Việc đo pH của thịt, cá, phô mai, trái cây hay các mẫu bán rắn thường gặp nhiều khó khăn do điện cực đầu tròn khó tiếp cận phần lõi của mẫu. Nếu phải khoan hoặc tạo lỗ trước khi đo, kết quả có thể bị ảnh hưởng và điện cực cũng dễ hư hỏng hơn. Điện cực pH LE427 được thiết kế với đầu đo thủy tinh nhọn sử dụng màng LoT, cho phép đâm xuyên trực tiếp vào mẫu để đo nhanh và chính xác. Điện cực sử dụng hệ tham chiếu Ag/AgCl cùng chất điện ly Gel kín, giúp tín hiệu ổn định, hạn chế bảo dưỡng và phù hợp với các phép đo thực phẩm thường quy.

Đối với các mẫu rắn hoặc bán rắn, điện cực đầu tròn thông thường rất khó tiếp xúc với phần lõi của mẫu, dẫn đến kết quả đo không phản ánh chính xác giá trị pH thực tế. Ngoài ra, môi trường chế biến thực phẩm thường xuyên ẩm ướt cũng đòi hỏi đầu đo phải có khả năng chống nước và chịu va đập tốt. Điện cực pH LE427-IP67 được thiết kế với đầu thủy tinh nhọn đường kính chỉ 6.0 mm, giúp đâm xuyên trực tiếp vào mẫu mà không cần xử lý trước. Hệ thống tham chiếu Ag/AgCl kết hợp chất điện ly Gel và màng ngăn Ceramic mang lại tín hiệu ổn định, phản hồi nhanh, đồng thời hạn chế tối đa việc bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.

Đối với các phép đo pH của nước, bia hay các dung dịch chứa huyền phù, điện cực cần duy trì tín hiệu ổn định và hạn chế bám bẩn trong quá trình sử dụng. Đồng thời, khi làm việc trong môi trường có nguy cơ va đập, thân điện cực cũng cần có độ bền cơ học cao. Điện cực pH LE438 được thiết kế với thân nhựa POM có khả năng chịu lực và kháng hóa chất tốt. Điện cực sử dụng chất điện ly Gel kín kết hợp khớp nối Polyste, giúp duy trì tín hiệu ổn định, hạn chế bảo dưỡng và giảm nguy cơ tắc nghẽn khi đo các mẫu chứa chất lơ lửng.

Đo pH ngoài hiện trường hoặc nước thải thường gặp khó khăn do va đập dễ làm vỡ bầu thủy tinh, nước mưa gây ẩm đầu nối làm nhiễu tín hiệu, hoặc chất lơ lửng bám bẩn làm tắc màng ngăn. Điện cực LE438-IP67 giải quyết triệt để vấn đề này nhờ vỏ bảo vệ bằng nhựa POM siêu cứng và thiết kế đạt chuẩn IP67 chống nước tuyệt đối cho cả thân cảm biến lẫn giắc cắm. Đầu dò sử dụng màng ngăn Polyste kết hợp chất điện ly dạng Gel giúp hạn chế bám bẩn, vận hành bền bỉ dưới mọi thời tiết dã ngoại.

Trong các phép đo điện cực chọn lọc ion (ISE), chuẩn độ điện thế hoặc hệ thống điện cực bán tế bào, điện cực tham chiếu quyết định độ ổn định và độ chính xác của kết quả. Nếu hệ tham chiếu bị nhiễm bẩn hoặc màng ngăn bị tắc, sai số đo sẽ tăng đáng kể. Điện cực InLab Reference Flow được thiết kế để duy trì thế tham chiếu ổn định nhờ:

  • Hệ thống ARGENTHAL™: Bẫy ion Ag+ giúp hạn chế kết tủa khi đo mẫu chứa protein, sulfua hoặc dung dịch đệm TRIS.
  • Chất điện ly 3 mol/L KCl: Đảm bảo khả năng dẫn điện và duy trì độ ổn định trong suốt quá trình đo.
  • Màng ngăn Ceramic: Trao đổi ion hiệu quả, phù hợp với nhiều loại mẫu phân tích.
  • Thân thủy tinh chịu nhiệt: Kích thước 120 × 12 mm, làm việc ở nhiệt độ lên đến 130.0 °C.
  • Đầu nối S7: Kết nối linh hoạt với các loại cáp và máy đo tương thích.

Trong các phép đo ISE, chuẩn độ điện thế hoặc hệ đo bán tế bào, điện cực so sánh đóng vai trò tạo thế tham chiếu ổn định. Với các mẫu chứa protein, TRIS hoặc sulfua, màng so sánh thông thường dễ bị tắc, ảnh hưởng đến độ chính xác. InLab Reference khắc phục hiệu quả nhờ:

  • Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Bẫy ion Ag+ kết hợp chất điện ly 3 mol/L KCl giúp hạn chế kết tủa bạc, giảm nguy cơ tắc màng Ceramic.
  • Thân thủy tinh trung tính: Chịu hóa chất tốt, kích thước tiêu chuẩn 120 × 12 mm, phù hợp nhiều ứng dụng phòng thí nghiệm.
  • Đầu nối S7: Tháo lắp cáp linh hoạt, tương thích với nhiều dòng máy đo.

Trong các phép đo ISE, chuẩn độ điện thế hoặc hệ đo bán tế bào, mẫu chứa dầu mỡ, huyền phù hoặc chất sệt dễ làm tắc màng Ceramic của điện cực thông thường, khiến thế tham chiếu không ổn định. InLab Reference Plus khắc phục hiệu quả nhờ:

  • Khớp PTFE di động: Cho phép xả điện ly và vệ sinh nhanh chỉ bằng thao tác trượt nhẹ, giảm nguy cơ tắc nghẽn.
  • Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Kết hợp dung dịch 3 mol/L KCl giúp hạn chế kết tủa bạc và duy trì dòng điện ly ổn định.
  • Thân thủy tinh trung tính: Chịu hóa chất tốt, kích thước tiêu chuẩn 120 × 12 mm.
  • Đầu nối S7: Dễ tháo lắp, tương thích với nhiều máy đo.

Giá trị: 2.00

Sai số: ± 0.02 pH

Kích thước bao bì : 250mL / 6x 250mL / 30x20mL

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 1*10-6 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 50 °C

Khoảng pH: 2-9

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 4*10-7 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 50 °C

Khoảng pH: 2-9

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 5*10-7 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 50 °C

Khoảng pH: 4-10

Pin bán phần chọn lọc Ion

Phạm vi đo:

  • 1*10-7 – 1 mol/L

Nhiệt độ mẫu: 0 °C – 80 °C

Khoảng pH: 8-11

Zalo