu hiệu chuẩn, giúp cài đặt nhanh, giảm sai sót và tăng độ tin cậy.
- Dây cáp 10 m chuẩn IP67: Cáp đúc liền dài 10 m hỗ trợ đo tại hồ, bể phản ứng, hố thu nước thải, sông hồ và các vị trí lấy mẫu khó tiếp cận. Đầu nối LTW IP67 chống bụi, chống nước, đảm bảo kết nối ổn định ngoài hiện trường.
- Công nghệ 4 cực Graphite: Thiết kế 4 điện cực graphite giảm hiện tượng phân cực, duy trì độ tuyến tính cao trên dải đo 0.01–1000 mS/cm, phù hợp từ nước tinh khiết đến dung dịch có độ dẫn cao.
- Cảm biến nhiệt độ tích hợp: Đầu dò NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động (ATC), đảm bảo kết quả đo chính xác khi nhiệt độ thay đổi.
- Thân cảm biến Epoxy: Vỏ Epoxy bền chắc, chịu va đập, kháng hóa chất và chống ăn mòn, thích hợp sử dụng lâu dài trong môi trường hiện trường.
Trong các ứng dụng quan trắc môi trường, xử lý nước thải hoặc đo trực tiếp tại bể chứa sâu, cảm biến cần đảm bảo khả năng làm việc ổn định trong điều kiện ẩm ướt, khoảng cách thao tác lớn và hạn chế tối đa sai số hiệu chuẩn. InLab 738-ISM-5m được phát triển để đáp ứng những yêu cầu này nhờ các công nghệ nổi bật:
- Công nghệ ISM® thông minh: Tự động lưu trữ thông tin cảm biến, hằng số cell và dữ liệu hiệu chuẩn. Khi kết nối với máy đo tương thích, cảm biến được nhận diện tự động (Plug & Play), giảm thời gian cài đặt và hạn chế sai sót.
- Dây cáp dài 5 m chuẩn IP67: Mở rộng phạm vi thao tác, thuận tiện khi đo tại bồn chứa, ao hồ hoặc các vị trí lấy mẫu từ xa. Đầu nối LTW chống bụi và chống nước giúp bảo vệ thiết bị trong điều kiện ngoài hiện trường.
- Điện cực 4 cực Graphite: Hạn chế hiện tượng phân cực, duy trì độ ổn định và độ chính xác trên dải đo rộng từ 0.01 đến 1000 mS/cm.
- Thân nhựa Epoxy: Chống va đập, chịu hóa chất và phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, nâng cao độ chính xác của phép đo.
Đối với các mẫu nước có độ dẫn rất thấp như nước cất, nước RO, nước deionized (DI) hoặc nước pha tiêm (WFI), cảm biến cần có hằng số cell nhỏ và vật liệu điện cực có độ trơ cao để đảm bảo kết quả chính xác. InLab 741 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng này. Những đặc điểm nổi bật của thiết bị gồm:
- Điện cực thép không gỉ 2 cực với cell constant 0.105 cm⁻¹, tối ưu cho phép đo từ 0.001–500 μS/cm.
- Thân thép không gỉ hạn chế nhả ion, phù hợp với các mẫu nước có độ tinh khiết cao.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm hỗ trợ bù nhiệt tự động, tăng độ chính xác của kết quả.
- Cáp cố định 1.2 m cùng đầu nối Mini-DIN giúp kết nối ổn định với máy đo độ dẫn.
Trong các ứng dụng đo nước tinh khiết, nước siêu tinh khiết hoặc nước sử dụng trong dược phẩm, giá trị độ dẫn điện rất thấp nên đòi hỏi cảm biến có độ ổn định cao, hằng số cell chính xác và khả năng bù nhiệt nhanh. Đồng thời, việc giám sát tình trạng hoạt động của cảm biến cũng giúp giảm nguy cơ sai số và đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích.
InLab 741 Pro-DES được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu này với nhiều công nghệ hiện đại:
-
Công nghệ DES®: Cảm biến tích hợp công nghệ DES® cho phép theo dõi tình trạng hoạt động của cảm biến và hỗ trợ người dùng kiểm soát hiệu suất trong suốt quá trình sử dụng. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của phép đo và hỗ trợ công tác quản lý thiết bị trong phòng thí nghiệm.
-
Cảm biến kỹ thuật số dành cho máy NineFocus: InLab 741 Pro-DES sử dụng tín hiệu Digital kết hợp đầu nối sVP8 để kết nối với hệ thống cầu tín hiệu, tương thích với dòng máy Mettler Toledo NineFocus, giúp truyền dữ liệu ổn định và hạn chế nhiễu tín hiệu.
-
Điện cực thép không gỉ – Cell constant 0.105 cm⁻¹: Hai điện cực bằng thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với các mẫu nước tinh khiết có độ dẫn thấp. Hằng số cell 0.105 cm⁻¹ giúp tăng độ nhạy khi đo các mẫu có cường độ ion thấp.
-
Đầu dò nhiệt độ tích hợp: Cảm biến tích hợp NTC 30 kΩ cho phép đo nhiệt độ đồng thời với độ dẫn điện, hỗ trợ bù nhiệt tự động nhằm cải thiện độ chính xác của kết quả.
-
Thiết kế cơ khí bền bỉ: Thân cảm biến bằng thép không gỉ, chiều dài 120 mm, đường kính 12 mm, mang lại độ bền cơ học cao và phù hợp với hầu hết các giá đỡ điện cực trong phòng thí nghiệm.
Trong các ứng dụng kiểm tra nước cất, nước RO, nước DI hay nước pha tiêm (WFI), việc đo trực tiếp tại bồn chứa hoặc hệ thống đường ống thường gặp khó khăn khi khoảng cách từ điểm lấy mẫu đến máy đo quá xa. Sử dụng dây nối dài bên ngoài có thể làm suy hao tín hiệu và ảnh hưởng đến độ chính xác, đặc biệt với các mẫu có độ dẫn điện rất thấp. InLab 741-5m được thiết kế để khắc phục vấn đề này với cấu hình chuyên biệt:
- Dây cáp cố định dài 5.0 m: Cáp tín hiệu dài 5.0 m được tích hợp sẵn giúp mở rộng phạm vi làm việc mà không cần sử dụng dây nối bổ sung. Điều này giúp hạn chế suy hao tín hiệu, tăng tính linh hoạt khi đo tại bồn chứa sâu hoặc các vị trí khó tiếp cận.
- Tế bào đo 2 cực thép không gỉ – Cell Constant 0.105 cm⁻¹: Điện cực thép không gỉ kết hợp hằng số cell 0.105 cm⁻¹ mang lại độ nhạy cao đối với các mẫu có độ dẫn điện thấp trong khoảng 0.001–500 µS/cm, đáp ứng tốt các yêu cầu phân tích nước tinh khiết.
- Thân cảm biến bằng thép không gỉ: Toàn bộ thân cảm biến được chế tạo từ thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn, hạn chế phát sinh tạp chất và đảm bảo độ bền khi sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm cũng như nhà máy.
- Tích hợp đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đầu dò nhiệt độ tích hợp cho phép thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), giúp duy trì độ chính xác của phép đo ngay cả khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
Việc đo nước tinh khiết hoặc nước siêu tinh khiết đòi hỏi cảm biến có hằng số cell thấp và vật liệu ít ảnh hưởng đến mẫu đo. Các cảm biến thông thường thường không đáp ứng tốt yêu cầu này, đặc biệt ở dải độ dẫn rất thấp. Cảm biến InLab 741-ISM được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng phân tích nước có độ tinh khiết cao với những đặc điểm nổi bật:
- Cấu trúc 2 điện cực thép không gỉ và hằng số cell 0.105 cm-1: Phù hợp cho phép đo độ dẫn điện trong khoảng 0.001 – 500 µS/cm, đặc biệt với các mẫu có nồng độ ion thấp.
- Thân trục thép không gỉ: Hạn chế ảnh hưởng đến độ tinh khiết của mẫu, đồng thời tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
- Công nghệ ISM®: Tự động lưu hằng số cell và dữ liệu hiệu chuẩn, hỗ trợ kết nối Plug & Play với máy đo tương thích.
- Bù nhiệt tự động: Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp bù nhiệt chính xác khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
Đối với các phép đo nước RO, nước DI, nước cất hoặc nước tinh khiết ngoài hiện trường, cảm biến cần có độ nhạy cao ở dải dẫn điện thấp, đồng thời phải chịu được môi trường ẩm ướt và thao tác ngoài trời. InLab 742 đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ:
- Chuẩn chống nước IP67: Đầu nối LTW và toàn bộ cảm biến chống bụi, chống nước, phù hợp sử dụng với máy đo cầm tay ngoài hiện trường.
- Điện cực thép không gỉ 2 cực: Hằng số cell 0.105 cm⁻¹ giúp đo chính xác dải 0.001–500 μS/cm, lý tưởng cho nước tinh khiết.
- Thân thép không gỉ: Chống ăn mòn, chịu va đập tốt và không làm nhiễm bẩn mẫu.
- Cảm biến nhiệt NTC 30 kOhm: Tự động bù nhiệt, nâng cao độ chính xác khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
