Trong các phép đo độ dẫn điện đối với dung dịch có nồng độ ion cao như axit, bazơ, muối điện phân hoặc hóa chất công nghiệp, các cảm biến 2 cực thường xuất hiện hiện tượng phân cực điện cực, làm giảm độ chính xác khi đo ở dải độ dẫn lớn.
InLab 710 được phát triển để khắc phục vấn đề này nhờ thiết kế 4 cực bằng bạch kim kết hợp vật liệu chịu hóa chất và đầu dò nhiệt độ tích hợp.
- Công nghệ 4 điện cực Platinum – Giảm hiện tượng phân cực: Cảm biến sử dụng 4 điện cực bạch kim có độ bền hóa học cao. Thiết kế này tách riêng điện cực cấp dòng và điện cực đo điện áp, giúp giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực, từ đó duy trì độ ổn định và độ chính xác trên dải đo 0.01–500 mS/cm.
- Hằng số cell 0.80 cm⁻¹: Với Cell Constant 0.80 cm⁻¹, InLab 710 phù hợp cho các mẫu có độ dẫn cao, đáp ứng tốt các phép đo trong dung dịch điện phân, hóa chất công nghiệp và chuẩn độ dẫn điện.
- Thân thủy tinh chịu hóa chất: Thân cảm biến được chế tạo từ thủy tinh trung tính, có kích thước tiêu chuẩn Ø12 mm × 120 mm, cho khả năng chịu được nhiều loại hóa chất, dung môi hữu cơ cũng như môi trường axit và bazơ.
- Tương thích với hệ thống Excellence Titrators: InLab 710 được thiết kế dành cho các hệ thống Excellence Titrators, hỗ trợ các phép Conductometric Titration với khả năng ghi nhận đường cong chuẩn độ ổn định và đáng tin cậy.
- Đầu dò nhiệt độ tích hợp: Cảm biến tích hợp NTC 30 kOhm, cho phép đo nhiệt độ đồng thời và thực hiện bù nhiệt tự động nhằm nâng cao độ chính xác của kết quả.
Trong phân tích độ dẫn điện của dung môi hữu cơ hoặc các mẫu không chứa nước, cảm biến cần có khả năng làm việc ổn định trong môi trường hóa chất và duy trì độ chính xác ở dải độ dẫn thấp. Đồng thời, các ứng dụng chuẩn độ dẫn điện cũng yêu cầu cảm biến có độ nhạy cao và khả năng bù nhiệt tự động để nâng cao độ tin cậy của phép đo.
InLab 720 được thiết kế nhằm đáp ứng những yêu cầu này với các đặc điểm nổi bật sau:
-
Điện cực bạch kim – Hằng số cell 0.06 cm⁻¹: Cảm biến sử dụng 2 điện cực Platinum có độ ổn định cao trong nhiều loại hóa chất và dung môi. Hằng số cell 0.06 cm⁻¹ giúp tăng độ nhạy khi đo các mẫu có độ dẫn điện thấp trong phạm vi 0.1 – 500 µS/cm.
-
Thân thủy tinh chịu hóa chất: Thân cảm biến được chế tạo từ thủy tinh trung tính, có khả năng làm việc với nhiều loại dung môi và hóa chất trong phòng thí nghiệm, đồng thời dễ vệ sinh sau khi sử dụng.
-
Tương thích với hệ thống chuẩn độ Excellence: InLab 720 được thiết kế để sử dụng cùng Mettler Toledo Excellence Titrators, phù hợp cho các phép chuẩn độ dẫn điện cũng như các phép đo độ dẫn điện thông thường.
-
Đầu dò nhiệt độ tích hợp: Cảm biến tích hợp NTC 30 kΩ, cho phép đo nhiệt độ đồng thời với độ dẫn điện, hỗ trợ bù nhiệt tự động nhằm cải thiện độ chính xác của kết quả.
-
Thiết kế thuận tiện: Thiết bị có chiều dài 120 mm, đường kính 12 mm, đi kèm cáp cố định dài 1.2 m và đầu nối Mini-DIN, thuận tiện cho việc kết nối với thiết bị đo.
Đo độ dẫn điện trong dung môi hữu cơ hoặc mẫu không chứa nước đòi hỏi cảm biến có khả năng kháng hóa chất tốt và vật liệu điện cực ổn định để đảm bảo kết quả chính xác. Cảm biến InLab 725 được thiết kế đáp ứng các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- 2 điện cực bạch kim và hằng số cell 0.1 cm-1: Phù hợp cho dải đo 0.1 – 500 µS/cm, đặc biệt với các mẫu có độ dẫn điện thấp.
- Thân thủy tinh chịu hóa chất: Có khả năng làm việc với nhiều loại dung môi hữu cơ và hóa chất ăn mòn trong phòng thí nghiệm.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, giúp duy trì độ ổn định của kết quả đo.
- Đầu nối Mini-DIN: Kết nối thuận tiện với các máy đo độ dẫn tương thích và truyền tín hiệu Analog ổn định.
Trong các phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn GLP/GMP, ISO 17025, việc theo dõi tình trạng cảm biến có ý nghĩa quan trọng để hạn chế sai số và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Đồng thời, các cảm biến 2 cực thông thường thường gặp hiện tượng phân cực khi đo các mẫu có độ dẫn cao. InLab 731 Pro-DES khắc phục những hạn chế này nhờ các công nghệ nổi bật:
- Công nghệ chẩn đoán cảm biến DES® :DES® liên tục theo dõi độ ổn định tín hiệu, hằng số cell và lịch sử sử dụng của cảm biến. Hệ thống sẽ cảnh báo khi cảm biến có dấu hiệu suy giảm hiệu suất, giúp chủ động bảo trì và giảm nguy cơ sai số trong quá trình phân tích.
- Công nghệ 4 điện cực Graphite: Cấu trúc 4 điện cực graphite tách biệt dòng kích thích và dòng đo, giảm hiện tượng phân cực điện cực, duy trì độ tuyến tính và độ lặp lại trên dải đo rộng 0.01–1000 mS/cm.
- Tín hiệu kỹ thuật số qua kết nối sVP8: Tín hiệu được số hóa ngay tại cảm biến và truyền qua cổng sVP8, giúp giảm nhiễu, hạn chế suy hao tín hiệu và đồng bộ nhanh với máy đo NineFocus.
- Thân nhựa Epoxy bền chắc: Thân cảm biến bằng nhựa Epoxy, kích thước 120 × 12 mm, có khả năng chịu va đập và chống ăn mòn hóa chất, phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Đầu dò nhiệt độ tích hợp hỗ trợ bù nhiệt tự động, giúp duy trì độ chính xác của kết quả đo khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
Khi đo các dung dịch có độ dẫn điện cao như nước thải, dung dịch muối hoặc hóa chất, cảm biến 2 cực thông thường dễ gặp hiện tượng phân cực và bám cặn, ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Cảm biến InLab 731-ISM được thiết kế để khắc phục những hạn chế này với các đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ 4 cực Graphite: Giảm hiện tượng phân cực điện cực, duy trì khả năng đo ổn định trên dải 0.01 – 1000 mS/cm.
- Điện cực graphite và thân nhựa Epoxy: Tăng độ bền cơ học, chống ăn mòn hóa chất và phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm.
- Công nghệ ISM®: Tự động lưu hằng số cell 0.57 cm-1 và dữ liệu hiệu chuẩn, hỗ trợ kết nối Plug & Play với máy đo tương thích, giảm thao tác cài đặt thủ công.
- Bù nhiệt tự động: Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp tự động bù nhiệt để duy trì độ tin cậy của kết quả đo.
Trong các phép đo độ dẫn điện của dung dịch có nồng độ cao như nước thải, dung dịch muối hoặc hóa chất, cảm biến 2 cực thông thường dễ gặp hiện tượng phân cực và bám cặn, làm ảnh hưởng đến kết quả đo. Bên cạnh đó, chiều dài cáp tiêu chuẩn đôi khi chưa đáp ứng tốt các vị trí lắp đặt cần khoảng cách thao tác lớn. Cảm biến InLab 731-ISM-2m được thiết kế để khắc phục những hạn chế này với các đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ 4 cực Graphite: Giảm hiện tượng phân cực điện cực, duy trì khả năng đo ổn định trên dải 0.01 – 1000 mS/cm.
- Điện cực graphite và thân nhựa Epoxy: Tăng độ bền cơ học, chống ăn mòn hóa chất và phù hợp với nhiều môi trường phòng thí nghiệm.
- Dây cáp cố định dài 2.0 m: Mở rộng phạm vi kết nối, thuận tiện khi bố trí thiết bị hoặc sử dụng với các cánh tay đỡ điện cực.
- Công nghệ ISM®: Tự động lưu hằng số cell 0.57 cm-1 và dữ liệu hiệu chuẩn, hỗ trợ kết nối Plug & Play với máy đo tương thích.
- Bù nhiệt tự động: Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp tự động bù nhiệt trong quá trình đo.
Trong các ứng dụng đo nước tinh khiết, nước siêu tinh khiết hoặc nước sử dụng trong dược phẩm, giá trị độ dẫn điện rất thấp nên đòi hỏi cảm biến có độ ổn định cao, hằng số cell chính xác và khả năng bù nhiệt nhanh. Đồng thời, việc giám sát tình trạng hoạt động của cảm biến cũng giúp giảm nguy cơ sai số và đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích.
InLab 741 Pro-DES được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu này với nhiều công nghệ hiện đại:
-
Công nghệ DES®: Cảm biến tích hợp công nghệ DES® cho phép theo dõi tình trạng hoạt động của cảm biến và hỗ trợ người dùng kiểm soát hiệu suất trong suốt quá trình sử dụng. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của phép đo và hỗ trợ công tác quản lý thiết bị trong phòng thí nghiệm.
-
Cảm biến kỹ thuật số dành cho máy NineFocus: InLab 741 Pro-DES sử dụng tín hiệu Digital kết hợp đầu nối sVP8 để kết nối với hệ thống cầu tín hiệu, tương thích với dòng máy Mettler Toledo NineFocus, giúp truyền dữ liệu ổn định và hạn chế nhiễu tín hiệu.
-
Điện cực thép không gỉ – Cell constant 0.105 cm⁻¹: Hai điện cực bằng thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với các mẫu nước tinh khiết có độ dẫn thấp. Hằng số cell 0.105 cm⁻¹ giúp tăng độ nhạy khi đo các mẫu có cường độ ion thấp.
-
Đầu dò nhiệt độ tích hợp: Cảm biến tích hợp NTC 30 kΩ cho phép đo nhiệt độ đồng thời với độ dẫn điện, hỗ trợ bù nhiệt tự động nhằm cải thiện độ chính xác của kết quả.
-
Thiết kế cơ khí bền bỉ: Thân cảm biến bằng thép không gỉ, chiều dài 120 mm, đường kính 12 mm, mang lại độ bền cơ học cao và phù hợp với hầu hết các giá đỡ điện cực trong phòng thí nghiệm.
Việc đo nước tinh khiết hoặc nước siêu tinh khiết đòi hỏi cảm biến có hằng số cell thấp và vật liệu ít ảnh hưởng đến mẫu đo. Các cảm biến thông thường thường không đáp ứng tốt yêu cầu này, đặc biệt ở dải độ dẫn rất thấp. Cảm biến InLab 741-ISM được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng phân tích nước có độ tinh khiết cao với những đặc điểm nổi bật:
- Cấu trúc 2 điện cực thép không gỉ và hằng số cell 0.105 cm-1: Phù hợp cho phép đo độ dẫn điện trong khoảng 0.001 – 500 µS/cm, đặc biệt với các mẫu có nồng độ ion thấp.
- Thân trục thép không gỉ: Hạn chế ảnh hưởng đến độ tinh khiết của mẫu, đồng thời tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
- Công nghệ ISM®: Tự động lưu hằng số cell và dữ liệu hiệu chuẩn, hỗ trợ kết nối Plug & Play với máy đo tương thích.
- Bù nhiệt tự động: Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kOhm tích hợp giúp bù nhiệt chính xác khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
Khi đo độ dẫn điện ngoài hiện trường, cảm biến cần có khả năng chống nước, chống va đập và duy trì độ chính xác trong các mẫu có độ dẫn điện cao. Cảm biến LE703-IP67 đáp ứng tốt các yêu cầu này với những đặc điểm nổi bật:
- Chuẩn chống nước IP67: Thân cảm biến và đầu nối LTW giúp hạn chế bụi, nước và phù hợp với điều kiện làm việc ngoài trời.
- Công nghệ 4 điện cực graphite: Giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực, hỗ trợ đo ổn định trong dải 0.01 – 200 mS/cm.
- Thân nhựa Epoxy: Chịu va đập và có khả năng kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.
- Đầu dò nhiệt độ NTC 30 kOhm: Hỗ trợ bù nhiệt tự động, giúp duy trì độ ổn định của kết quả đo.
