Trong các phòng thí nghiệm môi trường, hóa chất, dược phẩm và QA/QC, việc xác định ion Ma-giê yêu cầu điện cực có tín hiệu ổn định, khả năng kháng hóa chất tốt và tương thích với hệ thống chuẩn độ tự động. DX224-Mg được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- Đo ion Ma-giê (Mg²⁺): Hoạt động hiệu quả trong khoảng pH 4.0–12.0.
- Màng ngăn polymer: Giúp duy trì tín hiệu ổn định và nâng cao độ tin cậy trong quá trình phân tích.
- Thân nhựa POM/PVC: Kích thước tiêu chuẩn 120 mm × Ø12 mm, bền cơ học và kháng hóa chất.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 2 mol/L MgSO₄ để đảm bảo khả năng truyền dẫn điện thế.
- Đầu nối S7: Có thể tháo rời cáp, thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế.
- Đo chọn lọc ion Natri (Na⁺): Màng thủy tinh Na⁺-Glass cho khả năng đo trong dải 1 × 10⁻⁷ đến 1 mol/L, phù hợp phân tích hàm lượng Natri ở mức vết.
- Thân điện cực thủy tinh: Chế tạo từ thủy tinh chất lượng cao, chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt tốt và hạn chế bám bẩn.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 0.1 mol/L NH₄Cl, giúp duy trì điện thế ổn định và nâng cao độ lặp lại của phép đo.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều thiết bị của Mettler Toledo.
- Tối ưu cho phân tích Na⁺: Đáp ứng yêu cầu về độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và giới hạn phát hiện thấp, đặc biệt với nước siêu tinh khiết và mẫu có nồng độ Na⁺ rất thấp.
Nitrat là một trong những chỉ tiêu thường được phân tích trong lĩnh vực môi trường, nông nghiệp và kiểm nghiệm chất lượng nước. Để thu được kết quả ổn định, điện cực cần có khả năng chọn lọc tốt đối với ion NO₃⁻, đồng thời duy trì tín hiệu ổn định trong suốt quá trình đo. DX262-NO3 được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu đó với cấu hình chuyên dụng:
- Đo chọn lọc ion Nitrat (NO₃⁻): Màng polymer chuyên dụng cho khả năng đo trong dải 3 × 10⁻⁵ đến 1 mol/L, hoạt động ổn định ở pH 2.0–12.0, phù hợp với nhiều loại mẫu.
- Thân điện cực POM/PVC: Chế tạo từ nhựa POM/PVC bền hóa chất, chịu va đập tốt và thích hợp sử dụng lâu dài trong phòng thí nghiệm.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 2 mol/L MgSO₄ kết hợp màng ngăn polymer, giúp duy trì điện thế ổn định và nâng cao độ lặp lại của phép đo.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
Trong phân tích môi trường, xử lý nước thải, công nghiệp giấy hay lọc dầu, việc xác định ion Sunfua đòi hỏi điện cực có độ nhạy cao, tín hiệu ổn định và khả năng làm việc trong môi trường có tính kiềm. Điện cực DX232-S được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu đó với nhiều ưu điểm:
- Màng cảm biến Solid State chuyên dụng: Đo chính xác ion S²⁻ trong dải 1 × 10⁻⁸ đến 1 mol/L, hoạt động tối ưu ở khoảng pH 4.0–13.0.
- Thân nhựa POM bền hóa chất: Kích thước tiêu chuẩn 120 mm × 12 mm, chịu va đập và phù hợp với hầu hết hệ thống giá đỡ điện cực trong phòng thí nghiệm.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ (Mã: 51343182) kết hợp màng trạng thái đặc giúp duy trì tín hiệu ổn định và tuổi thọ cao.
- Đầu nối S7 tháo rời: Dễ dàng thay cáp, vệ sinh và tương thích với nhiều dòng máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
- Đo chọn lọc ion Thioxyanat (SCN⁻): Màng cảm biến trạng thái rắn cho khả năng đo trong dải 2 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L, hoạt động ổn định ở pH 2.0–10.0.
- Thân điện cực POM: Chế tạo từ nhựa POM bền hóa chất, chịu va đập tốt, kích thước tiêu chuẩn Ø12 × 120 mm, phù hợp với hầu hết buồng đo và giá đỡ.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ kết hợp màng cảm biến trạng thái rắn, giúp duy trì tín hiệu ổn định và nâng cao độ chính xác.
- Đầu nối S7: Thiết kế tháo rời, thuận tiện thay cáp, vệ sinh, bảo trì và tương thích với nhiều máy đo, máy chuẩn độ của Mettler Toledo.
- Tối ưu cho phân tích SCN⁻: Đáp ứng yêu cầu về độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và khả năng làm việc với các hệ thống chuẩn độ tự động.
Việc phân tích ion xianua trong nước thải, dung dịch mạ điện hoặc các mẫu hóa chất đòi hỏi điện cực có độ chọn lọc cao, tín hiệu ổn định và tương thích với hệ thống chuẩn độ tự động. DX226-CN được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- Đo chính xác ion Xianua (CN⁻): Dải đo từ 2 × 10⁻⁶ đến 1 mol/L, làm việc hiệu quả trong khoảng pH 4.0–13.0.
- Màng cảm biến Solid State: Độ ổn định cao, tuổi thọ dài và hạn chế ảnh hưởng của các ion gây nhiễu.
- Thân nhựa POM: Đường kính 12 mm, chiều dài 120 mm, có khả năng kháng hóa chất và chịu va đập tốt.
- Hệ tham chiếu ổn định: Sử dụng dung dịch điện ly 1 mol/L KNO₃ (Mã: 51343182) giúp duy trì tín hiệu đo chính xác.
- Đầu nối S7: Cho phép tháo lắp cáp linh hoạt, thuận tiện khi bảo trì hoặc thay thế.
Điện cực ORP InLab Redox Ag805 Mettler Toledo là điện cực bán phần được thiết kế cho các ứng dụng điện hóa chuyên sâu, sử dụng vòng bạc và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -30 đến 130°C.
- Dải nhiệt độ rộng & phần tử đo vòng bạc: Vòng bạc cho tín hiệu ORP ổn định, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu điện cực bạc và làm việc trong dải nhiệt độ -30 đến 130°C.
- Thiết kế điện cực bán phần: Cho phép kết hợp với nhiều loại điện cực tham chiếu rời, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu phân tích điện hóa chuyên biệt.
- Thân thủy tinh: Thân điện cực Ø12 × 120 mm bằng thủy tinh chất lượng cao, chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt, phù hợp với nhiều môi trường làm việc.
- Đầu nối S7: Chuẩn kết nối S7 cho phép sử dụng với nhiều loại cáp tương thích, linh hoạt với các dòng máy đo của Mettler Toledo.
Trong các ứng dụng phân tích điện hóa yêu cầu đo thế khử trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt hoặc môi trường có nguy cơ va đập cơ học cao, các loại điện cực thân thủy tinh thông thường có thể gặp hạn chế về độ bền. InLab Redox Ag850 được phát triển nhằm mang đến giải pháp đo ORP ổn định với thiết kế bền bỉ hơn:
- Dải Nhiệt Độ Hoạt Động Cực Rộng: Thiết kế tối ưu cho phép điện cực hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt độ mẫu từ -30.0°C đến 130.0°C, đáp ứng tốt các quy trình gia nhiệt, làm lạnh sâu hoặc tiệt trùng nhiệt độ cao.
- Thân Nhựa PP Chịu Va Đập Cao: Sử dụng vật liệu nhựa PP cao cấp với kích thước tiêu chuẩn đường kính 12.0 mm, chiều dài 120.0 mm, giúp tăng khả năng chống chịu cơ học, hạn chế nguy cơ nứt vỡ khi sử dụng trong môi trường sản xuất hoặc hiện trường.
- Phần Tử Bạc Chuyên Dụng: Trang bị phần tử cảm biến bằng bạc chất lượng cao, phù hợp cho các phép đo thế oxy hóa khử yêu cầu sử dụng vật liệu bạc, đảm bảo tín hiệu ổn định và độ chính xác cao.
- Kiểu Cảm Biến Bán Phần: Cho phép kết hợp linh hoạt với các điện cực tham chiếu rời, giúp người dùng dễ dàng cấu hình hệ thống đo phù hợp với từng ứng dụng chuyên biệt.
- Đầu Nối Chuẩn S7 Linh Hoạt: Trang bị đầu nối S7 dạng tháo rời, hỗ trợ thay thế và lựa chọn cáp tín hiệu phù hợp với nhiều thiết bị đo khác nhau (lưu ý: sản phẩm không bao gồm cáp đi kèm).
Điện cực ORP InLab Redox Au Mettler Toledo được thiết kế cho các mẫu có tính oxy hóa cao, sử dụng vòng vàng giúp nâng cao độ ổn định tín hiệu và độ chính xác trong những ứng dụng mà điện cực bạch kim thông thường khó đáp ứng.
- Phần tử đo vòng vàng: Vòng vàng nguyên chất cho khả năng đáp ứng nhanh với các phản ứng oxy hóa khử, phù hợp với các mẫu có tính oxy hóa mạnh.
- Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Kết hợp dung dịch điện ly 3 mol/L KCl và màng ngăn gốm, giúp giảm trôi điện thế, hạn chế kết tủa bạc và duy trì tín hiệu ổn định.
- Thân thủy tinh: Thân điện cực Ø12 × 120 mm bằng thủy tinh chất lượng cao, chịu hóa chất tốt và hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 100°C.
- Đầu nối S7: Chuẩn kết nối S7 cho phép sử dụng với nhiều loại cáp tương thích, linh hoạt với các dòng máy đo của Mettler Toledo.
Điện cực ORP InLab Redox Flow Mettler Toledo được thiết kế cho các mẫu có nhiều chất rắn lơ lửng, nhũ tương hoặc độ nhớt cao. Thiết bị sử dụng khớp nối ống thủy tinh di động kết hợp hệ tham chiếu ARGENTHAL™, giúp duy trì tín hiệu ổn định và hạn chế tắc nghẽn khi đo.
- Khớp nối ống thủy tinh di động: Cho phép vệ sinh và tái tạo bề mặt tiếp xúc dễ dàng, giúp giảm tắc nghẽn và duy trì tín hiệu ổn định với các mẫu khó.
- Phần tử đo bạch kim & hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Vòng bạch kim kết hợp dung dịch điện ly 3 mol/L KCl giúp đáp ứng nhanh, hạn chế phân cực và tăng độ ổn định tín hiệu.
- Thân thủy tinh: Thân điện cực Ø12 × 120 mm bằng thủy tinh chất lượng cao, chịu hóa chất và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ 0–100°C.
- Đầu nối S7: Chuẩn kết nối S7 cho phép sử dụng với nhiều loại cáp tương thích, linh hoạt với các hệ thống máy đo của Mettler Toledo.
Điện cực ORP InLab Redox Mettler Toledo được thiết kế cho các ứng dụng phân tích ORP yêu cầu độ chính xác cao. Thiết bị kết hợp phần tử đo bạch kim, hệ tham chiếu ARGENTHAL™ và thân thủy tinh bền hóa chất, mang lại tín hiệu ổn định và tuổi thọ dài.
- Phần tử đo bạch kim: Vòng bạch kim cho khả năng đáp ứng nhanh, giảm hiện tượng phân cực và duy trì tín hiệu ORP ổn định.
- Hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Kết hợp dung dịch điện ly 3 mol/L KCl và màng ngăn gốm, giúp hạn chế kết tủa bạc, tăng độ ổn định và kéo dài tuổi thọ điện cực.
- Thân thủy tinh: Thân điện cực Ø12 × 120 mm bằng thủy tinh chất lượng cao, chịu hóa chất và hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 100°C.
- Đầu nối S7: Chuẩn kết nối S7 cho phép sử dụng với nhiều loại cáp tương thích, linh hoạt với các hệ thống máy đo của Mettler Toledo.
Điện cực ORP InLab Redox Micro Mettler Toledo được thiết kế chuyên dụng cho các mẫu có thể tích nhỏ, ống nghiệm và lọ mẫu hẹp. Với thân điện cực đường kính 6 mm cùng hệ tham chiếu ARGENTHAL™, thiết bị mang lại phép đo ORP chính xác và ổn định trong các ứng dụng sinh học, dược phẩm và nghiên cứu.
- Thiết kế Micro: Thân điện cực Ø6 × 100 mm giúp dễ dàng đo trong các ống nghiệm, lọ mẫu nhỏ và bình phản ứng có thể tích thấp.
- Phần tử đo bạch kim & hệ tham chiếu ARGENTHAL™: Vòng bạch kim kết hợp dung dịch điện ly 3 mol/L KCl và màng ngăn gốm, giúp phản hồi nhanh, hạn chế trôi điện thế và duy trì tín hiệu ổn định.
- Thân thủy tinh: Chế tạo từ thủy tinh chất lượng cao, có khả năng chịu hóa chất tốt và phù hợp với các ứng dụng phòng thí nghiệm.
- Đầu nối S7: Chuẩn kết nối S7 cho phép sử dụng với nhiều loại cáp tương thích, linh hoạt với các dòng máy đo của Mettler Toledo.
